Toulouse F.C.

Toulouse F.C.

Pháp · Giải vô địch bóng đá Pháp

Toulouse F.C.: vị trí 12 trên bảng xếp hạng Giải vô địch bóng đá Pháp — điểm: 9, số trận: 7. Trận tiếp theo: Toulouse F.C. vs Estac Troyes, 25 tháng 10. Kết quả mới nhất: Le Mans FC 0-3 Toulouse F.C., 16 tháng 10.

Phong độ
DWLDW
HLV
M. Debeve · Từ 2018
Vị trí
12 · Đ: 9 · Tr: 7 →
Sân vận động
Stadium Municipal, Toulouse · 33.150

Lịch thi đấu

21-11
RC Lens
Toulouse F.C.
–
–
29-11
Toulouse F.C.
Stade Rennais F.C.
–
–
05-12
Toulouse F.C.
Paris Saint-Germain
–
–
12-12
AJ Auxerre
Toulouse F.C.
–
–
02-01
Toulouse F.C.
Angers SCO
–
–

Kết quả mới nhất

Vắng mặt 3

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,5
Thủng lưới
1,4
Tổng
2,9

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
7–7–8
Sân khách
6–5–7
Thắng đậm nhất
5-1

Theo hiệp

Hiệp một
0,6 : 0,6
Hiệp hai
0,8 : 0,7
Trên 2.5 bàn 60%
Trên 1.5 bàn 73%
Cả hai cùng ghi bàn 55%
Giữ sạch lưới 20%
Không ghi bàn 30%

Tỉ số thường gặp

  • 2-27× · 18%
  • 0-17× · 18%
  • 2-14× · 10%
  • 1-13× · 8%
  • 3-02× · 5%
  • 2-32× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Giải vô địch bóng đá Pháp 7232 121114-2-3-1
Friendlies Clubs 4112 670—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 105 · 13% 1–15′ · Thủng lưới 99 · 12% 13% 12% 1–15 16–30′ · Ghi được 116 · 14% 16–30′ · Thủng lưới 122 · 15% 14% 15% 16–30 31–45′ · Ghi được 138 · 17% 31–45′ · Thủng lưới 139 · 17% 17% 17% 31–45 46–60′ · Ghi được 141 · 17% 46–60′ · Thủng lưới 135 · 16% 17% 16% 46–60 61–75′ · Ghi được 132 · 16% 61–75′ · Thủng lưới 134 · 16% 16% 16% 61–75 76–90′ · Ghi được 188 · 23% 76–90′ · Thủng lưới 192 · 23% 23% 23% 76–90

Trận có bàn thắng: 576, 2010–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu