1. FC Köln
1 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
SC Freiburg

1. FC Köln vs SC Freiburg

Tỷ số chung cuộc: 1. FC Köln 1-4 SC Freiburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 9 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Köln thắng 2, hòa 2, SC Freiburg thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 32
Sân vận động
RheinEnergieSTADION, Köln
Trọng tài
M. Fritz
Phong độ
DWWWL 1. FC Köln
WWWWW SC Freiburg
  1. 18' 0-1 N. Petersen
  2. 20' 0-2 E. Demirović · V. Grifo
  3. 37' Jannes Horn
  4. 41' Ermedin Demirović
  5. HT0-2
  6. 46' I. Jakobs M. Wolf
  7. 47' Sebastian Andersson
  8. 49' S. Andersson · I. Jakobs 1-2
  9. 57' L. Höler E. Demirović
  10. 58' J. Schmid R. Sallai
  11. 60' Ismail Jakobs
  12. 64' J. Thielmann F. Kainz
  13. 64' D. Drexler S. Andersson
  14. 66' B. Santamaría Y. Keitel
  15. 66' J. Haberer N. Petersen
  16. 76' M. Meyer E. Skhiri
  17. 76' S. Özcan K. Ehizibue
  18. 81' Philipp Lienhart
  19. 84' K. Schlotterbeck M. Gulde
  20. 90'+3 1-3 V. Grifo · L. Höler
  21. 90'+6 1-4 J. Schmid · V. Grifo
  22. FT1-4

Đội hình

1. FC Köln Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: F. Funkel
  1. 1T. Horn 5.6
  2. 5R. Czichos 6.0
  3. 23J. Horn 6.2
  4. 19K. Ehizibue ▼ 76' 6.9
  5. 33S. Bornauw 6.3
  6. 11F. Kainz ▼ 64' 6.3
  7. 14J. Hector 6.6
  8. 18O. Duda 6.3
  9. 31M. Wolf ▼ 46' 6.5
  10. 28E. Skhiri ▼ 76' 7.0
  11. 9S. Andersson ▼ 64' 7.2

Dự bị 9

  1. 8I. Jakobs ▲ 46' 7.3
  2. 29J. Thielmann ▲ 64' 6.3
  3. 24D. Drexler ▲ 64' 6.5
  4. 13M. Meyer ▲ 76' 6.2
  5. 21S. Özcan ▲ 76' 6.3
  6. 22Jorge Meré
  7. 20E. Rexhbecaj
  8. 2B. Schmitz
  9. 16R. Zieler
SC Freiburg Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: C. Streich
  1. 26M. Flekken 6.3
  2. 5M. Gulde ▼ 84' 7.0
  3. 17L. Kübler 6.2
  4. 30C. Günter 6.7
  5. 3P. Lienhart 7.3
  6. 27N. Höfler 6.2
  7. 32V. Grifo ⇢2 9.2
  8. 22R. Sallai ▼ 58' 6.3
  9. 36Y. Keitel ▼ 66' 6.2
  10. 18N. Petersen ▼ 66' 6.9
  11. 11E. Demirović ▼ 57' 7.0

Dự bị 9

  1. 9L. Höler ▲ 57' 7.3
  2. 7J. Schmid ▲ 58' 6.9
  3. 8B. Santamaría ▲ 66' 6.7
  4. 19J. Haberer ▲ 66' 6.9
  5. 31K. Schlotterbeck ▲ 84' 6.7
  6. 28Kwon Chang-Hoon
  7. 1B. Uphoff
  8. 14G. Til
  9. 29Jeong Woo-Yeong

Thống kê

023
220
55%Kiểm soát bóng45%
18Dứt điểm11
2Trúng đích6
8Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm9
10Sút ngoài vòng cấm2
8Bị chặn1
3Phạt góc2
1Việt vị2
15Phạm lỗi16
2Thẻ vàng2
2Cứu thua1
395Chuyền bóng315
309Chuyền chính xác237
78%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 99 - 44 +55 78
2
RB Leipzig
34 60 - 32 +28 65
3
Borussia Dortmund
34 75 - 46 +29 64
4
VfL Wolfsburg
34 61 - 37 +24 61
5
Eintracht Frankfurt
34 69 - 53 +16 60
6
Bayer Leverkusen
34 53 - 39 +14 52
7
1. FC Union Berlin
34 50 - 43 +7 50
8
Borussia Mönchengladbach
34 64 - 56 +8 49
9
VfB Stuttgart
34 56 - 55 +1 45
10
SC Freiburg
34 52 - 52 0 45
11
TSG 1899 Hoffenheim
34 52 - 54 -2 43
12
1. FSV Mainz 05
34 39 - 56 -17 39
13
FC Augsburg
34 36 - 54 -18 36
14
Hertha BSC Berlin
34 41 - 52 -11 35
15
Arminia Bielefeld
34 26 - 52 -26 35
16
1. FC Köln
34 34 - 60 -26 33
17
SV Werder Bremen
34 36 - 57 -21 31
18
FC Schalke 04
34 25 - 86 -61 16
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

46Trận đấu40
66Ghi được67
70Thủng lưới60
1.43Bàn thắng mỗi trận1.68
10Giữ sạch lưới6
29Trên 2.5 bàn26
22Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu