Paris Saint-Germain vs Toulouse F.C.
Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain 3-1 Toulouse F.C. tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 3 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain thắng 8, hòa 1, Toulouse F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 28
- Sân vận động
- Parc des Princes, Paris
- Phong độ
- LDDLW Paris Saint-Germain
- WLLDL Toulouse F.C.
- 23' O. Dembele 1-0
- 27' 1-1 R. Nicolaisen · D. Sidibe
- 33' O. Dembele · K. Kvaratskhelia 2-1
- 36' Cristian Cásseres Jr.
- HT2-1
- 59' ▲ J. Neves ▼ Lee Kang-In
- 67' ▲ Vitinha ▼ L. Beraldo
- 67' ▲ W. Kamanzi ▼ D. Methalie
- 68' ▲ N. Mendes ▼ K. Kvaratskhelia
- 83' ▲ M. Sauer ▼ C. Casseres
- 83' ▲ I. Azizi ▼ D. Sidibe
- 83' ▲ J. Russell-Rowe ▼ Emersonn
- 87' ▲ G. Ramos ▼ D. Doue
- 90' G. Ramos · N. Mendes 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 39M. Safonov 5.9
- 2A. Hakimi 6.6
- 6I. Zabarnyi 7.0
- 51W. Pacho 6.9
- 21L. Hernandez 6.6
- 33W. Zaire-Emery 7.3
- 4L. Beraldo ▼ 67' 7.0
- 14D. Doue ▼ 87' 6.9
- 19Lee Kang-In ▼ 59' 7.3
- 10O. Dembele ⚽2 8.7
- 7K. Kvaratskhelia ⇢ ▼ 68' 8.0
Dự bị 9
- 30L. Chevalier
- 89R. Marin
- 5Marquinhos
- 17Vitinha ▲ 67' 7.3
- 9G. Ramos ⚽ ▲ 87' 7.2
- 25N. Mendes ▲ 68' 6.9
- 87J. Neves ▲ 59' 7.0
- 27D. Fernandez
- 49I. Mbaye
- 1G. Restes 6.6
- 3M. McKenzie 6.2
- 35S. Koumbassa 5.9
- 2R. Nicolaisen ⚽ 7.3
- 19D. Sidibe ⇢ ▼ 83' 6.7
- 23C. Casseres ▼ 83' 6.3
- 18P. Demba 6.3
- 24D. Methalie ▼ 67' 6.3
- 15A. Donnum 6.3
- 10Y. Gboho 6.2
- 20Emersonn ▼ 83' 6.3
Dự bị 9
- 16K. Haug
- 40N. Said Mchindra
- 12W. Kamanzi ▲ 67' 6.3
- 77M. Sauer ▲ 83' 6.3
- 44G. Bakhouche Piernas
- 37I. Azizi ▲ 83' 6.3
- 13J. Russell-Rowe ▲ 83' 6.3
- 7J. Vignolo
- 45A. Vossah
Thống kê
00⚑5
⚑210
72%Kiểm soát bóng28%
17Dứt điểm5
7Trúng đích1
6Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm1
9Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn0
5Phạt góc2
2Việt vị4
4Phạm lỗi13
0Thẻ vàng1
0Cứu thua3
-0.29Bàn thắng ngăn chặn-0.29
814Chuyền bóng314
737Chuyền chính xác245
91%Chính xác chuyền78%
1.95Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.16
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 74 - 29 | +45 | 76 | |
| 2 | 34 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 34 | 52 - 37 | +15 | 61 | |
| 4 | 34 | 53 - 40 | +13 | 60 | |
| 5 | 34 | 63 - 45 | +18 | 59 | |
| 6 | 34 | 59 - 50 | +9 | 59 | |
| 7 | 34 | 60 - 54 | +6 | 54 | |
| 8 | 34 | 58 - 47 | +11 | 53 | |
| 9 | 34 | 48 - 51 | -3 | 45 | |
| 10 | 33 | 47 - 46 | +1 | 44 | |
| 11 | 34 | 47 - 50 | -3 | 44 | |
| 12 | 34 | 43 - 55 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 29 - 48 | -19 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 44 | -12 | 35 | |
| 15 | 34 | 34 - 44 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 17 | 33 | 29 - 52 | -23 | 23 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 17 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu38
124Ghi được49
57Thủng lưới62
2.3Bàn thắng mỗi trận1.29
23Giữ sạch lưới10
34Trên 2.5 bàn21
69Hiệp hai28