SC Freiburg vs 1. FC Köln
Tỷ số chung cuộc: SC Freiburg 2-0 1. FC Köln tại Giải vô địch bóng đá Đức, 17 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SC Freiburg thắng 6, hòa 2, 1. FC Köln thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 15
- Sân vận động
- Signal Iduna Park, Dortmund
- Phong độ
- WWWWW SC Freiburg
- DWWWL 1. FC Köln
- 27' Dejan Ljubičić
- 31' Julian Chabot
- 40' Nicolas Höfler
- HT0-0
- 57' Florian Kainz
- 61' ▲ L. Maina ▼ D. Ljubičić
- 61' ▲ D. Huseinbašić ▼ L. Waldschmidt
- 61' ▲ M. Uth ▼ F. Kainz
- 62' Julian Chabot
- 62' Julian Chabot
- 65' ▲ M. Gregoritsch ▼ L. Höler
- 66' ▲ R. Sallai ▼ V. Grifo
- 66' ▲ L. Kilian ▼ J. Thielmann
- 72' M. Gregoritsch 1-0
- 73' ▲ R. Carstensen ▼ M. Finkgräfe
- 74' ▲ N. Weißhaupt ▼ J. Makengo
- 75' ▲ L. Kübler ▼ K. Sildillia
- 90'+4 ▲ J. Adamu ▼ M. Röhl
- 90'+4 R. Sallai · M. Gregoritsch 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 1N. Atubolu 6.9
- 25K. Sildillia ▼ 75' 7.0
- 28M. Ginter 7.3
- 5M. Gulde 7.2
- 33J. Makengo ▼ 74' 7.2
- 8M. Eggestein 7.5
- 27N. Höfler 6.9
- 42R. Doan 6.6
- 34M. Röhl ▼ 90' 6.7
- 32V. Grifo ▼ 66' 6.9
- 9L. Höler ▼ 65' 7.3
Dự bị 7
- 38M. Gregoritsch ⚽ ▲ 65' 8.5
- 22R. Sallai ⚽ ▲ 66' 7.7
- 7N. Weißhaupt ▲ 74' 6.9
- 17L. Kübler ▲ 75' 6.7
- 20J. Adamu ▲ 90'
- 21F. Müller
- 14Y. Keitel
- 1M. Schwäbe 7.2
- 2B. Schmitz 6.6
- 4T. Hübers 7.3
- 24J. Chabot 6.7
- 35M. Finkgräfe ▼ 73' 6.3
- 6E. Martel 7.5
- 7D. Ljubičić ▼ 61' 6.3
- 29J. Thielmann ▼ 66' 6.9
- 9L. Waldschmidt ▼ 61' 6.9
- 11F. Kainz ▼ 61' 6.3
- 27D. Selke 6.7
Dự bị 9
- 37L. Maina ▲ 61' 6.5
- 8D. Huseinbašić ▲ 61' 6.7
- 13M. Uth ▲ 61' 6.3
- 15L. Kilian ▲ 66' 6.5
- 18R. Carstensen ▲ 73' 6.6
- 44M. Köbbing
- 21S. Tigges
- 3D. Heintz
- 33F. Dietz
Thống kê
01⚑5
⚑241
52%Kiểm soát bóng48%
22Dứt điểm7
7Trúng đích1
6Chệch đích2
15Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm3
9Bị chặn4
5Phạt góc2
0Việt vị3
13Phạm lỗi10
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua5
492Chuyền bóng457
406Chuyền chính xác366
83%Chính xác chuyền80%
3.15Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.16
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 89 - 24 | +65 | 90 | |
| 2 | 34 | 78 - 39 | +39 | 73 | |
| 3 | 34 | 94 - 45 | +49 | 72 | |
| 4 | 34 | 77 - 39 | +38 | 65 | |
| 5 | 34 | 68 - 43 | +25 | 63 | |
| 6 | 34 | 51 - 50 | +1 | 47 | |
| 7 | 34 | 66 - 66 | 0 | 46 | |
| 8 | 34 | 50 - 55 | -5 | 42 | |
| 9 | 34 | 48 - 54 | -6 | 42 | |
| 10 | 34 | 45 - 58 | -13 | 42 | |
| 11 | 34 | 50 - 60 | -10 | 39 | |
| 12 | 34 | 41 - 56 | -15 | 37 | |
| 13 | 34 | 39 - 51 | -12 | 35 | |
| 14 | 34 | 56 - 67 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 33 - 58 | -25 | 33 | |
| 16 | 34 | 42 - 74 | -32 | 33 | |
| 17 | 34 | 28 - 60 | -32 | 27 | |
| 18 | 34 | 30 - 86 | -56 | 17 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
53Trận đấu49
91Ghi được80
85Thủng lưới73
1.72Bàn thắng mỗi trận1.63
17Giữ sạch lưới10
35Trên 2.5 bàn22
44Hiệp hai37