Borussia Dortmund
2 : 3
FT · Hiệp một 1:0
·
SV Werder Bremen

Borussia Dortmund vs SV Werder Bremen

Tỷ số chung cuộc: Borussia Dortmund 2-3 SV Werder Bremen tại Giải vô địch bóng đá Đức, 20 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Borussia Dortmund thắng 7, hòa 2, SV Werder Bremen thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 3
Sân vận động
SIGNAL IDUNA PARK, Dortmund
Trọng tài
F. Badstübner
Phong độ
DLWWW Borussia Dortmund
DLWLW SV Werder Bremen
  1. 18' E. Can M. Dahoud
  2. 29' Niclas Füllkrug
  3. 39' Anthony Modeste
  4. 42' Emre Can
  5. 45'+2 J. Brandt · M. Reus 1-0
  6. HT1-0
  7. 62' N. Süle M. Hummels
  8. 62' T. Hazard J. Brandt
  9. 62' G. Reyna J. Bynoe-Gittens
  10. 62' R. Schmid J. Stage
  11. 70' N. Schmidt L. Bittencourt
  12. 70' L. Buchanan A. Jung
  13. 77' Raphaël Guerreiro · M. Reus 2-0
  14. 81' Y. Moukoko A. Modeste
  15. 81' I. Gruev C. Groß
  16. 81' O. Burke M. Ducksch
  17. 83' Marius Wolf
  18. 89' 2-1 L. Buchanan
  19. 90'+1 Marco Reus
  20. 90'+3 2-2 N. Schmidt · A. Pieper
  21. 90'+5 2-3 O. Burke · M. Weiser
  22. FT2-3

Đội hình

Borussia Dortmund Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: E. Terzić
  1. 1G. Kobel 6.6
  2. 15M. Hummels ▼ 62' 6.9
  3. 13Raphaël Guerreiro 7.7
  4. 4N. Schlotterbeck 6.9
  5. 11M. Reus ⇢2 7.2
  6. 19J. Brandt ▼ 62' 7.2
  7. 17M. Wolf 6.2
  8. 8M. Dahoud ▼ 18' 6.7
  9. 22J. Bellingham 6.3
  10. 20A. Modeste ▼ 81' 6.2
  11. 43J. Bynoe-Gittens ▼ 62' 6.0

Dự bị 9

  1. 23E. Can ▲ 18' 6.2
  2. 25N. Süle ▲ 62' 6.0
  3. 10T. Hazard ▲ 62' 6.5
  4. 7G. Reyna ▲ 62' 6.3
  5. 18Y. Moukoko ▲ 81' 6.0
  6. 33A. Meyer
  7. 24T. Meunier
  8. 36T. Rothe
  9. 6S. Özcan
SV Werder Bremen Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: O. Werner
  1. 1J. Pavlenka 6.3
  2. 36C. Groß ▼ 81' 6.3
  3. 3A. Jung ▼ 70' 6.3
  4. 8M. Weiser 6.9
  5. 13M. Veljković 6.9
  6. 5A. Pieper 7.5
  7. 32M. Friedl 6.9
  8. 10L. Bittencourt ▼ 70' 7.7
  9. 6J. Stage ▼ 62' 6.3
  10. 11N. Füllkrug 6.2
  11. 7M. Ducksch ▼ 81' 7.2

Dự bị 9

  1. 20R. Schmid ▲ 62' 6.3
  2. 22N. Schmidt ▲ 70' 7.2
  3. 26L. Buchanan ▲ 70' 7.2
  4. 28I. Gruev ▲ 81' 7.0
  5. 9O. Burke ▲ 81' 7.3
  6. 4N. Stark
  7. 30M. Zetterer
  8. 27F. Agu
  9. 23N. Rapp

Thống kê

043
510
49%Kiểm soát bóng51%
6Dứt điểm14
4Trúng đích7
1Chệch đích4
2Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn3
3Phạt góc5
7Việt vị3
13Phạm lỗi9
4Thẻ vàng1
4Cứu thua2
413Chuyền bóng431
324Chuyền chính xác328
78%Chính xác chuyền76%

So sánh

57Trận đấu44
128Ghi được71
70Thủng lưới76
2.25Bàn thắng mỗi trận1.61
19Giữ sạch lưới6
36Trên 2.5 bàn31
58Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu