Paris Saint-Germain
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Toulouse F.C.

Paris Saint-Germain vs Toulouse F.C.

Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain 2-0 Toulouse F.C. tại Trophée des Champions, 3 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain thắng 8, hòa 1, Toulouse F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Trophée des Champions · Final
Sân vận động
Parc des Princes, Paris
Phong độ
LDDLW Paris Saint-Germain
WLLDL Toulouse F.C.
  1. 3' Lee Kang-In · O. Dembélé 1-0
  2. 44' K. Mbappé · B. Barcola 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' Vitinha
  5. 65' N. Skyttä César Gelabert
  6. 66' R. Kolo Muani B. Barcola
  7. 66' Marco Asensio O. Dembélé
  8. 66' F. Magri A. Dønnum
  9. 71' Beraldo M. Škriniar
  10. 76' W. Kamanzi C. Mawissa Elebi
  11. 76' I. Cissoko V. Sierro
  12. 77' Lucas Hernández
  13. FT2-0

Đội hình

Paris Saint-Germain Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Luis Enrique
  1. 99G. Donnarumma 8.3
  2. 2A. Hakimi 9.0
  3. 5Marquinhos 7.6
  4. 37M. Škriniar ▼ 71' 7.7
  5. 21L. Hernández 7.5
  6. 33W. Zaïre-Emery 7.3
  7. 17Vitinha 6.9
  8. 19Lee Kang-In 8.0
  9. 10O. Dembélé ▼ 66' 7.9
  10. 7K. Mbappé 7.9
  11. 29B. Barcola ▼ 66' 6.9

Dự bị 9

  1. 23R. Kolo Muani ▲ 66' 6.2
  2. 11Marco Asensio ▲ 66' 6.6
  3. 35Beraldo ▲ 71' 6.6
  4. 9Gonçalo Ramos
  5. 1K. Navas
  6. 28Carlos Soler
  7. 26N. Mukiele
  8. 15Danilo Pereira
  9. 4M. Ugarte
Toulouse F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Carles Martínez
  1. 50G. Restes 6.7
  2. 13C. Mawissa Elebi ▼ 76' 6.7
  3. 23M. Diarra 7.0
  4. 2R. Nicolaisen 6.3
  5. 17G. Suazo 6.2
  6. 4S. Spierings 7.2
  7. 24C. Cásseres 7.2
  8. 15A. Dønnum ▼ 66' 7.3
  9. 11César Gelabert ▼ 65' 6.6
  10. 8V. Sierro ▼ 76' 6.2
  11. 9T. Dallinga 7.5

Dự bị 9

  1. 22N. Skyttä ▲ 65' 6.7
  2. 19F. Magri ▲ 66' 6.6
  3. 12W. Kamanzi ▲ 76' 6.6
  4. 10I. Cissoko ▲ 76' 6.3
  5. 5D. Genreau
  6. 30Álex Domínguez
  7. 14Y. Begraoui
  8. 34N. Lahmadi
  9. 25K. Keben

Thống kê

027
400
65%Kiểm soát bóng35%
14Dứt điểm17
5Trúng đích6
5Chệch đích7
12Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn4
7Phạt góc4
4Việt vị1
6Phạm lỗi15
2Thẻ vàng0
6Cứu thua3
727Chuyền bóng386
676Chuyền chính xác325
93%Chính xác chuyền84%

So sánh

59Trận đấu51
137Ghi được68
61Thủng lưới72
2.32Bàn thắng mỗi trận1.33
21Giữ sạch lưới12
37Trên 2.5 bàn32
73Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu