Toulouse F.C. vs Paris Saint-Germain
Tỷ số chung cuộc: Toulouse F.C. 1-1 Paris Saint-Germain tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 19 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Toulouse F.C. thắng 1, hòa 1, Paris Saint-Germain thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 2
- Sân vận động
- Stadium de Toulouse, Toulouse
- Phong độ
- WLLDL Toulouse F.C.
- LDDLW Paris Saint-Germain
- 45'+1 Kang-in Lee
- HT0-0
- 51' ▲ O. Dembélé ▼ Fabián Ruiz
- 51' ▲ K. Mbappé ▼ Lee Kang-In
- 57' ▲ D. Genreau ▼ F. Magri
- 61' Kylian Mbappé
- 62' 0-1 K. Mbappé11m
- 71' ▲ Y. Begraoui ▼ T. Dallinga
- 71' ▲ N. Schmidt ▼ C. Cásseres
- 78' ▲ Danilo Pereira ▼ L. Hernández
- 78' ▲ Carlos Soler ▼ Vitinha
- 81' Manuel Ugarte
- 85' Gianluigi Donnarumma
- 87' Z. Aboukhlal11m 1-1
- 90'+4 ▲ W. Kamanzi ▼ Z. Aboukhlal
- 90'+4 ▲ M. Bangré ▼ M. Desler
- FT1-1
Đội hình
- 50G. Restes 6.9
- 6Logan Costa 7.2
- 2R. Nicolaisen 6.3
- 23M. Diarra 6.9
- 3M. Desler ▼ 90' 6.9
- 24C. Cásseres ▼ 71' 6.6
- 8V. Sierro 6.2
- 17G. Suazo 6.3
- 7Z. Aboukhlal ⚽ ▼ 90' 7.3
- 19F. Magri ▼ 57' 6.3
- 9T. Dallinga ▼ 71' 6.7
Dự bị 9
- 5D. Genreau ▲ 57' 6.7
- 14Y. Begraoui ▲ 71' 6.6
- 20N. Schmidt ▲ 71' 6.6
- 12W. Kamanzi ▲ 90'
- 21M. Bangré ▲ 90'
- 30Álex Domínguez
- 4A. Rouault
- 11César Gelabert
- 13C. Mawissa Elebi
- 99G. Donnarumma 6.9
- 2A. Hakimi 6.9
- 5Marquinhos 7.5
- 37M. Škriniar 7.5
- 21L. Hernández ▼ 78' 6.9
- 33W. Zaïre-Emery 7.0
- 4M. Ugarte 7.2
- 8Fabián Ruiz ▼ 51' 6.7
- 17Vitinha ▼ 78' 7.0
- 9Gonçalo Ramos 7.0
- 19Lee Kang-In ▼ 51' 7.0
Dự bị 9
- 10O. Dembélé ▲ 51' 7.3
- 7K. Mbappé ⚽ ▲ 51' 7.6
- 15Danilo Pereira ▲ 78' 6.7
- 28Carlos Soler ▲ 78' 6.7
- 32L. Kurzawa
- 27C. Ndour
- 11Marco Asensio
- 44H. Ekitike
- 1K. Navas
Thống kê
00⚑5
⚑530
24%Kiểm soát bóng76%
8Dứt điểm16
2Trúng đích3
4Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm14
3Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn7
5Phạt góc5
1Việt vị3
8Phạm lỗi11
0Thẻ vàng3
2Cứu thua1
232Chuyền bóng767
169Chuyền chính xác698
73%Chính xác chuyền91%
1.22Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.12
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 81 - 33 | +48 | 76 | |
| 2 | 34 | 68 - 42 | +26 | 67 | |
| 3 | 34 | 53 - 34 | +19 | 61 | |
| 4 | 34 | 52 - 34 | +18 | 59 | |
| 5 | 34 | 40 - 29 | +11 | 55 | |
| 6 | 34 | 49 - 55 | -6 | 53 | |
| 7 | 34 | 45 - 37 | +8 | 51 | |
| 8 | 34 | 52 - 41 | +11 | 50 | |
| 9 | 34 | 42 - 47 | -5 | 47 | |
| 10 | 34 | 53 - 46 | +7 | 46 | |
| 11 | 34 | 42 - 46 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 43 - 48 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 38 - 50 | -12 | 39 | |
| 14 | 34 | 30 - 55 | -25 | 33 | |
| 15 | 34 | 34 - 45 | -11 | 32 | |
| 16 | 34 | 35 - 58 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 43 - 66 | -23 | 29 | |
| 18 | 34 | 26 - 60 | -34 | 25 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: ) Ligue 2
So sánh
51Trận đấu59
68Ghi được137
72Thủng lưới61
1.33Bàn thắng mỗi trận2.32
12Giữ sạch lưới21
32Trên 2.5 bàn37
34Hiệp hai73