SV Werder Bremen
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
SC Freiburg

SV Werder Bremen vs SC Freiburg

Tỷ số chung cuộc: SV Werder Bremen 0-3 SC Freiburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 20 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: SV Werder Bremen thắng 1, hòa 0, SC Freiburg thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 4
Sân vận động
Weserstadion, Bremen
Phong độ
DLWLW SV Werder Bremen
WWWWW SC Freiburg
  1. 33' 0-1 V. Grifo11m
  2. 35' Jan-Niklas Beste
  3. 36' Cameron Puertas
  4. HT0-1
  5. 48' Jens Stage
  6. 49' Marco Grüll
  7. 54' 0-2 J. Adamu · V. Grifo
  8. 58' Yukinari Sugawara
  9. 60' I. Schmidt J. Stage
  10. 60' V. Boniface J. Njinmah
  11. 69' P. Treu J. Beste
  12. 69' D. Scherhant V. Grifo
  13. 71' Felix Agu
  14. 73' P. Covic Y. Sugawara
  15. 73' K. Topp R. Schmid
  16. 75' 0-3 K. Coulibalyphản lưới · J. Adamu
  17. 77' L. Bittencourt S. Lynen
  18. 81' Lukas Kübler
  19. 84' E. Dinkci P. Osterhage
  20. 85' I. Matanovic J. Adamu
  21. 90' Victor Okoh Boniface
  22. 90'+1 A. Jung P. Lienhart
  23. FT0-3

Đội hình

SV Werder Bremen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Daniel Thioune
  1. 30M. Backhaus 7.3
  2. 3Y. Sugawara ▼ 73' 6.3
  3. 32M. Friedl 7.2
  4. 31K. Coulibaly 5.9
  5. 27F. Agu 5.5
  6. 14S. Lynen ▼ 77' 6.6
  7. 6J. Stage ▼ 60' 6.5
  8. 18C. Puertas 5.9
  9. 20R. Schmid ▼ 73' 5.6
  10. 11J. Njinmah ▼ 60' 6.2
  11. 17M. Grull 6.3

Dự bị 9

  1. 13K. Hein
  2. 5A. Pieper
  3. 23I. Schmidt ▲ 60' 6.3
  4. 10L. Bittencourt ▲ 77' 6.9
  5. 21I. Hansen-Aaroen
  6. 24P. Covic ▲ 73' 6.3
  7. 28S. Alvero
  8. 9K. Topp ▲ 73' 6.3
  9. 44V. Boniface ▲ 60' 6.2
SC Freiburg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Julian Schuster
  1. 1N. Atubolu 9.0
  2. 17L. Kubler 6.9
  3. 28M. Ginter 7.3
  4. 3P. Lienhart ▼ 90' 7.0
  5. 33J. Makengo 6.9
  6. 8M. Eggestein 7.2
  7. 6P. Osterhage ▼ 84' 6.9
  8. 19J. Beste ▼ 69' 6.3
  9. 9L. Holer 6.9
  10. 32V. Grifo ▼ 69' 8.5
  11. 20J. Adamu ▼ 85' 7.3

Dự bị 9

  1. 21F. Muller
  2. 30C. Gunter
  3. 29P. Treu ▲ 69' 7.2
  4. 5A. Jung ▲ 90' 6.6
  5. 27N. Hofler
  6. 14Y. Suzuki
  7. 31I. Matanovic ▲ 85' 6.9
  8. 18E. Dinkci ▲ 84' 6.7
  9. 7D. Scherhant ▲ 69' 6.7

Thống kê

052
020
62%Kiểm soát bóng38%
12Dứt điểm10
5Trúng đích5
6Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn2
2Phạt góc0
1Việt vị2
13Phạm lỗi7
5Thẻ vàng2
3Cứu thua5
0.86Bàn thắng ngăn chặn0.86
557Chuyền bóng352
475Chuyền chính xác275
85%Chính xác chuyền78%
1.22Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.42

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 122 - 36 +86 89
2
Borussia Dortmund
34 70 - 34 +36 73
3
RB Leipzig
34 66 - 47 +19 65
4
VfB Stuttgart
34 71 - 49 +22 62
5
TSG 1899 Hoffenheim
34 65 - 52 +13 61
6
Bayer Leverkusen
34 68 - 47 +21 59
7
SC Freiburg
34 51 - 57 -6 47
8
Eintracht Frankfurt
34 61 - 65 -4 44
9
FC Augsburg
34 45 - 61 -16 43
10
1. FSV Mainz 05
34 44 - 53 -9 40
11
1. FC Union Berlin
34 44 - 58 -14 39
12
Borussia Mönchengladbach
34 42 - 53 -11 38
13
Hamburger SV
34 40 - 54 -14 38
14
1. FC Köln
34 49 - 63 -14 32
15
SV Werder Bremen
34 37 - 60 -23 32
16
VfL Wolfsburg
34 45 - 69 -24 29
17
1. FC Heidenheim
34 41 - 72 -31 26
18
FC St. Pauli
34 29 - 60 -31 26
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu58
59Ghi được94
75Thủng lưới79
1.37Bàn thắng mỗi trận1.62
8Giữ sạch lưới15
24Trên 2.5 bàn36
38Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu