Borussia Dortmund vs SV Werder Bremen
Tỷ số chung cuộc: Borussia Dortmund 4-1 SV Werder Bremen tại Giải vô địch bóng đá Đức, 18 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Borussia Dortmund thắng 7, hòa 2, SV Werder Bremen thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 29
- Sân vận động
- Signal-Iduna-Park, Dortmund
- Trọng tài
- B. Dankert
- Phong độ
- DLWWW Borussia Dortmund
- DLWLW SV Werder Bremen
- 14' 0-1 M. Rashica · M. Eggestein
- 29' G. Reyna · Mateu Morey 1-1
- 33' ▲ R. Schmid ▼ L. Bittencourt
- 34' E. Haaland11m 2-1
- 38' E. Haaland 3-1
- HT3-1
- 46' ▲ Ł. Piszczek ▼ Mateu Morey
- 48' Mahmoud Dahoud
- 59' Marco Friedl
- 59' ▲ D. Selke ▼ Y. Ōsako
- 59' ▲ J. Sargent ▼ K. Möhwald
- 61' ▲ E. Can ▼ M. Dahoud
- 66' Miloš Veljković
- 74' ▲ T. Hazard ▼ J. Brandt
- 77' Christian Groß
- 85' Niklas Moisander
- 87' M. Hummels · T. Hazard 4-1
- 88' ▲ S. Tigges ▼ E. Haaland
- 88' ▲ Reinier ▼ M. Reus
- 88' ▲ J. Mbom ▼ M. Rashica
- FT4-1
Đội hình
- 35M. Hitz 6.9
- 15M. Hummels ⚽ 8.3
- 13Raphaël Guerreiro 6.9
- 16M. Akanji 6.9
- 2Mateu Morey ⇢ ▼ 46' 7.3
- 19J. Brandt ▼ 74' 6.7
- 8M. Dahoud ▼ 61' 6.6
- 32G. Reyna ⚽ 7.2
- 22J. Bellingham 6.6
- 11M. Reus ▼ 88' 7.9
- 9E. Haaland ⚽2 ▼ 88' 8.6
Dự bị 9
- 26Ł. Piszczek ▲ 46' 7.3
- 23E. Can ▲ 61' 6.3
- 10T. Hazard ▲ 74' 7.3
- 27S. Tigges ▲ 88'
- 20Reinier ▲ 88'
- 1R. Bürki
- 36A. Knauff
- 14N. Schulz
- 24T. Meunier
- 1J. Pavlenka 5.9
- 18N. Moisander 6.3
- 36C. Groß 5.9
- 23T. Gebre Selassie 6.2
- 13M. Veljkovic 6.5
- 32M. Friedl 5.7
- 10L. Bittencourt ▼ 33' 6.7
- 6K. Möhwald ▼ 59' 5.5
- 7M. Rashica ⚽ ▼ 88' 7.3
- 35M. Eggestein ⇢ 8.0
- 8Y. Ōsako ▼ 59' 6.5
Dự bị 9
- 20R. Schmid ▲ 33' 5.9
- 9D. Selke ▲ 59' 6.7
- 19J. Sargent ▲ 59' 6.9
- 34J. Mbom ▲ 88'
- 17F. Agu
- 43E. Dinkçi
- 44P. Bargfrede
- 30M. Zetterer
- 5L. Augustinsson
Thống kê
01⚑7
⚑440
69%Kiểm soát bóng31%
17Dứt điểm10
8Trúng đích3
6Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
7Phạt góc4
3Việt vị3
8Phạm lỗi15
1Thẻ vàng4
2Cứu thua4
745Chuyền bóng326
689Chuyền chính xác268
92%Chính xác chuyền82%
So sánh
60Trận đấu45
146Ghi được62
77Thủng lưới62
2.43Bàn thắng mỗi trận1.38
20Giữ sạch lưới14
44Trên 2.5 bàn19
83Hiệp hai30