Toulouse F.C. vs Paris Saint-Germain
Tỷ số chung cuộc: Toulouse F.C. 3-6 Paris Saint-Germain tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 30 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Toulouse F.C. thắng 1, hòa 1, Paris Saint-Germain thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 3
- Sân vận động
- Stadium de Toulouse, Toulouse
- Phong độ
- WLLDL Toulouse F.C.
- LDDLW Paris Saint-Germain
- 7' 0-1 J. Neves · O. Dembele
- 9' 0-2 B. Barcola · F. Ruiz
- 14' 0-3 J. Neves
- 31' 0-4 O. Dembele11m
- 37' C. Cresswell 1-4
- HT1-4
- 46' ▲ W. Pacho ▼ N. Mendes
- 46' ▲ W. Zaire-Emery ▼ Vitinha
- 50' Bradley Barcola
- 51' 1-5 O. Dembele11m
- 63' ▲ W. Kamanzi ▼ R. Nicolaisen
- 63' ▲ A. Vossah ▼ M. Sauer
- 63' ▲ N. Edjouma ▼ D. Sidibe
- 63' ▲ K. Kvaratskhelia ▼ D. Doue
- 70' ▲ S. Hidalgo ▼ F. Magri
- 70' ▲ G. Ramos ▼ O. Dembele
- 75' ▲ I. Mbaye ▼ B. Barcola
- 78' 1-6 J. Neves
- 79' ▲ S. Koumbassa ▼ D. Methalie
- 82' Aron Dønnum
- 89' Y. Gboho 2-6
- 90' A. Vossah · S. Hidalgo 3-6
- FT3-6
Đội hình
- 1G. Restes 6.5
- 19D. Sidibe ▼ 63' 4.9
- 3M. McKenzie 5.7
- 4C. Cresswell ⚽ 6.0
- 2R. Nicolaisen ▼ 63' 5.7
- 24D. Methalie ▼ 79' 5.3
- 15A. Donnum 7.9
- 77M. Sauer ▼ 63' 6.3
- 23C. Casseres 5.2
- 10Y. Gboho ⚽ 7.9
- 9F. Magri ▼ 70' 6.6
Dự bị 9
- 16K. Haug
- 12W. Kamanzi ▲ 63' 6.7
- 35S. Koumbassa ▲ 79' 6.9
- 45A. Vossah ⚽ ▲ 63' 7.3
- 39M. Saka
- 31N. Edjouma ▲ 63' 6.3
- 7J. Vignolo
- 11S. Hidalgo ▲ 70' 6.9
- 30A. Dominguez
- 30L. Chevalier 6.7
- 2A. Hakimi 5.2
- 6I. Zabarnyi 6.5
- 4L. Beraldo 6.7
- 25N. Mendes ▼ 46' 6.3
- 87J. Neves ⚽3 10.0
- 17Vitinha ▼ 46' 7.3
- 8F. Ruiz ⇢ 7.3
- 14D. Doue ▼ 63' 6.9
- 10O. Dembele ⚽2 ⇢ ▼ 70' 8.2
- 29B. Barcola ⚽ ▼ 75' 8.9
Dự bị 9
- 39M. Safonov
- 5Marquinhos
- 21L. Hernandez
- 51W. Pacho ▲ 46' 7.0
- 19Lee Kang-In
- 33W. Zaire-Emery ▲ 46' 6.3
- 7K. Kvaratskhelia ▲ 63' 6.7
- 9G. Ramos ▲ 70' 6.5
- 49I. Mbaye ▲ 75' 6.2
Thống kê
01⚑5
⚑700
24%Kiểm soát bóng76%
14Dứt điểm13
6Trúng đích8
3Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn2
5Phạt góc7
1Việt vị0
7Phạm lỗi11
1Thẻ vàng0
2Cứu thua3
-0.34Bàn thắng ngăn chặn-0.34
268Chuyền bóng860
207Chuyền chính xác805
77%Chính xác chuyền94%
2.22Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.62
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 74 - 29 | +45 | 76 | |
| 2 | 34 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 34 | 52 - 37 | +15 | 61 | |
| 4 | 34 | 53 - 40 | +13 | 60 | |
| 5 | 34 | 63 - 45 | +18 | 59 | |
| 6 | 34 | 59 - 50 | +9 | 59 | |
| 7 | 34 | 60 - 54 | +6 | 54 | |
| 8 | 34 | 58 - 47 | +11 | 53 | |
| 9 | 34 | 48 - 51 | -3 | 45 | |
| 10 | 33 | 47 - 46 | +1 | 44 | |
| 11 | 34 | 47 - 50 | -3 | 44 | |
| 12 | 34 | 43 - 55 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 29 - 48 | -19 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 44 | -12 | 35 | |
| 15 | 34 | 34 - 44 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 17 | 33 | 29 - 52 | -23 | 23 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 17 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu54
49Ghi được124
62Thủng lưới57
1.29Bàn thắng mỗi trận2.3
10Giữ sạch lưới23
21Trên 2.5 bàn34
28Hiệp hai69