Paris Saint-Germain
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Toulouse F.C.

Paris Saint-Germain vs Toulouse F.C.

Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain 2-1 Toulouse F.C. tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 4 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain thắng 8, hòa 1, Toulouse F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 22
Sân vận động
Parc des Princes, Paris
Trọng tài
B. Dechepy
Phong độ
LDDLW Paris Saint-Germain
WLLDL Toulouse F.C.
  1. 14' E. Bitshiabu Renato Sanches
  2. 18' El Chadaille Bitshiabu
  3. 20' 0-1 B. van den Boomen
  4. 38' A. Hakimi · Carlos Soler 1-1
  5. 45'+2 Nuno Mendes
  6. HT1-1
  7. 49' Brecht Dejaegere
  8. 58' L. Messi · A. Hakimi 2-1
  9. 62' M. Desler W. Kamanzi
  10. 62' T. Dallinga A. Onaiwu
  11. 71' G. Suazo M. Diarra
  12. 75' Farès Chaïbi
  13. 76' W. Zaïre-Emery Carlos Soler
  14. 76' Juan Bernat Nuno Mendes
  15. 81' V. Sierro Z. Aboukhlal
  16. 81' V. Birmančević B. Dejaegere
  17. 89' Ismaël Gharbi H. Ekitike
  18. FT2-1

Đội hình

Paris Saint-Germain Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: C. Galtier
  1. 99G. Donnarumma 6.9
  2. 2A. Hakimi 8.9
  3. 5Marquinhos 7.3
  4. 15Danilo Pereira 6.6
  5. 25Nuno Mendes ▼ 76' 6.7
  6. 28Carlos Soler ▼ 76' 6.9
  7. 18Renato Sanches ▼ 14' 6.6
  8. 8Fabián Ruiz 6.3
  9. 17Vitinha 6.3
  10. 44H. Ekitike ▼ 89' 7.0
  11. 30L. Messi 9.0

Dự bị 8

  1. 31E. Bitshiabu ▲ 14' 6.9
  2. 33W. Zaïre-Emery ▲ 76' 6.9
  3. 14Juan Bernat ▲ 76' 6.5
  4. 35Ismaël Gharbi ▲ 89'
  5. 37I. Housni
  6. 90A. Letellier
  7. 16Sergio Rico
  8. 29T. Pembélé
Toulouse F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Montanier
  1. 30M. Dupé 6.5
  2. 26W. Kamanzi ▼ 62' 6.3
  3. 4A. Rouault 7.0
  4. 2R. Nicolaisen 6.2
  5. 23M. Diarra ▼ 71' 6.5
  6. 8B. van den Boomen 8.2
  7. 17S. Spierings 7.3
  8. 10B. Dejaegere ▼ 81' 6.3
  9. 6Z. Aboukhlal ▼ 81' 6.9
  10. 7A. Onaiwu ▼ 62' 6.3
  11. 28F. Chaïbi 6.2

Dự bị 9

  1. 3M. Desler ▲ 62' 6.9
  2. 27T. Dallinga ▲ 62' 6.6
  3. 15G. Suazo ▲ 71' 6.7
  4. 13V. Sierro ▲ 81' 6.7
  5. 19V. Birmančević ▲ 81' 6.6
  6. 14Logan Costa
  7. 16K. Haug
  8. 24T. Tsingaras
  9. 21Rafael Ratão

Thống kê

026
220
61%Kiểm soát bóng39%
22Dứt điểm12
5Trúng đích5
10Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm5
10Sút ngoài vòng cấm7
7Bị chặn4
6Phạt góc2
1Việt vị4
9Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
4Cứu thua3
637Chuyền bóng399
566Chuyền chính xác341
89%Chính xác chuyền85%
1.90Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.84

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
38 89 - 40 +49 85
2
RC Lens
38 68 - 29 +39 84
3
Olympique de Marseille
38 67 - 40 +27 73
4
Stade Rennais F.C.
38 69 - 39 +30 68
5
Lille OSC
38 65 - 44 +21 67
6
Monaco
38 70 - 58 +12 65
7
Olympique Lyonnais
38 65 - 47 +18 62
8
Clermont Foot 63
38 45 - 49 -4 59
9
OGC Nice
38 48 - 37 +11 58
10
FC Lorient
38 52 - 53 -1 55
11
Reims
38 45 - 45 0 51
12
Montpellier HSC
38 65 - 62 +3 50
13
Toulouse F.C.
38 51 - 57 -6 48
14
Stade Brestois 29
38 44 - 54 -10 44
15
RC Strasbourg Alsace
38 51 - 59 -8 40
16
FC Nantes
38 37 - 55 -18 36
17
AJ Auxerre
38 35 - 63 -28 35
18
Ajaccio
38 23 - 74 -51 26
19
Estac Troyes
38 45 - 81 -36 24
20
Angers SCO
38 33 - 81 -48 18
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Ligue 2

So sánh

59Trận đấu52
149Ghi được96
61Thủng lưới75
2.53Bàn thắng mỗi trận1.85
18Giữ sạch lưới12
42Trên 2.5 bàn32
68Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu