SC Freiburg
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
1. FC Köln

SC Freiburg vs 1. FC Köln

Tỷ số chung cuộc: SC Freiburg 1-1 1. FC Köln tại Giải vô địch bóng đá Đức, 11 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SC Freiburg thắng 6, hòa 2, 1. FC Köln thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 4
Sân vận động
Dreisamstadion, Freiburg im Breisgau
Trọng tài
H. Osmers
Phong độ
WWWWW SC Freiburg
DWWWL 1. FC Köln
  1. 33' 0-1 A. Modeste · B. Schmitz
  2. HT0-1
  3. 46' J. Haberer M. Eggestein
  4. 51' Florian Kainz
  5. 62' E. Skhiri M. Uth
  6. 69' Anthony Modeste
  7. 69' O. Duda A. Modeste
  8. 69' T. Lemperle S. Özcan
  9. 72' N. Petersen R. Sallai
  10. 72' K. Schade Jeong Woo-Yeong
  11. 74' Kevin Schade
  12. 74' Florian Kainz
  13. 74' Florian Kainz
  14. 82' E. Demirović L. Höler
  15. 82' T. Ostrák D. Ljubičić
  16. 82' L. Schaub S. Andersson
  17. 87' N. Weißhaupt L. Kübler
  18. 89' R. Czichosphản lưới 1-1
  19. FT1-1

Đội hình

SC Freiburg Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: C. Streich
  1. 26M. Flekken 7.0
  2. 17L. Kübler ▼ 87' 7.0
  3. 30C. Günter 6.3
  4. 3P. Lienhart 7.3
  5. 4N. Schlotterbeck 7.9
  6. 32V. Grifo 6.9
  7. 8M. Eggestein ▼ 46' 6.9
  8. 22R. Sallai ▼ 72' 6.9
  9. 14Y. Keitel 6.7
  10. 29Jeong Woo-Yeong ▼ 72' 6.9
  11. 9L. Höler ▼ 82' 6.7

Dự bị 9

  1. 19J. Haberer ▲ 46' 6.9
  2. 18N. Petersen ▲ 72' 6.3
  3. 20K. Schade ▲ 72' 6.7
  4. 11E. Demirović ▲ 82' 6.2
  5. 33N. Weißhaupt ▲ 87' 7.2
  6. 23D. Heintz
  7. 5M. Gulde
  8. 1B. Uphoff
  9. 31K. Schlotterbeck
1. FC Köln Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: S. Baumgart
  1. 1T. Horn 6.9
  2. 5R. Czichos 6.7
  3. 2B. Schmitz 7.7
  4. 22Jorge Meré 6.6
  5. 11F. Kainz 6.6
  6. 14J. Hector 6.9
  7. 6S. Özcan ▼ 69' 6.7
  8. 7D. Ljubičić ▼ 82' 6.6
  9. 27A. Modeste ▼ 69' 7.9
  10. 9S. Andersson ▼ 82' 6.9
  11. 13M. Uth ▼ 62' 6.7

Dự bị 9

  1. 28E. Skhiri ▲ 62' 6.7
  2. 18O. Duda ▲ 69' 6.5
  3. 25T. Lemperle ▲ 69' 6.7
  4. 31T. Ostrák ▲ 82' 6.7
  5. 21L. Schaub ▲ 82' 6.2
  6. 15L. Kilian
  7. 17K. Schindler
  8. 20M. Schwäbe
  9. 19K. Ehizibue

Thống kê

014
231
54%Kiểm soát bóng46%
9Dứt điểm15
3Trúng đích4
6Chệch đích9
5Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn2
4Phạt góc2
5Việt vị1
14Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua3
419Chuyền bóng359
335Chuyền chính xác282
80%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 97 - 37 +60 77
2
Borussia Dortmund
34 85 - 52 +33 69
3
Bayer Leverkusen
34 80 - 47 +33 64
4
RB Leipzig
34 72 - 37 +35 58
5
1. FC Union Berlin
34 50 - 44 +6 57
6
SC Freiburg
34 58 - 46 +12 55
7
1. FC Köln
34 52 - 49 +3 52
8
1. FSV Mainz 05
34 50 - 45 +5 46
9
TSG 1899 Hoffenheim
34 58 - 60 -2 46
10
Borussia Mönchengladbach
34 54 - 61 -7 45
11
Eintracht Frankfurt
34 45 - 49 -4 42
12
VfL Wolfsburg
34 43 - 54 -11 42
13
VfL Bochum
34 38 - 52 -14 42
14
FC Augsburg
34 39 - 56 -17 38
15
VfB Stuttgart
34 41 - 59 -18 33
16
Hertha BSC Berlin
34 37 - 71 -34 33
17
Arminia Bielefeld
34 27 - 53 -26 28
18
SpVgg Greuther Fürth
34 28 - 82 -54 18
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

46Trận đấu45
80Ghi được75
57Thủng lưới58
1.74Bàn thắng mỗi trận1.67
13Giữ sạch lưới8
30Trên 2.5 bàn23
33Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu