Toulouse F.C. vs Paris Saint-Germain
Tỷ số chung cuộc: Toulouse F.C. 0-3 Paris Saint-Germain tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 31 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Toulouse F.C. thắng 1, hòa 1, Paris Saint-Germain thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 5
- Sân vận động
- Stadium de Toulouse, Toulouse
- Trọng tài
- H. Ben El Hadj
- Phong độ
- WLLDL Toulouse F.C.
- LDDLW Paris Saint-Germain
- 37' Neymar
- 37' 0-1 Neymar · L. Messi
- HT0-1
- 46' ▲ Logan Costa ▼ R. Nicolaisen
- 50' 0-2 K. Mbappé · L. Messi
- 63' ▲ I. Sylla ▼ O. Zandén
- 63' ▲ F. Chaïbi ▼ Z. Aboukhlal
- 64' Rafael Ratão
- 68' ▲ Renato Sanches ▼ M. Verratti
- 68' ▲ H. Ekitike ▼ Neymar
- 76' ▲ A. Onaiwu ▼ T. Dallinga
- 76' ▲ B. Dejaegere ▼ B. van den Boomen
- 83' ▲ A. Hakimi ▼ L. Messi
- 83' ▲ Juan Bernat ▼ Nuno Mendes
- 90'+2 ▲ W. Zaïre-Emery ▼ Vitinha
- 90' 0-3 Juan Bernat
- FT0-3
Đội hình
- 30M. Dupé 8.2
- 4A. Rouault 6.3
- 2R. Nicolaisen ▼ 46' 7.7
- 23M. Diarra 6.9
- 3M. Desler 7.0
- 17S. Spierings 7.2
- 8B. van den Boomen ▼ 76' 7.3
- 18O. Zandén ▼ 63' 6.2
- 21Rafael Ratão 6.9
- 27T. Dallinga ▼ 76' 7.2
- 6Z. Aboukhlal ▼ 63' 6.6
Dự bị 9
- 14Logan Costa ▲ 46' 6.2
- 12I. Sylla ▲ 63' 6.9
- 28F. Chaïbi ▲ 63' 6.3
- 7A. Onaiwu ▲ 76' 6.6
- 10B. Dejaegere ▲ 76' 6.3
- 11Y. Begraoui
- 31K. Keben
- 5D. Genreau
- 16K. Haug
- 99G. Donnarumma 8.6
- 4Sergio Ramos 7.2
- 5Marquinhos 7.0
- 15Danilo Pereira 6.9
- 26N. Mukiele 6.9
- 17Vitinha ▼ 90' 7.2
- 6M. Verratti ▼ 68' 8.3
- 25Nuno Mendes ▼ 83' 6.3
- 30L. Messi ⇢2 ▼ 83' 9.3
- 10Neymar ⚽ ▼ 68' 7.2
- 7K. Mbappé ⚽ 6.9
Dự bị 8
- 18Renato Sanches ▲ 68' 6.9
- 44H. Ekitike ▲ 68' 6.2
- 2A. Hakimi ▲ 83' 6.3
- 14Juan Bernat ⚽ ▲ 83' 7.9
- 33W. Zaïre-Emery ▲ 90'
- 1K. Navas
- 16Sergio Rico
- 31E. Bitshiabu
Thống kê
01⚑3
⚑900
38%Kiểm soát bóng62%
14Dứt điểm20
7Trúng đích13
5Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm16
7Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn1
3Phạt góc9
1Việt vị1
10Phạm lỗi7
1Thẻ vàng0
9Cứu thua7
364Chuyền bóng606
310Chuyền chính xác543
85%Chính xác chuyền90%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 40 | +49 | 85 | |
| 2 | 38 | 68 - 29 | +39 | 84 | |
| 3 | 38 | 67 - 40 | +27 | 73 | |
| 4 | 38 | 69 - 39 | +30 | 68 | |
| 5 | 38 | 65 - 44 | +21 | 67 | |
| 6 | 38 | 70 - 58 | +12 | 65 | |
| 7 | 38 | 65 - 47 | +18 | 62 | |
| 8 | 38 | 45 - 49 | -4 | 59 | |
| 9 | 38 | 48 - 37 | +11 | 58 | |
| 10 | 38 | 52 - 53 | -1 | 55 | |
| 11 | 38 | 45 - 45 | 0 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 62 | +3 | 50 | |
| 13 | 38 | 51 - 57 | -6 | 48 | |
| 14 | 38 | 44 - 54 | -10 | 44 | |
| 15 | 38 | 51 - 59 | -8 | 40 | |
| 16 | 38 | 37 - 55 | -18 | 36 | |
| 17 | 38 | 35 - 63 | -28 | 35 | |
| 18 | 38 | 23 - 74 | -51 | 26 | |
| 19 | 38 | 45 - 81 | -36 | 24 | |
| 20 | 38 | 33 - 81 | -48 | 18 |
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Ligue 2
So sánh
52Trận đấu59
96Ghi được149
75Thủng lưới61
1.85Bàn thắng mỗi trận2.53
12Giữ sạch lưới18
32Trên 2.5 bàn42
38Hiệp hai68