Paris Saint-Germain vs Toulouse F.C.
Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain 4-0 Toulouse F.C. tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 25 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain thắng 8, hòa 1, Toulouse F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 3
- Sân vận động
- Parc des Princes, Paris
- Trọng tài
- J. Brisard
- Phong độ
- LDDLW Paris Saint-Germain
- WLLDL Toulouse F.C.
- 14' ▲ E. Choupo-Moting ▼ E. Cavani
- 40' ▲ Thiago Silva ▼ A. Diallo
- HT0-0
- 50' E. Choupo-Moting 1-0
- 55' M. Goncalvesphản lưới 2-0
- 56' Ibrahim Sangaré
- 60' ▲ M. Dossevi ▼ W. Vainqueur
- 60' ▲ A. Leya ▼ E. Koulouris
- 66' ▲ A. Zagre ▼ K. Mbappé
- 71' ▲ W. Saïd ▼ M. Goncalves
- 75' E. Choupo-Moting · Juan Bernat 3-0
- 83' Marquinhos · Á. Di María 4-0
- FT4-0
Đội hình
- 16A. Areola 6.6
- 5Marquinhos ⚽ 7.7
- 14Juan Bernat ⇢ 7.2
- 22A. Diallo ▼ 40' 6.9
- 31C. Dagba 7.5
- 11Á. Di María ⇢ 6.6
- 6M. Verratti 7.1
- 27I. Gueye 7.4
- 19Pablo Sarabia 6.7
- 9E. Cavani ▼ 14' 6.6
- 7K. Mbappé ▼ 66' 6.7
Dự bị 7
- 17E. Choupo-Moting ⚽2 ▲ 14' 8.6
- 2Thiago Silva ▲ 40' 7.1
- 33A. Zagre ▲ 66' 6.9
- 8L. Paredes
- 3P. Kimpembe
- 30M. Bulka
- 12T. Meunier
- 30B. Reynet 7.7
- 5S. Moreira 6.9
- 12I. Sylla 6.3
- 2K. Amian 6.4
- 13M. Goncalves ▼ 71' 5.6
- 19B. Diakité 6.2
- 21W. Vainqueur ▼ 60' 6.4
- 27J. Makengo 6.1
- 17I. Sangaré 6.2
- 7M. Gradel 6.3
- 20E. Koulouris ▼ 60' 6.4
Dự bị 7
- 14M. Dossevi ▲ 60' 6.4
- 10A. Leya ▲ 60' 6.2
- 25W. Saïd ▲ 71' 6.1
- 1M. Goicoechea
- 11Q. Boisgard
- 15N. Isimat-Mirin
- 6K. Sidibé
Thống kê
00⚑12
⚑110
71%Kiểm soát bóng29%
21Dứt điểm3
11Trúng đích0
9Chệch đích2
18Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm0
1Bị chặn1
12Phạt góc1
3Việt vị1
8Phạm lỗi13
0Thẻ vàng1
0Cứu thua8
660Chuyền bóng269
608Chuyền chính xác203
92%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 75 - 24 | +51 | 68 | |
| 2 | 28 | 41 - 29 | +12 | 56 | |
| 3 | 28 | 38 - 24 | +14 | 50 | |
| 4 | 28 | 35 - 27 | +8 | 49 | |
| 5 | 28 | 26 - 21 | +5 | 41 | |
| 6 | 28 | 41 - 38 | +3 | 41 | |
| 7 | 28 | 42 - 27 | +15 | 40 | |
| 8 | 28 | 35 - 34 | +1 | 40 | |
| 9 | 28 | 44 - 44 | 0 | 40 | |
| 10 | 28 | 28 - 33 | -5 | 39 | |
| 11 | 27 | 32 - 32 | 0 | 38 | |
| 12 | 28 | 40 - 34 | +6 | 37 | |
| 13 | 28 | 28 - 31 | -3 | 37 | |
| 14 | 28 | 34 - 37 | -3 | 34 | |
| 15 | 28 | 27 - 35 | -8 | 34 | |
| 16 | 28 | 27 - 37 | -10 | 30 | |
| 17 | 28 | 29 - 45 | -16 | 30 | |
| 18 | 28 | 29 - 44 | -15 | 27 | |
| 19 | 28 | 31 - 50 | -19 | 23 | |
| 20 | 28 | 22 - 58 | -36 | 13 |
So sánh
45Trận đấu29
123Ghi được22
33Thủng lưới59
2.73Bàn thắng mỗi trận0.76
25Giữ sạch lưới3
30Trên 2.5 bàn16
71Hiệp hai13