TSG 1899 Hoffenheim vs SV Werder Bremen
Tỷ số chung cuộc: TSG 1899 Hoffenheim 4-0 SV Werder Bremen tại Giải vô địch bóng đá Đức, 21 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: TSG 1899 Hoffenheim thắng 7, hòa 1, SV Werder Bremen thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 22
- Sân vận động
- PreZero Arena, Sinsheim
- Trọng tài
- R. Schröder
- Phong độ
- LDWLL TSG 1899 Hoffenheim
- DLWLW SV Werder Bremen
- 8' Ömer Toprak
- 16' Sebastian Rudy
- 26' I. Bebou · D. Samassekou 1-0
- 27' Ihlas Bebou
- 44' C. Baumgartner 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ R. Schmid ▼ M. Veljkovic
- 49' M. Dabour · I. Bebou 3-0
- 51' Pavel Kadeřábek
- 56' ▲ Y. Ōsako ▼ L. Bittencourt
- 56' ▲ N. Füllkrug ▼ K. Möhwald
- 61' ▲ A. Kramarić ▼ M. Dabour
- 69' Marco Friedl
- 69' ▲ J. Mbom ▼ M. Rashica
- 81' ▲ M. Bogarde ▼ P. Kadeřábek
- 81' ▲ S. Adamyan ▼ S. Rudy
- 81' ▲ E. Dinkçi ▼ J. Sargent
- 87' ▲ G. Rutter ▼ C. Baumgartner
- 87' ▲ R. Sessegnon ▼ I. Bebou
- 90' G. Rutter · M. Bogarde 4-0
- FT4-0
Đội hình
- 1O. Baumann 7.2
- 3P. Kadeřábek ▼ 81' 6.5
- 15K. Nuhu 7.2
- 28C. Richards 7.2
- 16S. Rudy ▼ 81' 7.0
- 11F. Grillitsch 7.6
- 18D. Samassekou ⇢ 7.2
- 14C. Baumgartner ⚽ ▼ 87' 7.3
- 30M. John 7.0
- 10M. Dabour ⚽ ▼ 61' 7.6
- 9I. Bebou ⚽ ⇢ ▼ 87' 8.7
Dự bị 7
- 27A. Kramarić ▲ 61' 6.3
- 32M. Bogarde ▲ 81' 6.7
- 23S. Adamyan ▲ 81' 6.7
- 33G. Rutter ⚽ ▲ 87' 7.3
- 17R. Sessegnon ▲ 87'
- 2J. Brenet
- 12P. Pentke
- 1J. Pavlenka 5.6
- 21Ö. Toprak 6.6
- 23T. Gebre Selassie 6.3
- 13M. Veljkovic ▼ 46' 6.2
- 32M. Friedl 6.5
- 17F. Agu 6.9
- 10L. Bittencourt ▼ 56' 6.6
- 6K. Möhwald ▼ 56' 6.3
- 7M. Rashica ▼ 69' 6.3
- 35M. Eggestein 6.5
- 19J. Sargent ▼ 81' 6.7
Dự bị 9
- 20R. Schmid ▲ 46' 6.0
- 8Y. Ōsako ▲ 56' 6.3
- 11N. Füllkrug ▲ 56' 6.5
- 34J. Mbom ▲ 69' 6.7
- 43E. Dinkçi ▲ 81' 6.3
- 30M. Zetterer
- 18N. Moisander
- 36C. Groß
- 9D. Selke
Thống kê
02⚑6
⚑320
51%Kiểm soát bóng49%
12Dứt điểm2
6Trúng đích1
3Chệch đích0
9Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm0
3Bị chặn1
6Phạt góc3
1Việt vị5
16Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
1Cứu thua2
487Chuyền bóng463
387Chuyền chính xác368
79%Chính xác chuyền79%
So sánh
49Trận đấu45
91Ghi được62
80Thủng lưới62
1.86Bàn thắng mỗi trận1.38
10Giữ sạch lưới14
34Trên 2.5 bàn19
48Hiệp hai30