1. FC Köln
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
SC Freiburg

1. FC Köln vs SC Freiburg

Tỷ số chung cuộc: 1. FC Köln 0-0 SC Freiburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 4 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Köln thắng 2, hòa 2, SC Freiburg thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 32
Sân vận động
Cologne Stadium, Köln
Phong độ
DWWWL 1. FC Köln
WWWWW SC Freiburg
  1. HT0-0
  2. 51' Lukas Kübler
  3. 57' S. Tigges J. Thielmann
  4. 57' D. Heintz J. Chabot
  5. 68' F. Kainz L. Maina
  6. 73' Max Finkgrafe
  7. 78' M. Philipp R. Sallai
  8. 78' J. Makengo C. Günter
  9. 84' S. Adamyan L. Waldschmidt
  10. 84' J. Diehl F. Alidou
  11. 89' F. Muslija V. Grifo
  12. 89' J. Adamu M. Gregoritsch
  13. FT0-0

Đội hình

1. FC Köln Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Schultz
  1. 1M. Schwäbe 6.6
  2. 2B. Schmitz 7.2
  3. 4T. Hübers 7.2
  4. 24J. Chabot ▼ 57' 6.6
  5. 35M. Finkgräfe 7.7
  6. 8D. Huseinbašić 7.5
  7. 6E. Martel 7.9
  8. 29J. Thielmann ▼ 57' 7.2
  9. 9L. Waldschmidt ▼ 84' 7.2
  10. 37L. Maina ▼ 68' 6.6
  11. 40F. Alidou ▼ 84' 6.2

Dự bị 9

  1. 21S. Tigges ▲ 57' 7.3
  2. 3D. Heintz ▲ 57' 6.7
  3. 11F. Kainz ▲ 68' 7.0
  4. 23S. Adamyan ▲ 84' 6.3
  5. 45J. Diehl ▲ 84' 6.3
  6. 20P. Pentke
  7. 22J. Christensen
  8. 18R. Carstensen
  9. 42D. Downs
SC Freiburg Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: C. Streich
  1. 1N. Atubolu 9.0
  2. 17L. Kübler 7.3
  3. 14Y. Keitel 7.7
  4. 5M. Gulde 7.2
  5. 42R. Doan 6.3
  6. 9L. Höler 6.6
  7. 8M. Eggestein 7.3
  8. 30C. Günter ▼ 78' 6.6
  9. 22R. Sallai ▼ 78' 6.9
  10. 32V. Grifo ▼ 89' 7.2
  11. 38M. Gregoritsch ▼ 89' 7.0

Dự bị 8

  1. 26M. Philipp ▲ 78' 6.3
  2. 33J. Makengo ▲ 78' 6.3
  3. 23F. Muslija ▲ 89'
  4. 20J. Adamu ▲ 89'
  5. 6A. Szalai
  6. 7N. Weißhaupt
  7. 21F. Müller
  8. 44M. Breunig

Thống kê

017
110
56%Kiểm soát bóng44%
19Dứt điểm4
7Trúng đích0
8Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm3
11Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn0
7Phạt góc1
10Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
0Cứu thua7
471Chuyền bóng378
365Chuyền chính xác283
77%Chính xác chuyền75%
0.92Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.82

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bayer Leverkusen
34 89 - 24 +65 90
2
VfB Stuttgart
34 78 - 39 +39 73
3
FC Bayern München
34 94 - 45 +49 72
4
RB Leipzig
34 77 - 39 +38 65
5
Borussia Dortmund
34 68 - 43 +25 63
6
Eintracht Frankfurt
34 51 - 50 +1 47
7
TSG 1899 Hoffenheim
34 66 - 66 0 46
8
1. FC Heidenheim
34 50 - 55 -5 42
9
SV Werder Bremen
34 48 - 54 -6 42
10
SC Freiburg
34 45 - 58 -13 42
11
FC Augsburg
34 50 - 60 -10 39
12
VfL Wolfsburg
34 41 - 56 -15 37
13
1. FSV Mainz 05
34 39 - 51 -12 35
14
Borussia Mönchengladbach
34 56 - 67 -11 34
15
1. FC Union Berlin
34 33 - 58 -25 33
16
VfL Bochum
34 42 - 74 -32 33
17
1. FC Köln
34 28 - 60 -32 27
18
SV Darmstadt 98
34 30 - 86 -56 17
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

49Trận đấu53
80Ghi được91
73Thủng lưới85
1.63Bàn thắng mỗi trận1.72
10Giữ sạch lưới17
22Trên 2.5 bàn35
37Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu