SC Freiburg
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
SV Werder Bremen

SC Freiburg vs SV Werder Bremen

Tỷ số chung cuộc: SC Freiburg 1-0 SV Werder Bremen tại Giải vô địch bóng đá Đức, 26 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: SC Freiburg thắng 6, hòa 0, SV Werder Bremen thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 2
Sân vận động
Europa-Park Stadion, Freiburg im Breisgau
Phong độ
WWWWW SC Freiburg
DLWLW SV Werder Bremen
  1. 6' Romano Schmid
  2. 38' Lukas Kübler
  3. 45' Nicolas Höfler
  4. HT0-0
  5. 55' Marco Friedl
  6. 61' M. Philipp R. Sallai
  7. 71' M. Gregoritsch R. Doan
  8. 71' L. Bittencourt M. Weiser
  9. 79' S. Lynen C. Groß
  10. 84' K. Schmidt L. Kübler
  11. 84' N. Weißhaupt L. Höler
  12. 87' D. Kownacki M. Ducksch
  13. 87' I. Gruev R. Schmid
  14. 90'+6 M. Philipp · N. Weißhaupt 1-0
  15. FT1-0

Đội hình

SC Freiburg Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: C. Streich
  1. 1N. Atubolu
  2. 25K. Sildillia
  3. 28M. Ginter
  4. 3P. Lienhart
  5. 17L. Kübler▼ 84'
  6. 8M. Eggestein
  7. 27N. Höfler
  8. 42R. Doan▼ 71'
  9. 32V. Grifo
  10. 22R. Sallai▼ 61'
  11. 9L. Höler▼ 84'

Dự bị 8

  1. 26M. Philipp▲ 61'
  2. 38M. Gregoritsch▲ 71'
  3. 4K. Schmidt▲ 84'
  4. 7N. Weißhaupt▲ 84'
  5. 21F. Müller
  6. 14Y. Keitel
  7. 5M. Gulde
  8. 34M. Röhl
SV Werder Bremen Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: O. Werner
  1. 1J. Pavlenka
  2. 5A. Pieper
  3. 4N. Stark
  4. 32M. Friedl
  5. 36C. Groß▼ 79'
  6. 8M. Weiser▼ 71'
  7. 20R. Schmid▼ 87'
  8. 6J. Stage
  9. 3A. Jung
  10. 11N. Füllkrug
  11. 7M. Ducksch▼ 87'

Dự bị 9

  1. 10L. Bittencourt▲ 71'
  2. 14S. Lynen▲ 79'
  3. 9D. Kownacki▲ 87'
  4. 28I. Gruev▲ 87'
  5. 17J. Njinmah
  6. 29N. Woltemade
  7. 23N. Rapp
  8. 30M. Zetterer
  9. 35L. Opitz

Thống kê

025
520
49%Kiểm soát bóng51%
23Dứt điểm15
7Trúng đích2
8Chệch đích10
8Bị chặn3
5Phạt góc5
3Việt vị2
9Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
1Cứu thua6
448Chuyền bóng462
77%Chính xác chuyền74%
2.41Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.06

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bayer Leverkusen
34 89 - 24 +65 90
2
VfB Stuttgart
34 78 - 39 +39 73
3
FC Bayern München
34 94 - 45 +49 72
4
RB Leipzig
34 77 - 39 +38 65
5
Borussia Dortmund
34 68 - 43 +25 63
6
Eintracht Frankfurt
34 51 - 50 +1 47
7
TSG 1899 Hoffenheim
34 66 - 66 0 46
8
1. FC Heidenheim
34 50 - 55 -5 42
9
SV Werder Bremen
34 48 - 54 -6 42
10
SC Freiburg
34 45 - 58 -13 42
11
FC Augsburg
34 50 - 60 -10 39
12
VfL Wolfsburg
34 41 - 56 -15 37
13
1. FSV Mainz 05
34 39 - 51 -12 35
14
Borussia Mönchengladbach
34 56 - 67 -11 34
15
1. FC Union Berlin
34 33 - 58 -25 33
16
VfL Bochum
34 42 - 74 -32 33
17
1. FC Köln
34 28 - 60 -32 27
18
SV Darmstadt 98
34 30 - 86 -56 17
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

53Trận đấu46
91Ghi được71
85Thủng lưới69
1.72Bàn thắng mỗi trận1.54
17Giữ sạch lưới11
35Trên 2.5 bàn27
44Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu