SV Werder Bremen vs TSG 1899 Hoffenheim
Tỷ số chung cuộc: SV Werder Bremen 2-3 TSG 1899 Hoffenheim tại Giải vô địch bóng đá Đức, 7 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Werder Bremen thắng 2, hòa 1, TSG 1899 Hoffenheim thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 7
- Sân vận động
- wohninvest WESERSTADION, Bremen
- Phong độ
- DLWLW SV Werder Bremen
- LDWLL TSG 1899 Hoffenheim
- 8' 0-1 M. Beier · G. Prömel
- 17' R. Schmid · M. Ducksch 1-1
- 29' 1-2 G. Prömel · R. Skov
- 32' Naby Keïta
- 45'+1 Marvin Ducksch
- HT1-2
- 56' Mitchell Weiser
- 58' Nicolai Rapp
- 59' ▲ R. Borré ▼ J. Njinmah
- 59' ▲ J. Stage ▼ N. Keïta
- 60' ▲ M. Bülter ▼ R. Skov
- 66' ▲ K. Akpoguma ▼ O. Kabak
- 69' Grischa Prömel
- 72' Kevin Akpoguma
- 72' ▲ C. Groß ▼ N. Rapp
- 72' ▲ N. Woltemade ▼ S. Lynen
- 81' ▲ F. Becker ▼ F. Grillitsch
- 81' ▲ I. Bebou ▼ M. Beier
- 83' ▲ L. Bittencourt ▼ M. Friedl
- 90'+2 Anthony Jung
- 90'+5 Kevin Vogt
- 90' Oliver Baumann
- 90'+1 J. Stage · C. Groß 2-2
- 90'+2 2-3 M. Bülter
- FT2-3
Đội hình
- 1J. Pavlenka 6.2
- 23N. Rapp ▼ 72' 6.7
- 13M. Veljković 6.3
- 32M. Friedl ▼ 83' 6.6
- 14S. Lynen ▼ 72' 6.7
- 8M. Weiser 6.9
- 18N. Keïta ▼ 59' 6.2
- 20R. Schmid ⚽ 7.9
- 3A. Jung 6.7
- 17J. Njinmah ▼ 59' 6.5
- 7M. Ducksch ⇢ 7.3
Dự bị 9
- 19R. Borré ▲ 59' 6.9
- 6J. Stage ⚽ ▲ 59' 7.3
- 36C. Groß ▲ 72' 7.2
- 29N. Woltemade ▲ 72' 6.3
- 10L. Bittencourt ▲ 83' 6.7
- 30M. Zetterer
- 35L. Opitz
- 27F. Agu
- 9D. Kownacki
- 1O. Baumann 6.2
- 5O. Kabak ▼ 66' 6.6
- 23J. Brooks 7.0
- 22K. Vogt 6.9
- 3P. Kadeřábek 6.9
- 6G. Prömel ⚽ ⇢ 8.3
- 11F. Grillitsch ▼ 81' 7.0
- 16A. Stach 7.2
- 29R. Skov ⇢ ▼ 60' 6.9
- 14M. Beier ⚽ ▼ 81' 7.5
- 10W. Weghorst 7.2
Dự bị 9
- 21M. Bülter ⚽ ▲ 60' 7.2
- 25K. Akpoguma ▲ 66' 6.5
- 20F. Becker ▲ 81' 6.3
- 9I. Bebou ▲ 81' 6.2
- 39T. Bischof
- 41A. Szalai
- 40U. Tohumcu
- 7M. Berisha
- 37L. Philipp
Thống kê
05⚑4
⚑440
48%Kiểm soát bóng52%
13Dứt điểm10
3Trúng đích4
7Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn0
4Phạt góc4
2Việt vị4
15Phạm lỗi7
5Thẻ vàng4
2Cứu thua1
485Chuyền bóng525
373Chuyền chính xác402
77%Chính xác chuyền77%
0.83Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.76
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 89 - 24 | +65 | 90 | |
| 2 | 34 | 78 - 39 | +39 | 73 | |
| 3 | 34 | 94 - 45 | +49 | 72 | |
| 4 | 34 | 77 - 39 | +38 | 65 | |
| 5 | 34 | 68 - 43 | +25 | 63 | |
| 6 | 34 | 51 - 50 | +1 | 47 | |
| 7 | 34 | 66 - 66 | 0 | 46 | |
| 8 | 34 | 50 - 55 | -5 | 42 | |
| 9 | 34 | 48 - 54 | -6 | 42 | |
| 10 | 34 | 45 - 58 | -13 | 42 | |
| 11 | 34 | 50 - 60 | -10 | 39 | |
| 12 | 34 | 41 - 56 | -15 | 37 | |
| 13 | 34 | 39 - 51 | -12 | 35 | |
| 14 | 34 | 56 - 67 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 33 - 58 | -25 | 33 | |
| 16 | 34 | 42 - 74 | -32 | 33 | |
| 17 | 34 | 28 - 60 | -32 | 27 | |
| 18 | 34 | 30 - 86 | -56 | 17 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
46Trận đấu48
71Ghi được95
69Thủng lưới91
1.54Bàn thắng mỗi trận1.98
11Giữ sạch lưới2
27Trên 2.5 bàn40
44Hiệp hai43