SC Freiburg vs 1. FC Köln
Tỷ số chung cuộc: SC Freiburg 2-1 1. FC Köln tại Giải vô địch bóng đá Đức, 25 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SC Freiburg thắng 6, hòa 2, 1. FC Köln thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 19
- Sân vận động
- Signal Iduna Park, Dortmund
- Phong độ
- WWWWW SC Freiburg
- WWWLD 1. FC Köln
- 10' 0-1 M. Rosenfelderphản lưới
- 11' D. Scherhant · Y. Suzuki 1-1
- 44' I. Matanovic · M. Ginter 2-1
- HT2-1
- 55' ▲ C. Gunter ▼ L. Kubler
- 62' Tom Krauß
- 63' ▲ B. Ogbus ▼ M. Rosenfelder
- 63' ▲ N. Hofler ▼ P. Osterhage
- 67' ▲ S. El Mala ▼ J. Thielmann
- 69' Alessio Castro-Montes
- 74' Derry Scherhant
- 76' ▲ V. Grifo ▼ D. Scherhant
- 76' ▲ L. Holer ▼ I. Matanovic
- 77' ▲ E. Martel ▼ T. Krauss
- 77' ▲ I. Johannesson ▼ K. Lund
- 87' ▲ L. Waldschmidt ▼ R. van den Berg
- 87' ▲ F. Schenten ▼ L. Maina
- FT2-1
Đội hình
- 1N. Atubolu 8.0
- 17L. Kubler ▼ 55' 6.9
- 28M. Ginter ⇢ 7.7
- 37M. Rosenfelder ▼ 63' 5.7
- 29P. Treu 6.9
- 8M. Eggestein 6.7
- 6P. Osterhage ▼ 63' 6.9
- 19J. Beste 6.6
- 14Y. Suzuki ⇢ 7.6
- 7D. Scherhant ⚽ ▼ 76' 7.0
- 31I. Matanovic ⚽ ▼ 76' 6.0
Dự bị 9
- 21F. Muller
- 43B. Ogbus ▲ 63' 6.9
- 30C. Gunter ▲ 55' 6.6
- 44J. Manzambi
- 32V. Grifo ▲ 76' 6.9
- 27N. Hofler ▲ 63' 6.3
- 22C. Irie
- 20J. Adamu
- 9L. Holer ▲ 76' 6.7
- 1M. Schwabe 7.2
- 17A. Castro-Montes 6.9
- 28S. Sebulonsen 6.7
- 33R. van den Berg ▼ 87' 6.2
- 32K. Lund ▼ 77' 6.9
- 29J. Thielmann ▼ 67' 6.7
- 5T. Krauss ▼ 77' 7.0
- 16J. Kaminski 6.6
- 37L. Maina ▼ 87' 6.2
- 9R. Ache 6.6
- 30M. Bulter 6.9
Dự bị 9
- 20R. Zieler
- 39C. Ozkacar
- 6E. Martel ▲ 77' 6.5
- 8D. Huseinbasic
- 13S. El Mala ▲ 67' 6.2
- 18I. Johannesson ▲ 77' 7.0
- 7L. Waldschmidt ▲ 87' 6.3
- 38Y. Niang
- 40F. Schenten ▲ 87' 6.7
Thống kê
01⚑5
⚑520
47%Kiểm soát bóng53%
13Dứt điểm19
5Trúng đích4
2Chệch đích8
9Sút trong vòng cấm12
4Sút ngoài vòng cấm7
6Bị chặn7
5Phạt góc5
5Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
4Cứu thua3
0.36Bàn thắng ngăn chặn0.36
379Chuyền bóng421
307Chuyền chính xác335
81%Chính xác chuyền80%
2.25Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.38
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 122 - 36 | +86 | 89 | |
| 2 | 34 | 70 - 34 | +36 | 73 | |
| 3 | 34 | 66 - 47 | +19 | 65 | |
| 4 | 34 | 71 - 49 | +22 | 62 | |
| 5 | 34 | 65 - 52 | +13 | 61 | |
| 6 | 34 | 68 - 47 | +21 | 59 | |
| 7 | 34 | 51 - 57 | -6 | 47 | |
| 8 | 34 | 61 - 65 | -4 | 44 | |
| 9 | 34 | 45 - 61 | -16 | 43 | |
| 10 | 34 | 44 - 53 | -9 | 40 | |
| 11 | 34 | 44 - 58 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 42 - 53 | -11 | 38 | |
| 13 | 34 | 40 - 54 | -14 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 63 | -14 | 32 | |
| 15 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 45 - 69 | -24 | 29 | |
| 17 | 34 | 41 - 72 | -31 | 26 | |
| 18 | 34 | 29 - 60 | -31 | 26 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu40
94Ghi được63
79Thủng lưới75
1.62Bàn thắng mỗi trận1.58
15Giữ sạch lưới4
36Trên 2.5 bàn28
50Hiệp hai40