FC Nantes vs Paris Saint-Germain
Tỷ số chung cuộc: FC Nantes 3-1 Paris Saint-Germain tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 19 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Nantes thắng 1, hòa 2, Paris Saint-Germain thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 25
- Sân vận động
- Stade de la Beaujoire - Louis Fonteneau, Nantes
- Trọng tài
- M. Lesage
- Phong độ
- LLLDW FC Nantes
- WLDDL Paris Saint-Germain
- 4' R. Kolo Muani · M. Simon 1-0
- 16' Q. Merlin · O. Bukari 2-0
- 18' Jean-Charles Castelletto
- 38' Marco Verratti
- 45' Dennis Appiah
- 45'+5 Jean-Charles Castelletto
- 45' Dennis Appiah
- 45'+5 Georginio Wijnaldum
- 45'+6 L. Blas11m 3-0
- HT3-0
- 47' 3-1 Neymar · L. Messi
- 50' Neymar
- 65' ▲ J. Draxler ▼ G. Wijnaldum
- 67' ▲ S. Corchia ▼ O. Bukari
- 74' ▲ A. Hakimi ▼ T. Kehrer
- 74' ▲ Nuno Mendes ▼ Juan Bernat
- 74' ▲ Á. Di María ▼ Neymar
- 81' ▲ M. Icardi ▼ I. Gueye
- 83' Kylian Mbappé
- 90'+3 Ángel Di María
- 90'+1 Achraf Hakimi
- 90'+1 ▲ M. Coco ▼ M. Simon
- 90' ▲ C. Traoré ▼ Q. Merlin
- 90'+1 ▲ R. Pereira de Sa ▼ L. Blas
- FT3-1
Đội hình
- 1A. Lafont 9.2
- 4N. Pallois 6.5
- 12D. Appiah 6.2
- 21J. Castelletto 6.9
- 3Andrei Girotto 7.2
- 5Chirivella 7.2
- 10L. Blas ⚽ ▼ 90' 7.5
- 29Q. Merlin ⚽ ▼ 90' 7.9
- 27M. Simon ⇢ ▼ 90' 7.2
- 23R. Kolo Muani ⚽ 7.3
- 26O. Bukari ⇢ ▼ 67' 7.2
Dự bị 9
- 24S. Corchia ▲ 67' 6.5
- 11M. Coco ▲ 90'
- 14C. Traoré ▲ 90'
- 6R. Pereira de Sa ▲ 90'
- 16R. Descamps
- 20J. Augustin
- 7K. Coulibaly
- 19W. Geubbels
- 8W. Cyprien
- 1K. Navas 6.7
- 5Marquinhos 6.9
- 14Juan Bernat ▼ 74' 6.7
- 3P. Kimpembe 6.6
- 24T. Kehrer ▼ 74' 6.2
- 18G. Wijnaldum ▼ 65' 5.7
- 6M. Verratti 7.0
- 27I. Gueye ▼ 81' 6.6
- 30L. Messi ⇢ 8.2
- 10Neymar ⚽ ▼ 74' 6.9
- 7K. Mbappé 7.0
Dự bị 9
- 23J. Draxler ▲ 65' 6.9
- 2A. Hakimi ▲ 74' 6.7
- 25Nuno Mendes ▲ 74' 6.5
- 11Á. Di María ▲ 74' 6.6
- 9M. Icardi ▲ 81' 6.3
- 50G. Donnarumma
- 15Danilo Pereira
- 22A. Diallo
- 21Ander Herrera
Thống kê
02⚑5
⚑760
28%Kiểm soát bóng72%
13Dứt điểm16
7Trúng đích9
5Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm15
3Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn3
5Phạt góc7
1Việt vị1
16Phạm lỗi10
2Thẻ vàng6
8Cứu thua4
267Chuyền bóng707
207Chuyền chính xác641
78%Chính xác chuyền91%
So sánh
53Trận đấu56
72Ghi được125
59Thủng lưới55
1.36Bàn thắng mỗi trận2.23
14Giữ sạch lưới20
20Trên 2.5 bàn37
38Hiệp hai68