Paris Saint-Germain
Pháp · Giải vô địch bóng đá Pháp
Paris Saint-Germain: vị trí 1 trên bảng xếp hạng Giải vô địch bóng đá Pháp — điểm: 20, số trận: 9. Trận tiếp theo: Villarreal vs Paris Saint-Germain, 3 tháng 11. Kết quả mới nhất: Le Havre AC 1-5 Paris Saint-Germain, 30 tháng 10.
- Phong độ
- WWWWW
- HLV
- Luis Enrique · Từ 2023
- Vị trí
- 1 · Đ: 20 · Tr: 9 →
- Sân vận động
- Parc des Princes, Paris · 47.929
Lịch thi đấu
21-11
–
–
–
25-11
–
–
–
28-11
–
–
–
04-12
–
–
–
08-12
–
–
–
12-12
–
–
–
Kết quả mới nhất
Vắng mặt 6
-
O. Dembele Chấn thương đùi -
Marquinhos Chấn thương đùi -
N. Mendes Chấn thương cơ -
S. Mayulu Chấn thương cơ -
K. Kvaratskhelia Chấn thương đầu gối -
A. Longoni Chấn thương
Thống kê
65%18%18%
Số trận gần nhất được phân tích: 40
Bàn thắng mỗi trận
- Ghi được
- 2,4
- Thủng lưới
- 1,2
- Tổng
- 3,6
Sân nhà & sân khách
- Sân nhà
- 13–4–3
- Sân khách
- 13–3–4
- Thắng đậm nhất
- 6-1
Theo hiệp
- Hiệp một
- 1 : 0,6
- Hiệp hai
- 1,4 : 0,6
Tỉ số thường gặp
- 2-04× · 10%
- 2-24× · 10%
- 3-04× · 10%
- 3-13× · 8%
- 2-13× · 8%
- 1-03× · 8%
Theo giải đấu
| Giải đấu | Tr | T | H | B | BT | BB | Giữ sạch lưới | Sơ đồ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch bóng đá Pháp | 9 | 6 | 2 | 1 | 21 | 10 | 2 | 4-3-3 |
| UEFA Champions League | 3 | 3 | 0 | 0 | 14 | 5 | 0 | 4-3-3 |
| Friendlies Clubs | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | 0 | — |
| Trophée des Champions | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4-3-3 |
| Siêu cúp bóng đá châu Âu | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4-3-3 |
Phút ghi bàn
Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu
Trận có bàn thắng: 813, 2010–2026
Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.