Paris Saint-Germain
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Toulouse F.C.

Paris Saint-Germain vs Toulouse F.C.

Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain 1-3 Toulouse F.C. tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 12 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain thắng 8, hòa 1, Toulouse F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 33
Sân vận động
Parc des Princes, Paris
Phong độ
LDDLW Paris Saint-Germain
WLLDL Toulouse F.C.
  1. 8' K. Mbappé · Arnau Tenas 1-0
  2. 10' Kylian Mbappé
  3. 13' 1-1 T. Dallinga · M. Diarra
  4. HT1-1
  5. 62' O. Dembélé Lee Kang-In
  6. 63' S. Mayulu B. Barcola
  7. 64' A. Dønnum Z. Aboukhlal
  8. 65' W. Kamanzi M. Desler
  9. 68' 1-2 Y. Gboho · G. Suazo
  10. 76' A. Hakimi N. Mukiele
  11. 77' Gonçalo Ramos Marco Asensio
  12. 79' F. Magri T. Dallinga
  13. 79' C. Mawissa G. Suazo
  14. 87' S. Babicka Y. Gboho
  15. 90'+5 1-3 F. Magri · W. Kamanzi
  16. FT1-3

Đội hình

Paris Saint-Germain Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Luis Enrique
  1. 80Arnau Tenas 7.0
  2. 26N. Mukiele ▼ 76' 6.5
  3. 15Danilo Pereira 6.9
  4. 37M. Škriniar 6.5
  5. 42Y. Zague 6.3
  6. 28Carlos Soler 7.0
  7. 4M. Ugarte 7.0
  8. 11Marco Asensio ▼ 77' 7.2
  9. 19Lee Kang-In ▼ 62' 7.5
  10. 7K. Mbappé 7.2
  11. 29B. Barcola ▼ 63' 6.9

Dự bị 9

  1. 10O. Dembélé ▲ 62' 7.3
  2. 41S. Mayulu ▲ 63' 6.5
  3. 2A. Hakimi ▲ 76' 6.0
  4. 9Gonçalo Ramos ▲ 77' 6.7
  5. 35Beraldo
  6. 5Marquinhos
  7. 8Fabián Ruiz
  8. 23R. Kolo Muani
  9. 1K. Navas
Toulouse F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Carles Martínez
  1. 50G. Restes 6.7
  2. 25K. Keben 6.5
  3. 6Logan Costa 6.9
  4. 23M. Diarra 7.2
  5. 3M. Desler ▼ 65' 7.2
  6. 24C. Cásseres 6.9
  7. 8V. Sierro 7.2
  8. 17G. Suazo ▼ 79' 7.2
  9. 7Z. Aboukhlal ▼ 64' 7.2
  10. 9T. Dallinga ▼ 79' 7.7
  11. 37Y. Gboho ▼ 87' 7.7

Dự bị 9

  1. 15A. Dønnum ▲ 64' 6.9
  2. 12W. Kamanzi ▲ 65' 7.2
  3. 19F. Magri ▲ 79' 7.2
  4. 13C. Mawissa ▲ 79' 6.9
  5. 80S. Babicka ▲ 87' 6.3
  6. 20N. Schmidt
  7. 30Álex Domínguez
  8. 4S. Spierings
  9. 11César Gelabert

Thống kê

004
600
64%Kiểm soát bóng36%
15Dứt điểm18
3Trúng đích5
8Chệch đích11
11Sút trong vòng cấm12
4Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn2
4Phạt góc6
1Việt vị0
12Phạm lỗi8
2Cứu thua2
653Chuyền bóng354
577Chuyền chính xác289
88%Chính xác chuyền82%
2.18Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.56

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 81 - 33 +48 76
2
Monaco
34 68 - 42 +26 67
3
Stade Brestois 29
34 53 - 34 +19 61
4
Lille OSC
34 52 - 34 +18 59
5
OGC Nice
34 40 - 29 +11 55
6
Olympique Lyonnais
34 49 - 55 -6 53
7
RC Lens
34 45 - 37 +8 51
8
Olympique de Marseille
34 52 - 41 +11 50
9
Reims
34 42 - 47 -5 47
10
Stade Rennais F.C.
34 53 - 46 +7 46
11
Toulouse F.C.
34 42 - 46 -4 43
12
Montpellier HSC
34 43 - 48 -5 41
13
RC Strasbourg Alsace
34 38 - 50 -12 39
14
FC Nantes
34 30 - 55 -25 33
15
Le Havre AC
34 34 - 45 -11 32
16
FC Metz
34 35 - 58 -23 29
17
FC Lorient
34 43 - 66 -23 29
18
Clermont Foot 63
34 26 - 60 -34 25
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: ) Ligue 2

So sánh

59Trận đấu51
137Ghi được68
61Thủng lưới72
2.32Bàn thắng mỗi trận1.33
21Giữ sạch lưới12
37Trên 2.5 bàn32
73Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu