1. FC Köln
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
SC Freiburg

1. FC Köln vs SC Freiburg

Tỷ số chung cuộc: 1. FC Köln 1-0 SC Freiburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 5 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Köln thắng 2, hòa 2, SC Freiburg thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 21
Sân vận động
RheinEnergieSTADION, Köln
Trọng tài
F. Brych
Phong độ
DWWWL 1. FC Köln
WWWWW SC Freiburg
  1. 23' A. Modeste · J. Thielmann 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' R. Sallai K. Schade
  4. 51' Roland Sallai
  5. 60' Jeong Woo-Yeong E. Demirović
  6. 64' O. Duda M. Uth
  7. 65' Jan Thielmann
  8. 68' Dejan Ljubičić
  9. 77' J. Horn D. Ljubičić
  10. 81' Woo-Yeong Jeong
  11. 81' N. Petersen M. Eggestein
  12. 81' J. Schmid L. Kübler
  13. 83' Nicolas Höfler
  14. 85' K. Schindler J. Thielmann
  15. 85' L. Schaub F. Kainz
  16. 85' S. Andersson A. Modeste
  17. FT1-0

Đội hình

1. FC Köln Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: S. Baumgart
  1. 20M. Schwäbe 7.7
  2. 2B. Schmitz 6.9
  3. 4T. Hübers 8.3
  4. 15L. Kilian 7.2
  5. 11F. Kainz ▼ 85' 6.9
  6. 14J. Hector 7.9
  7. 6S. Özcan 6.7
  8. 7D. Ljubičić ▼ 77' 6.3
  9. 29J. Thielmann ▼ 85' 7.7
  10. 27A. Modeste ▼ 85' 7.2
  11. 13M. Uth ▼ 64' 6.5

Dự bị 9

  1. 18O. Duda ▲ 64' 6.9
  2. 23J. Horn ▲ 77' 6.5
  3. 17K. Schindler ▲ 85' 6.7
  4. 21L. Schaub ▲ 85' 6.7
  5. 9S. Andersson ▲ 85' 6.3
  6. 24J. Chabot
  7. 31T. Ostrák
  8. 1T. Horn
  9. 19K. Ehizibue
SC Freiburg Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: C. Streich
  1. 26M. Flekken 6.5
  2. 17L. Kübler ▼ 81' 7.3
  3. 30C. Günter 7.0
  4. 3P. Lienhart 7.3
  5. 4N. Schlotterbeck 7.3
  6. 27N. Höfler 7.3
  7. 32V. Grifo 7.0
  8. 8M. Eggestein ▼ 81' 7.3
  9. 9L. Höler 7.2
  10. 11E. Demirović ▼ 60' 6.9
  11. 20K. Schade ▼ 46' 6.0

Dự bị 9

  1. 22R. Sallai ▲ 46' 6.6
  2. 29Jeong Woo-Yeong ▲ 60' 6.7
  3. 18N. Petersen ▲ 81' 6.7
  4. 7J. Schmid ▲ 81' 7.0
  5. 1B. Uphoff
  6. 19J. Haberer
  7. 5M. Gulde
  8. 31K. Schlotterbeck
  9. 14Y. Keitel

Thống kê

028
820
43%Kiểm soát bóng57%
12Dứt điểm15
4Trúng đích2
4Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn6
8Phạt góc8
1Việt vị3
14Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
2Cứu thua2
345Chuyền bóng471
236Chuyền chính xác348
68%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 97 - 37 +60 77
2
Borussia Dortmund
34 85 - 52 +33 69
3
Bayer Leverkusen
34 80 - 47 +33 64
4
RB Leipzig
34 72 - 37 +35 58
5
1. FC Union Berlin
34 50 - 44 +6 57
6
SC Freiburg
34 58 - 46 +12 55
7
1. FC Köln
34 52 - 49 +3 52
8
1. FSV Mainz 05
34 50 - 45 +5 46
9
TSG 1899 Hoffenheim
34 58 - 60 -2 46
10
Borussia Mönchengladbach
34 54 - 61 -7 45
11
Eintracht Frankfurt
34 45 - 49 -4 42
12
VfL Wolfsburg
34 43 - 54 -11 42
13
VfL Bochum
34 38 - 52 -14 42
14
FC Augsburg
34 39 - 56 -17 38
15
VfB Stuttgart
34 41 - 59 -18 33
16
Hertha BSC Berlin
34 37 - 71 -34 33
17
Arminia Bielefeld
34 27 - 53 -26 28
18
SpVgg Greuther Fürth
34 28 - 82 -54 18
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

45Trận đấu46
75Ghi được80
58Thủng lưới57
1.67Bàn thắng mỗi trận1.74
8Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn30
39Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu