SV Werder Bremen
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
SC Freiburg

SV Werder Bremen vs SC Freiburg

Tỷ số chung cuộc: SV Werder Bremen 3-1 SC Freiburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 27 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: SV Werder Bremen thắng 1, hòa 0, SC Freiburg thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 19
Sân vận động
wohninvest WESERSTADION, Bremen
Phong độ
DLWLW SV Werder Bremen
WWWWW SC Freiburg
  1. 8' Felix Agu
  2. 9' M. Ducksch11m 1-0
  3. 28' 1-1 V. Grifo11m
  4. HT1-1
  5. 50' Niklas Stark
  6. 53' J. Njinmah · R. Schmid 2-1
  7. 71' A. Szalai L. Kübler
  8. 71' N. Höfler J. Makengo
  9. 72' N. Woltemade M. Ducksch
  10. 72' L. Bittencourt R. Schmid
  11. 80' M. Philipp M. Röhl
  12. 85' C. Groß J. Stage
  13. 85' R. Borré J. Njinmah
  14. 86' F. Muslija V. Grifo
  15. 89' Senne Lynen
  16. 90' Michael Gregoritsch
  17. 90'+1 J. Malatini F. Agu
  18. 90'+3 J. Malatini 3-1
  19. FT3-1

Đội hình

SV Werder Bremen Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: O. Werner
  1. 30M. Zetterer
  2. 4N. Stark
  3. 32M. Friedl
  4. 3A. Jung
  5. 27F. Agu ▼ 90'
  6. 20R. Schmid ▼ 72'
  7. 14S. Lynen
  8. 6J. Stage ▼ 85'
  9. 2O. Deman
  10. 7M. Ducksch ▼ 72'
  11. 17J. Njinmah ▼ 85'

Dự bị 7

  1. 29N. Woltemade ▲ 72'
  2. 10L. Bittencourt ▲ 72'
  3. 36C. Groß ▲ 85'
  4. 19R. Borré ▲ 85'
  5. 22J. Malatini ▲ 90'
  6. 9D. Kownacki
  7. 1J. Pavlenka
SC Freiburg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Streich
  1. 1N. Atubolu
  2. 17L. Kübler ▼ 71'
  3. 28M. Ginter
  4. 25K. Sildillia
  5. 33J. Makengo ▼ 71'
  6. 34M. Röhl ▼ 80'
  7. 8M. Eggestein
  8. 7N. Weißhaupt
  9. 9L. Höler
  10. 32V. Grifo ▼ 86'
  11. 38M. Gregoritsch

Dự bị 8

  1. 6A. Szalai ▲ 71'
  2. 27N. Höfler ▲ 71'
  3. 26M. Philipp ▲ 80'
  4. 23F. Muslija ▲ 86'
  5. 21F. Müller
  6. 14Y. Keitel
  7. 20J. Adamu
  8. 43R. Johansson

Thống kê

025
510
42%Kiểm soát bóng58%
14Dứt điểm7
3Trúng đích4
6Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn2
5Phạt góc5
14Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
3Cứu thua0
421Chuyền bóng589
317Chuyền chính xác493
75%Chính xác chuyền84%
2.49Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.17

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bayer Leverkusen
34 89 - 24 +65 90
2
VfB Stuttgart
34 78 - 39 +39 73
3
FC Bayern München
34 94 - 45 +49 72
4
RB Leipzig
34 77 - 39 +38 65
5
Borussia Dortmund
34 68 - 43 +25 63
6
Eintracht Frankfurt
34 51 - 50 +1 47
7
TSG 1899 Hoffenheim
34 66 - 66 0 46
8
1. FC Heidenheim
34 50 - 55 -5 42
9
SV Werder Bremen
34 48 - 54 -6 42
10
SC Freiburg
34 45 - 58 -13 42
11
FC Augsburg
34 50 - 60 -10 39
12
VfL Wolfsburg
34 41 - 56 -15 37
13
1. FSV Mainz 05
34 39 - 51 -12 35
14
Borussia Mönchengladbach
34 56 - 67 -11 34
15
1. FC Union Berlin
34 33 - 58 -25 33
16
VfL Bochum
34 42 - 74 -32 33
17
1. FC Köln
34 28 - 60 -32 27
18
SV Darmstadt 98
34 30 - 86 -56 17
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

46Trận đấu53
71Ghi được91
69Thủng lưới85
1.54Bàn thắng mỗi trận1.72
11Giữ sạch lưới17
27Trên 2.5 bàn35
44Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu