1. FC Köln vs SC Freiburg
Tỷ số chung cuộc: 1. FC Köln 4-1 SC Freiburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 31 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Köln thắng 2, hòa 2, SC Freiburg thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 2
- Phong độ
- DWWWL 1. FC Köln
- WWWWW SC Freiburg
- 29' Johan Manzambi
- 35' J. Kaminski · M. Bulter 1-0
- 41' Eric Martel
- HT1-0
- 46' ▲ J. Schmied ▼ T. Hubers
- 46' ▲ M. Rohl ▼ E. Dinkci
- 47' M. Bulter · J. Thielmann 2-0
- 55' Joel Schmied
- 56' J. Thielmann · M. Bulter 3-0
- 59' ▲ T. Krauss ▼ D. Huseinbasic
- 68' ▲ J. Gazibegovic ▼ K. Lund
- 68' ▲ S. El Mala ▼ J. Thielmann
- 69' ▲ A. Jung ▼ Y. Suzuki
- 69' ▲ N. Hofler ▼ V. Grifo
- 76' ▲ R. Ache ▼ M. Bulter
- 81' S. El Mala 4-0
- 84' 4-1 M. Eggestein · C. Gunter
- 85' ▲ P. Treu ▼ L. Kubler
- 85' ▲ J. Adamu ▼ L. Holer
- FT4-1
Đội hình
- 1M. Schwabe 6.9
- 28S. Sebulonsen 6.3
- 33R. van den Berg 7.3
- 4T. Hubers ▼ 46' 6.6
- 32K. Lund ▼ 68' 6.9
- 6E. Martel 7.2
- 8D. Huseinbasic ▼ 59' 6.9
- 29J. Thielmann ⚽ ⇢ ▼ 68' 8.0
- 18I. Johannesson 7.0
- 30M. Bulter ⚽ ⇢2 ▼ 76' 9.2
- 16J. Kaminski ⚽ 7.9
Dự bị 9
- 20R. Zieler
- 39C. Ozkacar
- 25J. Gazibegovic ▲ 68' 6.5
- 2J. Schmied ▲ 46' 6.2
- 37L. Maina
- 13S. El Mala ⚽ ▲ 68' 7.3
- 5T. Krauss ▲ 59' 6.2
- 9R. Ache ▲ 76' 6.3
- 7L. Waldschmidt
- 1N. Atubolu 7.0
- 17L. Kubler ▼ 85' 6.3
- 28M. Ginter 6.2
- 3P. Lienhart 6.0
- 30C. Gunter ⇢ 6.0
- 8M. Eggestein ⚽ 7.5
- 44J. Manzambi 7.0
- 18E. Dinkci ▼ 46' 6.2
- 14Y. Suzuki ▼ 69' 5.9
- 32V. Grifo ▼ 69' 7.0
- 9L. Holer ▼ 85' 6.2
Dự bị 9
- 21F. Muller
- 5A. Jung ▲ 69' 6.7
- 29P. Treu ▲ 85' 6.6
- 33J. Makengo
- 27N. Hofler ▲ 69' 6.6
- 34M. Rohl ▲ 46' 6.3
- 7D. Scherhant
- 20J. Adamu ▲ 85' 6.3
- 22C. Irie
Thống kê
02⚑3
⚑510
39%Kiểm soát bóng61%
18Dứt điểm12
6Trúng đích2
7Chệch đích8
12Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn2
3Phạt góc5
1Việt vị2
12Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
1Cứu thua2
-1.31Bàn thắng ngăn chặn-1.31
353Chuyền bóng554
278Chuyền chính xác473
79%Chính xác chuyền85%
2.11Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.91
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 122 - 36 | +86 | 89 | |
| 2 | 34 | 70 - 34 | +36 | 73 | |
| 3 | 34 | 66 - 47 | +19 | 65 | |
| 4 | 34 | 71 - 49 | +22 | 62 | |
| 5 | 34 | 65 - 52 | +13 | 61 | |
| 6 | 34 | 68 - 47 | +21 | 59 | |
| 7 | 34 | 51 - 57 | -6 | 47 | |
| 8 | 34 | 61 - 65 | -4 | 44 | |
| 9 | 34 | 45 - 61 | -16 | 43 | |
| 10 | 34 | 44 - 53 | -9 | 40 | |
| 11 | 34 | 44 - 58 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 42 - 53 | -11 | 38 | |
| 13 | 34 | 40 - 54 | -14 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 63 | -14 | 32 | |
| 15 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 45 - 69 | -24 | 29 | |
| 17 | 34 | 41 - 72 | -31 | 26 | |
| 18 | 34 | 29 - 60 | -31 | 26 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu58
63Ghi được94
75Thủng lưới79
1.58Bàn thắng mỗi trận1.62
4Giữ sạch lưới15
28Trên 2.5 bàn36
40Hiệp hai50