Borussia Dortmund
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
SV Werder Bremen

Borussia Dortmund vs SV Werder Bremen

Tỷ số chung cuộc: Borussia Dortmund 1-0 SV Werder Bremen tại Giải vô địch bóng đá Đức, 20 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Borussia Dortmund thắng 7, hòa 2, SV Werder Bremen thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 8
Sân vận động
BVB Stadion Dortmund, Dortmund
Phong độ
LWWWW Borussia Dortmund
DLWLW SV Werder Bremen
  1. 44' Felix Nmecha
  2. HT0-0
  3. 61' Leonardo Bittencourt
  4. 62' G. Reyna M. Reus
  5. 62' R. Bensebaïni M. Wolf
  6. 67' J. Brandt · E. Can 1-0
  7. 68' J. Njinmah L. Bittencourt
  8. 68' S. Lynen D. Kownacki
  9. 75' Jens Stage
  10. 76' M. Sabitzer D. Malen
  11. 77' S. Haller N. Füllkrug
  12. 81' N. Woltemade R. Schmid
  13. 83' Miloš Veljković
  14. 87' R. Borré A. Jung
  15. 90'+5 Marvin Ducksch
  16. 90'+4 Olivier Deman
  17. 90' K. Adeyemi J. Brandt
  18. FT1-0

Đội hình

Borussia Dortmund Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: E. Terzić
  1. 1G. Kobel 6.9
  2. 17M. Wolf ▼ 62' 6.9
  3. 15M. Hummels 7.2
  4. 4N. Schlotterbeck 7.6
  5. 26J. Ryerson 7.2
  6. 21D. Malen ▼ 76' 7.2
  7. 11M. Reus ▼ 62' 6.9
  8. 23E. Can 8.0
  9. 8F. Nmecha 7.2
  10. 19J. Brandt ▼ 90' 8.3
  11. 14N. Füllkrug ▼ 77' 6.9

Dự bị 9

  1. 7G. Reyna ▲ 62' 7.5
  2. 5R. Bensebaïni ▲ 62' 6.6
  3. 20M. Sabitzer ▲ 76' 6.3
  4. 9S. Haller ▲ 77' 6.9
  5. 27K. Adeyemi ▲ 90'
  6. 6S. Özcan
  7. 43J. Bynoe-Gittens
  8. 25N. Süle
  9. 33A. Meyer
SV Werder Bremen Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: O. Werner
  1. 30M. Zetterer 8.0
  2. 13M. Veljković 6.9
  3. 32M. Friedl 7.0
  4. 3A. Jung ▼ 87' 7.2
  5. 8M. Weiser 6.9
  6. 20R. Schmid ▼ 81' 6.2
  7. 6J. Stage 7.7
  8. 10L. Bittencourt ▼ 68' 7.2
  9. 2O. Deman 6.6
  10. 9D. Kownacki ▼ 68' 6.5
  11. 7M. Ducksch 6.6

Dự bị 9

  1. 17J. Njinmah ▲ 68' 6.5
  2. 14S. Lynen ▲ 68' 6.7
  3. 29N. Woltemade ▲ 81' 6.5
  4. 19R. Borré ▲ 87' 6.3
  5. 36C. Groß
  6. 37S. Angelidis
  7. 35L. Opitz
  8. 27F. Agu
  9. 23N. Rapp

Thống kê

0110
450
57%Kiểm soát bóng43%
23Dứt điểm5
5Trúng đích1
8Chệch đích3
15Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm0
10Bị chặn1
10Phạt góc4
5Phạm lỗi10
1Thẻ vàng5
1Cứu thua4
572Chuyền bóng420
497Chuyền chính xác336
87%Chính xác chuyền80%
2.69Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.37

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bayer Leverkusen
34 89 - 24 +65 90
2
VfB Stuttgart
34 78 - 39 +39 73
3
FC Bayern München
34 94 - 45 +49 72
4
RB Leipzig
34 77 - 39 +38 65
5
Borussia Dortmund
34 68 - 43 +25 63
6
Eintracht Frankfurt
34 51 - 50 +1 47
7
TSG 1899 Hoffenheim
34 66 - 66 0 46
8
1. FC Heidenheim
34 50 - 55 -5 42
9
SV Werder Bremen
34 48 - 54 -6 42
10
SC Freiburg
34 45 - 58 -13 42
11
FC Augsburg
34 50 - 60 -10 39
12
VfL Wolfsburg
34 41 - 56 -15 37
13
1. FSV Mainz 05
34 39 - 51 -12 35
14
Borussia Mönchengladbach
34 56 - 67 -11 34
15
1. FC Union Berlin
34 33 - 58 -25 33
16
VfL Bochum
34 42 - 74 -32 33
17
1. FC Köln
34 28 - 60 -32 27
18
SV Darmstadt 98
34 30 - 86 -56 17
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

61Trận đấu46
132Ghi được71
68Thủng lưới69
2.16Bàn thắng mỗi trận1.54
20Giữ sạch lưới11
34Trên 2.5 bàn27
64Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu