SV Werder Bremen
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Borussia Dortmund

SV Werder Bremen vs Borussia Dortmund

Tỷ số chung cuộc: SV Werder Bremen 0-0 Borussia Dortmund tại Giải vô địch bóng đá Đức, 31 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Werder Bremen thắng 1, hòa 2, Borussia Dortmund thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 2
Sân vận động
Weserstadion, Bremen
Phong độ
DLWLW SV Werder Bremen
LWWWW Borussia Dortmund
  1. 29' Waldemar Anton
  2. 34' Niklas Süle
  3. 41' Mitchell Weiser
  4. HT0-0
  5. 48' Julian Ryerson
  6. 53' Nico Schlotterbeck
  7. 57' R. Bensebaini N. Süle
  8. 57' K. Adeyemi J. Gittens
  9. 59' Marco Friedl
  10. 71' D. Malen M. Beier
  11. 73' Nico Schlotterbeck
  12. 73' Nico Schlotterbeck
  13. 77' F. Nmecha J. Brandt
  14. 82' K. Topp J. Njinmah
  15. 85' Ramy Bensebaini
  16. 90'+1 Pascal Groß
  17. 90' M. Grüll M. Ducksch
  18. FT0-0

Đội hình

SV Werder Bremen Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: O. Werner
  1. 1M. Zetterer 8.3
  2. 4N. Stark 7.3
  3. 32M. Friedl 7.3
  4. 3A. Jung 7.0
  5. 8M. Weiser 6.7
  6. 14S. Lynen 6.7
  7. 6J. Stage 6.9
  8. 27F. Agu 7.5
  9. 20R. Schmid 6.7
  10. 11J. Njinmah ▼ 82' 6.9
  11. 7M. Ducksch ▼ 90' 6.9

Dự bị 9

  1. 42K. Topp ▲ 82' 6.7
  2. 17M. Grüll ▲ 90'
  3. 30M. Backhaus
  4. 22J. Malatini
  5. 15O. Burke
  6. 10L. Bittencourt
  7. 2O. Deman
  8. 28S. Alvero
  9. 21I. Hansen-Aarøen
Borussia Dortmund Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: N. Şahin
  1. 1G. Kobel 7.0
  2. 26J. Ryerson 6.9
  3. 3W. Anton 7.7
  4. 25N. Süle ▼ 57' 7.0
  5. 4N. Schlotterbeck 6.5
  6. 23E. Can 6.9
  7. 13P. Groß 7.9
  8. 20M. Sabitzer 6.7
  9. 10J. Brandt ▼ 77' 6.9
  10. 43J. Gittens ▼ 57' 6.9
  11. 14M. Beier ▼ 71' 6.3

Dự bị 9

  1. 5R. Bensebaini ▲ 57' 6.6
  2. 27K. Adeyemi ▲ 57' 6.9
  3. 21D. Malen ▲ 71' 6.7
  4. 8F. Nmecha ▲ 77' 6.7
  5. 35M. Lotka
  6. 7G. Reyna
  7. 33A. Meyer
  8. 39F. Mané
  9. 16J. Duranville

Thống kê

025
671
47%Kiểm soát bóng53%
5Dứt điểm9
1Trúng đích4
0Chệch đích3
3Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
5Phạt góc6
8Việt vị3
11Phạm lỗi16
2Thẻ vàng7
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua1
0.05Bàn thắng ngăn chặn0.05
443Chuyền bóng524
367Chuyền chính xác460
83%Chính xác chuyền88%
0.41Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.61

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 99 - 32 +67 82
2
Bayer Leverkusen
34 72 - 43 +29 69
3
Eintracht Frankfurt
34 68 - 46 +22 60
4
Borussia Dortmund
34 71 - 51 +20 57
5
SC Freiburg
34 49 - 53 -4 55
6
1. FSV Mainz 05
34 55 - 43 +12 52
7
RB Leipzig
34 53 - 48 +5 51
8
SV Werder Bremen
34 54 - 57 -3 51
9
VfB Stuttgart
34 64 - 53 +11 50
10
Borussia Mönchengladbach
34 55 - 57 -2 45
11
VfL Wolfsburg
34 56 - 54 +2 43
12
FC Augsburg
34 35 - 51 -16 43
13
1. FC Union Berlin
34 35 - 51 -16 40
14
FC St. Pauli
34 28 - 41 -13 32
15
TSG 1899 Hoffenheim
34 46 - 68 -22 32
16
1. FC Heidenheim
34 37 - 64 -27 29
17
Holstein Kiel
34 49 - 80 -31 25
18
VfL Bochum
34 33 - 67 -34 25
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

48Trận đấu57
88Ghi được119
79Thủng lưới86
1.83Bàn thắng mỗi trận2.09
14Giữ sạch lưới13
32Trên 2.5 bàn41
35Hiệp hai62

Đối đầu

Trang trận đấu