Toulouse F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Paris Saint-Germain

Toulouse F.C. vs Paris Saint-Germain

Tỷ số chung cuộc: Toulouse F.C. 0-1 Paris Saint-Germain tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 15 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Toulouse F.C. thắng 1, hòa 1, Paris Saint-Germain thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 22
Sân vận động
Stadium de Toulouse, Toulouse
Phong độ
WLLDL Toulouse F.C.
LDDLW Paris Saint-Germain
  1. 39' Vincent Sierro
  2. 43' K. Haug G. Restes
  3. HT0-0
  4. 52' 0-1 Fabián Ruiz
  5. 56' Ümit Akdağ
  6. 63' O. Dembélé Lee Kang-In
  7. 63' Marquinhos W. Pacho
  8. 63' Vitinha Fabián Ruiz
  9. 70' M. McKenzie V. Sierro
  10. 70' R. Messali F. Magri
  11. 74' Gonçalo Ramos B. Barcola
  12. 79' N. Edjouma S. Babicka
  13. 79' D. Sidibé Ü. Akdağ
  14. 90'+1 João Neves S. Mayulu
  15. FT0-1

Đội hình

Toulouse F.C. Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Carles Martínez
  1. 50G. Restes ▼ 43' 6.9
  2. 15A. Dønnum 7.7
  3. 29J. Canvot 6.3
  4. 4C. Cresswell 6.3
  5. 6Ü. Akdağ ▼ 79' 6.3
  6. 17G. Suazo 7.2
  7. 80S. Babicka ▼ 79' 6.5
  8. 23C. Cásseres 7.3
  9. 8V. Sierro ▼ 70' 6.2
  10. 7Z. Aboukhlal 6.6
  11. 9F. Magri ▼ 70' 6.5

Dự bị 9

  1. 16K. Haug ▲ 43' 6.3
  2. 3M. McKenzie ▲ 70' 6.3
  3. 22R. Messali ▲ 70' 6.6
  4. 31N. Edjouma ▲ 79' 6.7
  5. 19D. Sidibé ▲ 79' 6.7
  6. 39M. Saka
  7. 21M. Zajc
  8. 12W. Kamanzi
  9. 37E. Zuliani
Paris Saint-Germain Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Luis Enrique
  1. 39M. Safonov 8.2
  2. 2A. Hakimi 7.6
  3. 35Beraldo 7.6
  4. 51W. Pacho ▼ 63' 7.2
  5. 21L. Hernández 7.5
  6. 14D. Doué 7.3
  7. 8Fabián Ruiz ▼ 63' 8.5
  8. 24S. Mayulu ▼ 90' 7.0
  9. 19Lee Kang-In ▼ 63' 7.2
  10. 7K. Kvaratskhelia 7.0
  11. 29B. Barcola ▼ 74' 6.5

Dự bị 9

  1. 10O. Dembélé ▲ 63' 6.9
  2. 5Marquinhos ▲ 63' 6.9
  3. 17Vitinha ▲ 63' 6.9
  4. 9Gonçalo Ramos ▲ 74' 6.3
  5. 87João Neves ▲ 90'
  6. 80Arnau Tenas
  7. 3P. Kimpembe
  8. 25Nuno Mendes
  9. 70Louis Mouquet

Thống kê

025
200
23%Kiểm soát bóng77%
14Dứt điểm20
4Trúng đích6
6Chệch đích9
10Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm11
4Bị chặn5
5Phạt góc2
1Việt vị1
9Phạm lỗi6
2Thẻ vàng0
5Cứu thua4
0.49Bàn thắng ngăn chặn0.49
239Chuyền bóng814
169Chuyền chính xác750
71%Chính xác chuyền92%
0.88Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.44

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 92 - 35 +57 84
2
Olympique de Marseille
34 74 - 47 +27 65
3
Monaco
34 63 - 41 +22 61
4
OGC Nice
34 66 - 41 +25 60
5
Lille OSC
34 52 - 36 +16 60
6
Olympique Lyonnais
34 65 - 46 +19 57
7
RC Strasbourg Alsace
34 56 - 44 +12 57
8
RC Lens
34 42 - 39 +3 52
9
Stade Brestois 29
34 52 - 59 -7 50
10
Toulouse F.C.
34 44 - 43 +1 42
11
AJ Auxerre
34 48 - 51 -3 42
12
Stade Rennais F.C.
34 51 - 50 +1 41
13
FC Nantes
34 39 - 52 -13 36
14
Angers SCO
34 32 - 53 -21 36
15
Le Havre AC
34 40 - 71 -31 34
16
Reims
34 33 - 47 -14 33
17
AS Saint-Étienne
34 39 - 77 -38 30
18
Montpellier HSC
34 23 - 79 -56 16
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu60
54Ghi được155
51Thủng lưới58
1.29Bàn thắng mỗi trận2.58
13Giữ sạch lưới18
21Trên 2.5 bàn40
31Hiệp hai91

Đối đầu

Trang trận đấu