SV Werder Bremen vs TSG 1899 Hoffenheim
Tỷ số chung cuộc: SV Werder Bremen 1-2 TSG 1899 Hoffenheim tại Giải vô địch bóng đá Đức, 2 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Werder Bremen thắng 2, hòa 1, TSG 1899 Hoffenheim thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 26
- Sân vận động
- wohninvest WESERSTADION, Bremen
- Trọng tài
- S. Stegemann
- Phong độ
- DLWLW SV Werder Bremen
- LDWLL TSG 1899 Hoffenheim
- 28' Romano Schmid
- HT0-0
- 50' 0-1 A. Kramarić · Angeliño
- 52' 0-2 C. Baumgartner · P. Kadeřábek
- 54' Niklas Schmidt
- 57' Ihlas Bebou
- 59' ▲ L. Bittencourt ▼ R. Schmid
- 60' ▲ J. Stage ▼ N. Schmidt
- 63' Christoph Baumgartner
- 67' ▲ F. Asllani ▼ C. Baumgartner
- 67' ▲ T. Delaney ▼ F. Becker
- 75' ▲ M. Philipp ▼ C. Groß
- 75' ▲ A. Pieper ▼ N. Stark
- 75' ▲ O. Kabak ▼ K. Akpoguma
- 76' A. Pieper · M. Weiser 1-2
- 81' ▲ A. Stiller ▼ T. Delaney
- 81' ▲ S. Nsoki ▼ Angeliño
- 82' Stanley N'Soki
- 89' Leonardo Bittencourt
- 89' Dennis Geiger
- 89' ▲ E. Dinkçi ▼ A. Jung
- FT1-2
Đội hình
- 1J. Pavlenka 6.2
- 4N. Stark ▼ 75' 6.7
- 13M. Veljković 7.3
- 32M. Friedl 7.2
- 8M. Weiser ⇢ 7.6
- 36C. Groß ▼ 75' 6.6
- 22N. Schmidt ▼ 60' 6.9
- 3A. Jung ▼ 89' 6.6
- 20R. Schmid ▼ 59' 6.9
- 7M. Ducksch 6.9
- 11N. Füllkrug 6.9
Dự bị 9
- 10L. Bittencourt ▲ 59' 7.0
- 6J. Stage ▲ 60' 6.5
- 17M. Philipp ▲ 75' 6.9
- 5A. Pieper ⚽ ▲ 75' 7.5
- 21E. Dinkçi ▲ 89' 6.6
- 34J. Mbom
- 28I. Gruev
- 30M. Zetterer
- 39F. Chiarodia
- 1O. Baumann 6.9
- 22K. Vogt 6.5
- 23J. Brooks 7.0
- 25K. Akpoguma ▼ 75' 6.6
- 3P. Kadeřábek ⇢ 7.2
- 27A. Kramarić ⚽ 6.9
- 8D. Geiger 6.9
- 20F. Becker ▼ 67' 6.6
- 11Angeliño ⇢ ▼ 81' 7.9
- 14C. Baumgartner ⚽ ▼ 67' 7.0
- 9I. Bebou 6.2
Dự bị 9
- 44F. Asllani ▲ 67' 6.7
- 17T. Delaney ▲ 67' 6.2
- 5O. Kabak ▲ 75' 6.5
- 13A. Stiller ▲ 81' 6.9
- 34S. Nsoki ▲ 81' 6.3
- 37L. Philipp
- 40U. Tohumcu
- 39T. Bischof
- 4E. Bičakčić
Thống kê
03⚑1
⚑640
57%Kiểm soát bóng43%
12Dứt điểm8
4Trúng đích2
7Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn4
1Phạt góc6
5Việt vị2
12Phạm lỗi16
3Thẻ vàng4
0Cứu thua3
536Chuyền bóng395
418Chuyền chính xác290
78%Chính xác chuyền73%
1.04Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.12
So sánh
44Trận đấu42
71Ghi được71
76Thủng lưới66
1.61Bàn thắng mỗi trận1.69
6Giữ sạch lưới9
31Trên 2.5 bàn26
36Hiệp hai35