SV Werder Bremen
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
SC Freiburg

SV Werder Bremen vs SC Freiburg

Tỷ số chung cuộc: SV Werder Bremen 0-0 SC Freiburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 13 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Werder Bremen thắng 1, hòa 1, SC Freiburg thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 21
Sân vận động
wohninvest WESERSTADION, Bremen
Trọng tài
M. Gräfe
Phong độ
DLWLW SV Werder Bremen
WWWWW SC Freiburg
  1. HT0-0
  2. 46' N. Moisander M. Veljkovic
  3. 56' N. Petersen Jeong Woo-Yeong
  4. 56' L. Höler E. Demirović
  5. 62' D. Selke J. Sargent
  6. 71' J. Haberer B. Santamaría
  7. 80' Y. Ōsako K. Möhwald
  8. 83' Nicolas Höfler
  9. 86' L. Bittencourt R. Schmid
  10. 86' C. Groß L. Augustinsson
  11. 90' Dominique Heintz
  12. 90'+3 L. Kübler D. Heintz
  13. FT0-0

Đội hình

SV Werder Bremen Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: F. Kohfeldt
  1. 1J. Pavlenka 7.3
  2. 21Ö. Toprak 7.0
  3. 23T. Gebre Selassie 7.3
  4. 5L. Augustinsson ▼ 86' 7.3
  5. 13M. Veljkovic ▼ 46' 6.7
  6. 32M. Friedl 7.7
  7. 6K. Möhwald ▼ 80' 6.9
  8. 7M. Rashica 7.2
  9. 35M. Eggestein 7.3
  10. 20R. Schmid ▼ 86' 6.6
  11. 19J. Sargent ▼ 62' 6.7

Dự bị 9

  1. 18N. Moisander ▲ 46' 6.6
  2. 9D. Selke ▲ 62' 6.7
  3. 8Y. Ōsako ▲ 80' 6.9
  4. 10L. Bittencourt ▲ 86' 6.6
  5. 36C. Groß ▲ 86' 6.3
  6. 11N. Füllkrug
  7. 34J. Mbom
  8. 30M. Zetterer
  9. 17F. Agu
SC Freiburg Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: C. Streich
  1. 21F. Müller 7.9
  2. 5M. Gulde 7.5
  3. 23D. Heintz ▼ 90' 7.3
  4. 30C. Günter 7.2
  5. 3P. Lienhart 7.0
  6. 27N. Höfler 6.9
  7. 7J. Schmid 7.5
  8. 32V. Grifo 6.6
  9. 8B. Santamaría ▼ 71' 6.3
  10. 29Jeong Woo-Yeong ▼ 56' 6.3
  11. 11E. Demirović ▼ 56' 6.7

Dự bị 9

  1. 18N. Petersen ▲ 56' 6.2
  2. 9L. Höler ▲ 56' 6.6
  3. 19J. Haberer ▲ 71' 6.7
  4. 17L. Kübler ▲ 90'
  5. 1B. Uphoff
  6. 34L. Tempelmann
  7. 43K. Sildillia
  8. 36Y. Keitel
  9. 14G. Til

Thống kê

004
120
46%Kiểm soát bóng54%
12Dứt điểm9
4Trúng đích2
5Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
4Phạt góc1
4Phạm lỗi20
0Thẻ vàng2
2Cứu thua4
474Chuyền bóng541
393Chuyền chính xác456
83%Chính xác chuyền84%

So sánh

45Trận đấu40
62Ghi được67
62Thủng lưới60
1.38Bàn thắng mỗi trận1.68
14Giữ sạch lưới6
19Trên 2.5 bàn26
30Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu