1. FC Köln
3 : 4
FT · Hiệp một 3:1
·
SC Freiburg

1. FC Köln vs SC Freiburg

Tỷ số chung cuộc: 1. FC Köln 3-4 SC Freiburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 10 tháng 12, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Köln thắng 2, hòa 2, SC Freiburg thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 15
Trọng tài
Robert Kampka, Germany
Phong độ
DWWWL 1. FC Köln
WWWWW SC Freiburg
  1. 8' L. Klünter · M. Jojić 1-0
  2. 16' S. Guirassy11m 2-0
  3. 17' C. Stanko P. Lienhart
  4. 18' T. Kleindienst J. Schuster
  5. 20' Lukas Klünter
  6. 25' Salih Özcan
  7. 29' C. Stankophản lưới 3-0
  8. 39' 3-1 N. Petersen · Y. Ravet
  9. HT3-1
  10. 52' Janik Haberer
  11. 63' F. Kath M. Terrazzino
  12. 65' 3-2 J. Haberer · Y. Ravet
  13. 70' Y. Bisseck M. Jojić
  14. 72' B. Risa K. Raush
  15. 80' C. Clemens L. Klünter
  16. 84' Nicolas Höfler
  17. 90' Sehrou Guirassy
  18. 90' Tim Kleindienst
  19. 90' 3-3 N. Petersen11m
  20. 90'+6 3-4 N. Petersen11m
  21. FT3-4

Đội hình

1. FC Köln Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: S. Ruthenbeck
  1. 1T. Horn 6.8
  2. 34K. Raush ▼ 72' 6.2
  3. 16P. Olkowski 7.0
  4. 4F. Sørensen 6.2
  5. 3D. Heintz 6.1
  6. 24L. Klünter ▼ 80' 7.1
  7. 23J. Horn 6.6
  8. 33M. Lehmann 6.5
  9. 8M. Jojić ▼ 70' 7.0
  10. 20S. Özcan 6.0
  11. 19S. Guirassy 6.7

Dự bị 6

  1. 40Y. Bisseck ▲ 70' 6.0
  2. 31B. Risa ▲ 72' 6.4
  3. 17C. Clemens ▲ 80' 6.3
  4. 29T. Handwerker
  5. 35S. Müller
  6. 37A. Ouahim
SC Freiburg Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: C. Streich
  1. 1A. Schwolow 6.1
  2. 30C. Günter 7.2
  3. 3P. Lienhart ▼ 17' 6.0
  4. 15P. Stenzel 7.1
  5. 25R. Koch 6.4
  6. 23J. Schuster ▼ 18' 4.7
  7. 16Y. Ravet ⇢2 9.2
  8. 27N. Höfler 6.5
  9. 19J. Haberer 7.4
  10. 18N. Petersen ⚽3 8.9
  11. 13M. Terrazzino ▼ 63' 6.6

Dự bị 7

  1. 33C. Stanko ▲ 17' 6.9
  2. 34T. Kleindienst ▲ 18' 7.1
  3. 38F. Kath ▲ 63' 7.2
  4. 14R. Kent
  5. 17L. Kübler
  6. 22V. Sierro
  7. 44R. Gikiewicz

Thống kê

034
930
34%Kiểm soát bóng66%
6Dứt điểm25
3Trúng đích11
2Chệch đích9
5Sút trong vòng cấm20
2Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn5
4Phạt góc9
3Việt vị0
21Phạm lỗi16
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
7Cứu thua1
242Chuyền bóng460
127Chuyền chính xác338
52%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 92 - 28 +64 84
2
FC Schalke 04
34 53 - 37 +16 63
3
TSG 1899 Hoffenheim
34 66 - 48 +18 55
4
Borussia Dortmund
34 64 - 47 +17 55
5
Bayer Leverkusen
34 58 - 44 +14 55
6
RB Leipzig
34 57 - 53 +4 53
7
VfB Stuttgart
34 36 - 36 0 51
8
Eintracht Frankfurt
34 45 - 45 0 49
9
Borussia Mönchengladbach
34 47 - 52 -5 47
10
Hertha BSC Berlin
34 43 - 46 -3 43
11
SV Werder Bremen
34 37 - 40 -3 42
12
FC Augsburg
34 43 - 46 -3 41
13
Hannover 96
34 44 - 54 -10 39
14
1. FSV Mainz 05
34 38 - 52 -14 36
15
SC Freiburg
34 32 - 56 -24 36
16
VfL Wolfsburg
34 36 - 48 -12 33
17
Hamburger SV
34 29 - 53 -24 31
18
1. FC Köln
34 35 - 70 -35 22
UEFA Champions League UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu39
50Ghi được40
80Thủng lưới63
1.16Bàn thắng mỗi trận1.03
7Giữ sạch lưới10
25Trên 2.5 bàn19
29Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu