Paris Saint-Germain
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Nantes

Paris Saint-Germain vs FC Nantes

Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain 2-1 FC Nantes tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 9 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain thắng 7, hòa 2, FC Nantes thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 15
Sân vận động
Parc des Princes, Paris
Phong độ
WLDDL Paris Saint-Germain
LLLDW FC Nantes
  1. 29' Douglas Augusto
  2. 41' B. Barcola · Vitinha 1-0
  3. HT1-0
  4. 55' 1-1 Mostafa Mohamed · F. Mollet
  5. 60' W. Zaïre-Emery M. Ugarte
  6. 61' M. Škriniar Marquinhos
  7. 61' Marquinhos S. Moutoussamy
  8. 61' R. Pierre-Gabriel M. Coco
  9. 67' O. Dembélé Vitinha
  10. 73' Q. Merlin Mostafa Mohamed
  11. 79' R. Kolo Muani B. Barcola
  12. 79' Marco Asensio Carlos Soler
  13. 82' Jean-Kevin Duverne
  14. 83' R. Kolo Muani 2-1
  15. 86' M. Abline M. Sissoko
  16. 86' K. Bamba J. Duverne
  17. 90'+2 Lucas Hernández
  18. 90'+1 Ronaël Pierre-Gabriel
  19. FT2-1

Đội hình

Paris Saint-Germain Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Luis Enrique
  1. 80Arnau Tenas 6.9
  2. 2A. Hakimi 6.6
  3. 5Marquinhos ▼ 61' 7.0
  4. 15Danilo Pereira 7.9
  5. 21L. Hernández 7.0
  6. 28Carlos Soler ▼ 79' 6.9
  7. 4M. Ugarte ▼ 60' 6.5
  8. 17Vitinha ▼ 67' 7.7
  9. 19Lee Kang-In 7.6
  10. 7K. Mbappé 6.9
  11. 29B. Barcola ▼ 79' 7.3

Dự bị 9

  1. 33W. Zaïre-Emery ▲ 60' 6.6
  2. 37M. Škriniar ▲ 61' 6.9
  3. 10O. Dembélé ▲ 67' 7.0
  4. 23R. Kolo Muani ▲ 79' 7.7
  5. 11Marco Asensio ▲ 79' 7.3
  6. 70Louis Mouquet
  7. 27C. Ndour
  8. 9Gonçalo Ramos
  9. 26N. Mukiele
FC Nantes Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Gourvennec
  1. 1A. Lafont 7.5
  2. 11M. Coco ▼ 61' 6.2
  3. 24E. Cömert 7.0
  4. 21J. Castelletto 7.3
  5. 2J. Duverne ▼ 86' 6.3
  6. 6Douglas Augusto 6.9
  7. 8S. Moutoussamy ▼ 61' 6.9
  8. 25F. Mollet 7.5
  9. 17M. Sissoko ▼ 86' 6.7
  10. 27M. Simon 6.2
  11. 31Mostafa Mohamed ▼ 73' 7.3

Dự bị 9

  1. 10Marquinhos ▲ 61' 6.9
  2. 18R. Pierre-Gabriel ▲ 61' 6.3
  3. 29Q. Merlin ▲ 73' 6.3
  4. 39M. Abline ▲ 86' 6.6
  5. 12K. Bamba ▲ 86' 6.7
  6. 16R. Descamps
  7. 4N. Pallois
  8. 26J. Hadjam
  9. 14L. Diack

Thống kê

015
330
65%Kiểm soát bóng35%
16Dứt điểm10
6Trúng đích4
4Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn4
5Phạt góc3
1Việt vị1
9Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
3Cứu thua4
739Chuyền bóng387
667Chuyền chính xác316
90%Chính xác chuyền82%
2.02Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.56

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 81 - 33 +48 76
2
Monaco
34 68 - 42 +26 67
3
Stade Brestois 29
34 53 - 34 +19 61
4
Lille OSC
34 52 - 34 +18 59
5
OGC Nice
34 40 - 29 +11 55
6
Olympique Lyonnais
34 49 - 55 -6 53
7
RC Lens
34 45 - 37 +8 51
8
Olympique de Marseille
34 52 - 41 +11 50
9
Reims
34 42 - 47 -5 47
10
Stade Rennais F.C.
34 53 - 46 +7 46
11
Toulouse F.C.
34 42 - 46 -4 43
12
Montpellier HSC
34 43 - 48 -5 41
13
RC Strasbourg Alsace
34 38 - 50 -12 39
14
FC Nantes
34 30 - 55 -25 33
15
Le Havre AC
34 34 - 45 -11 32
16
FC Metz
34 35 - 58 -23 29
17
FC Lorient
34 43 - 66 -23 29
18
Clermont Foot 63
34 26 - 60 -34 25
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: ) Ligue 2

So sánh

59Trận đấu41
137Ghi được37
61Thủng lưới66
2.32Bàn thắng mỗi trận0.9
21Giữ sạch lưới9
37Trên 2.5 bàn19
73Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu