Paris Saint-Germain
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
FC Nantes

Paris Saint-Germain vs FC Nantes

Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain 4-0 FC Nantes tại Trophée des Champions, 31 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain thắng 7, hòa 2, FC Nantes thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Trophée des Champions · Final
Trọng tài
O. Grinfeeld
Phong độ
LDDLW Paris Saint-Germain
LLLDW FC Nantes
  1. 16' Vitinha
  2. 22' L. Messi 1-0
  3. 38' Marcus Coco
  4. 45'+5 Neymar 2-0
  5. HT2-0
  6. 57' Sergio Ramos 3-0
  7. 64' Mostafa Mohamed Chirivella
  8. 64' S. Moutoussamy M. Coco
  9. 68' Juan Bernat Nuno Mendes
  10. 68' Danilo Pereira Vitinha
  11. 75' Samuel Moutoussamy
  12. 78' L. Paredes M. Verratti
  13. 78' N. Mukiele A. Hakimi
  14. 78' Fábio D. Appiah
  15. 78' S. Corchia E. Guessand
  16. 81' Jean-Charles Castelletto
  17. 82' Neymar11m 4-0
  18. 84' A. Kalimuendo-Muinga Pablo Sarabia
  19. FT4-0

Đội hình

Paris Saint-Germain Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: C. Galtier
  1. 99G. Donnarumma 6.9
  2. 4Sergio Ramos 7.3
  3. 5Marquinhos 6.9
  4. 3P. Kimpembe 7.5
  5. 2A. Hakimi ▼ 78' 6.5
  6. 25Nuno Mendes ▼ 68' 7.5
  7. 6M. Verratti ▼ 78' 7.7
  8. 19Pablo Sarabia ▼ 84' 6.3
  9. 17Vitinha ▼ 68' 7.0
  10. 30L. Messi 7.9
  11. 10Neymar ⚽2 8.9

Dự bị 9

  1. 14Juan Bernat ▲ 68' 6.7
  2. 15Danilo Pereira ▲ 68' 6.7
  3. 8L. Paredes ▲ 78' 6.6
  4. 26N. Mukiele ▲ 78' 6.3
  5. 29A. Kalimuendo-Muinga ▲ 84' 6.9
  6. 22A. Diallo
  7. 27I. Gueye
  8. 1K. Navas
  9. 9M. Icardi
FC Nantes Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: A. Kombouare
  1. 1A. Lafont 6.2
  2. 4N. Pallois 6.5
  3. 12D. Appiah ▼ 78' 6.5
  4. 21J. Castelletto 5.5
  5. 17M. Sissoko 6.6
  6. 3Andrei Girotto 6.3
  7. 5Chirivella ▼ 64' 6.2
  8. 10L. Blas 7.2
  9. 27M. Simon 6.9
  10. 11M. Coco ▼ 64' 6.3
  11. 7E. Guessand ▼ 78' 6.7

Dự bị 9

  1. 31Mostafa Mohamed ▲ 64' 6.3
  2. 8S. Moutoussamy ▲ 64' 6.3
  3. 2Fábio ▲ 78' 6.3
  4. 24S. Corchia ▲ 78' 6.3
  5. 20L. Doucet
  6. 19M. Achi
  7. 16R. Descamps
  8. 18S. Yépié Yépié
  9. 29Q. Merlin

Thống kê

013
421
62%Kiểm soát bóng38%
15Dứt điểm8
8Trúng đích2
6Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn3
3Phạt góc4
1Việt vị0
13Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua4
606Chuyền bóng361
546Chuyền chính xác305
90%Chính xác chuyền84%

So sánh

59Trận đấu59
149Ghi được57
61Thủng lưới86
2.53Bàn thắng mỗi trận0.97
18Giữ sạch lưới17
42Trên 2.5 bàn27
68Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu