FC Nantes vs Paris Saint-Germain
Tỷ số chung cuộc: FC Nantes 0-1 Paris Saint-Germain tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 17 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Nantes thắng 1, hòa 2, Paris Saint-Germain thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 1
- Phong độ
- LLLDW FC Nantes
- WLDDL Paris Saint-Germain
- 45'+1 Kelvin Amian
- HT0-0
- 59' ▲ Hong Hyun-Seok ▼ Y. Benhattab
- 59' ▲ M. Abline ▼ B. Guirassy
- 61' ▲ A. Hakimi ▼ F. Ruiz
- 61' ▲ N. Mendes ▼ L. Hernandez
- 61' ▲ O. Dembele ▼ I. Mbaye
- 61' ▲ D. Doue ▼ Lee Kang-In
- 67' 0-1 Vitinha · N. Mendes
- 78' Gonçalo Ramos
- 78' ▲ K. Kvaratskhelia ▼ G. Ramos
- 79' Achraf Hakimi
- 79' ▲ F. Coquelin ▼ Kwon Hyeok-Kyu
- 79' ▲ A. Camara ▼ Mostafa Mohamed
- 86' ▲ D. Tabibou ▼ L. Leroux
- FT0-1
Đội hình
- 1A. Lopes 6.6
- 98K. Amian 6.9
- 6C. Awaziem 6.9
- 78T. Tati 6.5
- 3N. Cozza 6.5
- 5Kwon Hyeok-Kyu ▼ 79' 7.3
- 90Y. Benhattab ▼ 59' 6.3
- 66L. Leroux ▼ 86' 6.9
- 8J. Lepenant 6.6
- 11B. Guirassy ▼ 59' 7.2
- 31Mostafa Mohamed ▼ 79' 6.3
Dự bị 9
- 30P. Carlgren
- 72S. Doucoure
- 93J. Duverne
- 14Hong Hyun-Seok ▲ 59' 6.3
- 13F. Coquelin ▲ 79' 6.9
- 17D. Tabibou ▲ 86' 6.3
- 36A. Camara ▲ 79' 6.3
- 9Y. El Arabi
- 10M. Abline ▲ 59' 6.5
- 30L. Chevalier 6.9
- 33W. Zaire-Emery 7.3
- 6I. Zabarnyi 7.2
- 4L. Beraldo 7.9
- 21L. Hernandez ▼ 61' 6.9
- 19Lee Kang-In ▼ 61' 7.5
- 17Vitinha ⚽ 8.9
- 8F. Ruiz ▼ 61' 6.9
- 49I. Mbaye ▼ 61' 5.6
- 9G. Ramos ▼ 78' 6.7
- 29B. Barcola 6.2
Dự bị 9
- 39M. Safonov
- 89R. Marin
- 2A. Hakimi ▲ 61' 6.9
- 5Marquinhos
- 25N. Mendes ▲ 61' 6.9
- 51W. Pacho
- 7K. Kvaratskhelia ▲ 78' 6.7
- 10O. Dembele ▲ 61' 6.6
- 14D. Doue ▲ 61' 6.9
Thống kê
01⚑2
⚑710
29%Kiểm soát bóng71%
5Dứt điểm18
0Trúng đích4
5Chệch đích7
2Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn7
2Phạt góc7
0Việt vị1
6Phạm lỗi6
1Thẻ vàng1
3Cứu thua0
0.00Bàn thắng ngăn chặn0.00
304Chuyền bóng744
224Chuyền chính xác680
74%Chính xác chuyền91%
0.14Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.43
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 74 - 29 | +45 | 76 | |
| 2 | 34 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 34 | 52 - 37 | +15 | 61 | |
| 4 | 34 | 53 - 40 | +13 | 60 | |
| 5 | 34 | 63 - 45 | +18 | 59 | |
| 6 | 34 | 59 - 50 | +9 | 59 | |
| 7 | 34 | 60 - 54 | +6 | 54 | |
| 8 | 34 | 58 - 47 | +11 | 53 | |
| 9 | 34 | 48 - 51 | -3 | 45 | |
| 10 | 33 | 47 - 46 | +1 | 44 | |
| 11 | 34 | 47 - 50 | -3 | 44 | |
| 12 | 34 | 43 - 55 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 29 - 48 | -19 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 44 | -12 | 35 | |
| 15 | 34 | 34 - 44 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 17 | 33 | 29 - 52 | -23 | 23 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 17 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu54
34Ghi được124
57Thủng lưới57
0.94Bàn thắng mỗi trận2.3
8Giữ sạch lưới23
17Trên 2.5 bàn34
15Hiệp hai69