SV Werder Bremen
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
TSG 1899 Hoffenheim

SV Werder Bremen vs TSG 1899 Hoffenheim

Tỷ số chung cuộc: SV Werder Bremen 1-1 TSG 1899 Hoffenheim tại Giải vô địch bóng đá Đức, 25 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Werder Bremen thắng 2, hòa 1, TSG 1899 Hoffenheim thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 5
Sân vận động
wohninvest WESERSTADION, Bremen
Trọng tài
D. Schlager
Phong độ
DLWLW SV Werder Bremen
LDWLL TSG 1899 Hoffenheim
  1. 5' M. Eggestein · T. Gebre Selassie 1-0
  2. 22' 1-1 D. Geiger · S. Rudy
  3. 37' Y. Ōsako N. Füllkrug
  4. HT1-1
  5. 59' Stefan Posch
  6. 59' Klauss J. Bruun Larsen
  7. 71' K. Möhwald C. Groß
  8. 77' M. Gaćinović C. Baumgartner
  9. 77' S. Adamyan M. Dabour
  10. 79' Marco Friedl
  11. 86' R. Sessegnon R. Skov
  12. 87' T. Chong Y. Ōsako
  13. 90' Theodor Gebre Selassie
  14. 90' Mijat Gaćinović
  15. FT1-1

Đội hình

SV Werder Bremen Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: F. Kohfeldt
  1. 1J. Pavlenka 7.0
  2. 18N. Moisander 7.3
  3. 36C. Groß ▼ 71' 6.6
  4. 23T. Gebre Selassie 6.9
  5. 13M. Veljkovic 6.7
  6. 32M. Friedl 6.9
  7. 10L. Bittencourt 6.9
  8. 35M. Eggestein 7.3
  9. 34J. Mbom 6.9
  10. 11N. Füllkrug ▼ 37' 6.5
  11. 19J. Sargent 6.9

Dự bị 9

  1. 8Y. Ōsako ▲ 37' 7.0
  2. 6K. Möhwald ▲ 71' 6.7
  3. 22T. Chong ▲ 87'
  4. 20R. Schmid
  5. 27S. Kapino
  6. 7M. Rashica
  7. 21Ö. Toprak
  8. 41N. Woltemade
  9. 28I. Gruev
TSG 1899 Hoffenheim Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: S. Hoeneb
  1. 12P. Pentke 6.5
  2. 22K. Vogt 6.3
  3. 25K. Akpoguma 7.0
  4. 38S. Posch 6.3
  5. 16S. Rudy 6.9
  6. 18D. Samassekou 7.0
  7. 8D. Geiger 7.5
  8. 14C. Baumgartner ▼ 77' 6.3
  9. 10M. Dabour ▼ 77' 6.9
  10. 29R. Skov ▼ 86' 6.9
  11. 7J. Bruun Larsen ▼ 59' 6.7

Dự bị 9

  1. 33Klauss ▲ 59' 6.7
  2. 20M. Gaćinović ▲ 77' 6.3
  3. 23S. Adamyan ▲ 77' 6.9
  4. 17R. Sessegnon ▲ 86'
  5. 19I. Belfodil
  6. 37L. Philipp
  7. 32M. Bogarde
  8. 9I. Bebou
  9. 2J. Brenet

Thống kê

021
420
49%Kiểm soát bóng51%
5Dứt điểm14
2Trúng đích4
3Chệch đích6
1Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn4
1Phạt góc4
3Việt vị4
10Phạm lỗi20
2Thẻ vàng2
3Cứu thua1
451Chuyền bóng448
360Chuyền chính xác365
80%Chính xác chuyền81%

So sánh

45Trận đấu49
62Ghi được91
62Thủng lưới80
1.38Bàn thắng mỗi trận1.86
14Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn34
30Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu