Paris Saint-Germain vs Toulouse F.C.
Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain 3-0 Toulouse F.C. tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 22 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain thắng 8, hòa 1, Toulouse F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 12
- Sân vận động
- Parc des Princes, Paris
- Phong độ
- LDDLW Paris Saint-Germain
- WLLDL Toulouse F.C.
- 35' João Neves · A. Hakimi 1-0
- 43' Zakaria Aboukhlal
- 44' Achraf Hakimi
- HT1-0
- 46' ▲ Vitinha ▼ Y. Zague
- 56' Warren Zaïre-Emery
- 60' ▲ Lee Kang-In ▼ D. Doué
- 64' ▲ S. Babicka ▼ Y. Gboho
- 64' ▲ G. Suazo ▼ W. Kamanzi
- 73' ▲ Fabián Ruiz ▼ O. Dembélé
- 75' Aron Dønnum
- 78' ▲ N. Schmidt ▼ C. Cásseres
- 78' ▲ F. Magri ▼ J. King
- 81' ▲ R. Kolo Muani ▼ B. Barcola
- 84' Beraldo 2-0
- 89' ▲ J. Canvot ▼ Ü. Akdağ
- 90'+1 Vitinha · R. Kolo Muani 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 39M. Safonov 7.2
- 2A. Hakimi ⇢ 8.5
- 37M. Škriniar 8.0
- 35Beraldo ⚽ 8.3
- 42Y. Zague ▼ 46' 6.9
- 33W. Zaïre-Emery 6.9
- 87João Neves ⚽ 8.2
- 10O. Dembélé ▼ 73' 7.0
- 14D. Doué ▼ 60' 6.9
- 29B. Barcola ▼ 81' 6.9
- 11Marco Asensio 7.0
Dự bị 9
- 17Vitinha ⚽ ▲ 46' 8.2
- 19Lee Kang-In ▲ 60' 7.3
- 8Fabián Ruiz ▲ 73' 6.3
- 23R. Kolo Muani ▲ 81' 7.2
- 49I. Mbaye
- 34A. Tape
- 80Arnau Tenas
- 51W. Pacho
- 1G. Donnarumma
- 50G. Restes 6.9
- 3M. McKenzie 6.2
- 4C. Cresswell 6.5
- 6Ü. Akdağ ▼ 89' 7.0
- 12W. Kamanzi ▼ 64' 6.9
- 23C. Cásseres ▼ 78' 6.6
- 8V. Sierro 7.6
- 15A. Dønnum 7.3
- 7Z. Aboukhlal 6.5
- 10Y. Gboho ▼ 64' 6.2
- 13J. King ▼ 78' 5.9
Dự bị 9
- 80S. Babicka ▲ 64' 6.3
- 17G. Suazo ▲ 64' 6.3
- 20N. Schmidt ▲ 78' 6.9
- 9F. Magri ▲ 78' 7.0
- 29J. Canvot ▲ 89' 6.2
- 30Álex Domínguez
- 24D. Methalie
- 22R. Messali
- 21M. Zajc
Thống kê
01⚑7
⚑520
73%Kiểm soát bóng27%
17Dứt điểm11
8Trúng đích2
4Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn3
7Phạt góc5
2Việt vị0
11Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
2Cứu thua5
-0.01Bàn thắng ngăn chặn-0.01
765Chuyền bóng276
683Chuyền chính xác212
89%Chính xác chuyền77%
1.16Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.39
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 92 - 35 | +57 | 84 | |
| 2 | 34 | 74 - 47 | +27 | 65 | |
| 3 | 34 | 63 - 41 | +22 | 61 | |
| 4 | 34 | 66 - 41 | +25 | 60 | |
| 5 | 34 | 52 - 36 | +16 | 60 | |
| 6 | 34 | 65 - 46 | +19 | 57 | |
| 7 | 34 | 56 - 44 | +12 | 57 | |
| 8 | 34 | 42 - 39 | +3 | 52 | |
| 9 | 34 | 52 - 59 | -7 | 50 | |
| 10 | 34 | 44 - 43 | +1 | 42 | |
| 11 | 34 | 48 - 51 | -3 | 42 | |
| 12 | 34 | 51 - 50 | +1 | 41 | |
| 13 | 34 | 39 - 52 | -13 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 53 | -21 | 36 | |
| 15 | 34 | 40 - 71 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 33 - 47 | -14 | 33 | |
| 17 | 34 | 39 - 77 | -38 | 30 | |
| 18 | 34 | 23 - 79 | -56 | 16 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu42
155Ghi được54
58Thủng lưới51
2.58Bàn thắng mỗi trận1.29
18Giữ sạch lưới13
40Trên 2.5 bàn21
91Hiệp hai31