SC Freiburg
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
SV Werder Bremen

SC Freiburg vs SV Werder Bremen

Tỷ số chung cuộc: SC Freiburg 2-0 SV Werder Bremen tại Giải vô địch bóng đá Đức, 22 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SC Freiburg thắng 8, hòa 1, SV Werder Bremen thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 11
Sân vận động
Signal Iduna Park, Dortmund
Trọng tài
B. Dankert
Phong độ
WWWWW SC Freiburg
DLWLW SV Werder Bremen
  1. 14' Marco Friedl
  2. 42' Nicolas Höfler
  3. HT0-0
  4. 46' R. Dōan Y. Keitel
  5. 56' L. Kübler · V. Grifo 1-0
  6. 60' Niclas Füllkrug
  7. 65' F. Agu M. Weiser
  8. 76' O. Burke R. Schmid
  9. 77' E. Dinkçi J. Stage
  10. 79' Lee Buchanan
  11. 80' V. Grifo11m 2-0
  12. 88' L. Höler V. Grifo
  13. 88' K. Schlotterbeck P. Lienhart
  14. 88' F. Chiarodia L. Buchanan
  15. 90'+2 Maximilian Eggestein
  16. 90'+1 M. Eggestein N. Höfler
  17. 90'+1 N. Petersen D. Kyereh
  18. FT2-0

Đội hình

SC Freiburg Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: C. Streich
  1. 26M. Flekken 7.3
  2. 17L. Kübler 7.6
  3. 28M. Ginter 7.3
  4. 3P. Lienhart ▼ 88' 6.9
  5. 25K. Sildillia 6.5
  6. 14Y. Keitel ▼ 46' 6.2
  7. 27N. Höfler ▼ 90' 7.0
  8. 30C. Günter 7.7
  9. 11D. Kyereh ▼ 90' 6.7
  10. 32V. Grifo ▼ 88' 9.2
  11. 38M. Gregoritsch 6.7

Dự bị 9

  1. 42R. Dōan ▲ 46' 6.3
  2. 9L. Höler ▲ 88' 6.2
  3. 31K. Schlotterbeck ▲ 88' 6.7
  4. 8M. Eggestein ▲ 90'
  5. 18N. Petersen ▲ 90'
  6. 33N. Weißhaupt
  7. 29Jeong Woo-Yeong
  8. 20K. Schade
  9. 21N. Atubolu
SV Werder Bremen Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: O. Werner
  1. 1J. Pavlenka 6.9
  2. 5A. Pieper 7.2
  3. 32M. Friedl 3.0
  4. 3A. Jung 6.5
  5. 8M. Weiser ▼ 65' 6.3
  6. 20R. Schmid ▼ 76' 6.7
  7. 28I. Gruev 6.9
  8. 6J. Stage ▼ 77' 7.5
  9. 26L. Buchanan ▼ 88' 6.6
  10. 11N. Füllkrug 7.2
  11. 7M. Ducksch 7.0

Dự bị 8

  1. 27F. Agu ▲ 65' 6.0
  2. 9O. Burke ▲ 76' 6.7
  3. 21E. Dinkçi ▲ 77' 7.0
  4. 39F. Chiarodia ▲ 88' 6.7
  5. 24B. Goller
  6. 10L. Bittencourt
  7. 30M. Zetterer
  8. 19D. Salifou

Thống kê

026
221
61%Kiểm soát bóng39%
25Dứt điểm10
7Trúng đích1
10Chệch đích6
13Sút trong vòng cấm7
12Sút ngoài vòng cấm3
8Bị chặn3
6Phạt góc2
3Việt vị0
14Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua5
473Chuyền bóng315
383Chuyền chính xác211
81%Chính xác chuyền67%

So sánh

57Trận đấu44
92Ghi được71
69Thủng lưới76
1.61Bàn thắng mỗi trận1.61
22Giữ sạch lưới6
29Trên 2.5 bàn31
53Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu