1. FC Köln vs SC Freiburg
Tỷ số chung cuộc: 1. FC Köln 0-1 SC Freiburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 29 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Köln thắng 2, hòa 2, SC Freiburg thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 30
- Sân vận động
- RheinEnergieSTADION, Köln
- Trọng tài
- T. Reichel
- Phong độ
- DWWWL 1. FC Köln
- WWWWW SC Freiburg
- 24' Eric Martel
- HT0-0
- 54' 0-1 R. Dōan · L. Höler
- 57' ▲ J. Thielmann ▼ D. Ljubičić
- 61' Nicolas Höfler
- 64' ▲ S. Tigges ▼ D. Selke
- 64' ▲ K. Schindler ▼ B. Schmitz
- 71' ▲ K. Sildillia ▼ R. Dōan
- 72' ▲ R. Sallai ▼ V. Grifo
- 78' ▲ Y. Keitel ▼ M. Gregoritsch
- 81' ▲ D. Limnios ▼ L. Maina
- 81' ▲ D. Huseinbašić ▼ E. Martel
- 90'+2 ▲ N. Petersen ▼ L. Höler
- FT0-1
Đội hình
- 20M. Schwäbe 7.6
- 2B. Schmitz ▼ 64' 6.7
- 4T. Hübers 7.0
- 24J. Chabot 6.3
- 14J. Hector 7.3
- 28E. Skhiri 7.3
- 6E. Martel ▼ 81' 6.2
- 7D. Ljubičić ▼ 57' 6.9
- 11F. Kainz 7.7
- 37L. Maina ▼ 81' 6.7
- 27D. Selke ▼ 64' 7.0
Dự bị 9
- 29J. Thielmann ▲ 57' 7.0
- 21S. Tigges ▲ 64' 6.6
- 17K. Schindler ▲ 64' 7.2
- 19D. Limnios ▲ 81' 6.7
- 8D. Huseinbašić ▲ 81' 6.6
- 1T. Horn
- 15L. Kilian
- 3K. Pedersen
- 47M. Olesen
- 26M. Flekken 7.6
- 17L. Kübler 7.3
- 28M. Ginter 7.9
- 3P. Lienhart 7.7
- 30C. Günter 6.6
- 8M. Eggestein 7.2
- 27N. Höfler 7.0
- 42R. Dōan ⚽ ▼ 71' 6.9
- 32V. Grifo ▼ 72' 7.2
- 38M. Gregoritsch ▼ 78' 6.6
- 9L. Höler ⇢ ▼ 90' 7.2
Dự bị 9
- 25K. Sildillia ▲ 71' 6.7
- 22R. Sallai ▲ 72' 6.3
- 14Y. Keitel ▲ 78' 6.5
- 18N. Petersen ▲ 90'
- 1B. Uphoff
- 24K. Ezekwem
- 29Jeong Woo-Yeong
- 33N. Weißhaupt
- 23R. Wagner
Thống kê
01⚑9
⚑610
57%Kiểm soát bóng43%
19Dứt điểm13
4Trúng đích6
7Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm9
9Sút ngoài vòng cấm4
8Bị chặn3
9Phạt góc6
1Việt vị0
15Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
5Cứu thua5
450Chuyền bóng349
354Chuyền chính xác239
79%Chính xác chuyền68%
1.97Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.56
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 92 - 38 | +54 | 71 | |
| 2 | 34 | 83 - 44 | +39 | 71 | |
| 3 | 34 | 64 - 41 | +23 | 66 | |
| 4 | 34 | 51 - 38 | +13 | 62 | |
| 5 | 34 | 51 - 44 | +7 | 59 | |
| 6 | 34 | 57 - 49 | +8 | 50 | |
| 7 | 34 | 58 - 52 | +6 | 50 | |
| 8 | 34 | 57 - 48 | +9 | 49 | |
| 9 | 34 | 54 - 55 | -1 | 46 | |
| 10 | 34 | 52 - 55 | -3 | 43 | |
| 11 | 34 | 49 - 54 | -5 | 42 | |
| 12 | 34 | 48 - 57 | -9 | 36 | |
| 13 | 34 | 51 - 64 | -13 | 36 | |
| 14 | 34 | 40 - 72 | -32 | 35 | |
| 15 | 34 | 42 - 63 | -21 | 34 | |
| 16 | 34 | 45 - 57 | -12 | 33 | |
| 17 | 34 | 35 - 71 | -36 | 31 | |
| 18 | 34 | 42 - 69 | -27 | 29 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
53Trận đấu57
103Ghi được92
75Thủng lưới69
1.94Bàn thắng mỗi trận1.61
13Giữ sạch lưới22
29Trên 2.5 bàn29
41Hiệp hai53