FC Nantes
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Paris Saint-Germain

FC Nantes vs Paris Saint-Germain

Tỷ số chung cuộc: FC Nantes 1-1 Paris Saint-Germain tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 22 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Nantes thắng 1, hòa 2, Paris Saint-Germain thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 29
Sân vận động
Stade de la Beaujoire - Louis Fonteneau, Nantes
Phong độ
LLLDW FC Nantes
WLDDL Paris Saint-Germain
  1. 33' 0-1 Vitinha · Lee Kang-In
  2. HT0-1
  3. 62' B. Barcola W. Zaïre-Emery
  4. 62' W. Pacho Nuno Mendes
  5. 63' Gonçalo Ramos Lee Kang-In
  6. 63' D. Doué O. Dembélé
  7. 71' S. Mayulu K. Kvaratskhelia
  8. 73' Mostafa Mohamed N. Pallois
  9. 77' Jean-Charles Castelletto
  10. 79' Pedro Chirivella
  11. 83' Douglas Augusto 1-1
  12. 86' F. Centonze M. Abline
  13. 86' T. Kadewere Pedro Chirivella
  14. FT1-1

Đội hình

FC Nantes Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: A. Kombouare
  1. 30P. Carlgren 7.3
  2. 98K. Amian 6.6
  3. 21J. Castelletto 7.0
  4. 44N. Zézé 7.3
  5. 4N. Pallois ▼ 73' 7.0
  6. 3N. Cozza 6.9
  7. 8J. Lepenant 6.7
  8. 5Pedro Chirivella ▼ 86' 6.2
  9. 6Douglas Augusto 7.6
  10. 39M. Abline ▼ 86' 6.5
  11. 27M. Simon 6.7

Dự bị 9

  1. 31Mostafa Mohamed ▲ 73' 6.7
  2. 18F. Centonze ▲ 86' 6.3
  3. 10T. Kadewere ▲ 86' 6.3
  4. 17M. Elia
  5. 66L. Leroux
  6. 24S. Sow
  7. 1A. Lafont
  8. 25F. Mollet
  9. 62H. Guirassy
Paris Saint-Germain Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Luis Enrique
  1. 1G. Donnarumma 6.6
  2. 87João Neves 7.7
  3. 5Marquinhos 7.5
  4. 35Beraldo 7.5
  5. 25Nuno Mendes ▼ 62' 7.0
  6. 33W. Zaïre-Emery ▼ 62' 6.9
  7. 17Vitinha 8.6
  8. 8Fabián Ruiz 7.2
  9. 19Lee Kang-In ▼ 63' 7.9
  10. 10O. Dembélé ▼ 63' 7.5
  11. 7K. Kvaratskhelia ▼ 71' 6.9

Dự bị 9

  1. 29B. Barcola ▲ 62' 6.2
  2. 51W. Pacho ▲ 62' 6.6
  3. 9Gonçalo Ramos ▲ 63' 6.2
  4. 14D. Doué ▲ 63' 7.2
  5. 24S. Mayulu ▲ 71' 6.3
  6. 39M. Safonov
  7. 21L. Hernández
  8. 3P. Kimpembe
  9. 49I. Mbaye

Thống kê

024
400
25%Kiểm soát bóng75%
8Dứt điểm10
2Trúng đích5
3Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn1
4Phạt góc4
1Việt vị1
5Phạm lỗi9
2Thẻ vàng0
4Cứu thua1
-0.10Bàn thắng ngăn chặn-0.10
266Chuyền bóng842
196Chuyền chính xác785
74%Chính xác chuyền93%
0.49Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.60

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 92 - 35 +57 84
2
Olympique de Marseille
34 74 - 47 +27 65
3
Monaco
34 63 - 41 +22 61
4
OGC Nice
34 66 - 41 +25 60
5
Lille OSC
34 52 - 36 +16 60
6
Olympique Lyonnais
34 65 - 46 +19 57
7
RC Strasbourg Alsace
34 56 - 44 +12 57
8
RC Lens
34 42 - 39 +3 52
9
Stade Brestois 29
34 52 - 59 -7 50
10
Toulouse F.C.
34 44 - 43 +1 42
11
AJ Auxerre
34 48 - 51 -3 42
12
Stade Rennais F.C.
34 51 - 50 +1 41
13
FC Nantes
34 39 - 52 -13 36
14
Angers SCO
34 32 - 53 -21 36
15
Le Havre AC
34 40 - 71 -31 34
16
Reims
34 33 - 47 -14 33
17
AS Saint-Étienne
34 39 - 77 -38 30
18
Montpellier HSC
34 23 - 79 -56 16
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu60
53Ghi được155
62Thủng lưới58
1.26Bàn thắng mỗi trận2.58
8Giữ sạch lưới18
20Trên 2.5 bàn40
26Hiệp hai91

Đối đầu

Trang trận đấu