Paris Saint-Germain
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Nantes

Paris Saint-Germain vs FC Nantes

Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain 1-1 FC Nantes tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 30 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain thắng 7, hòa 2, FC Nantes thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 13
Sân vận động
Parc des Princes, Paris
Phong độ
WLDDL Paris Saint-Germain
LLLDW FC Nantes
  1. 2' A. Hakimi · Gonçalo Ramos 1-0
  2. 38' 1-1 M. Abline · Douglas Augusto
  3. HT1-1
  4. 46' K. Amian F. Centonze
  5. 61' W. Zaïre-Emery João Neves
  6. 73' D. Doué B. Barcola
  7. 73' O. Dembélé Lee Kang-In
  8. 73' J. Duverne J. Castelletto
  9. 82' H. Guirassy M. Simon
  10. 82' I. Ganago M. Abline
  11. 89' J. Gbamin Pedro Chirivella
  12. FT1-1

Đội hình

Paris Saint-Germain Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Luis Enrique
  1. 1G. Donnarumma 6.6
  2. 2A. Hakimi 8.7
  3. 5Marquinhos 7.7
  4. 51W. Pacho 7.3
  5. 25Nuno Mendes 7.0
  6. 87João Neves ▼ 61' 7.7
  7. 17Vitinha 8.7
  8. 8Fabián Ruiz 7.2
  9. 19Lee Kang-In ▼ 73' 7.9
  10. 9Gonçalo Ramos 8.3
  11. 29B. Barcola ▼ 73' 6.9

Dự bị 9

  1. 33W. Zaïre-Emery ▲ 61' 6.9
  2. 14D. Doué ▲ 73' 6.9
  3. 10O. Dembélé ▲ 73' 6.9
  4. 39M. Safonov
  5. 42Y. Zague
  6. 37M. Škriniar
  7. 23R. Kolo Muani
  8. 35Beraldo
  9. 11Marco Asensio
FC Nantes Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: A. Kombouare
  1. 30P. Carlgren 8.9
  2. 18F. Centonze ▼ 46' 6.3
  3. 21J. Castelletto ▼ 73' 6.9
  4. 44N. Zézé 6.9
  5. 4N. Pallois 7.2
  6. 3N. Cozza 6.9
  7. 8J. Lepenant 6.3
  8. 5Pedro Chirivella ▼ 89' 6.9
  9. 6Douglas Augusto 7.2
  10. 39M. Abline ▼ 82' 7.3
  11. 27M. Simon ▼ 82' 6.5

Dự bị 9

  1. 98K. Amian ▲ 46' 6.9
  2. 2J. Duverne ▲ 73' 6.6
  3. 62H. Guirassy ▲ 82' 6.7
  4. 7I. Ganago ▲ 82' 6.9
  5. 17J. Gbamin ▲ 89'
  6. 25F. Mollet
  7. 22S. Thomas
  8. 11M. Coco
  9. 1A. Lafont

Thống kê

009
300
84%Kiểm soát bóng16%
24Dứt điểm5
10Trúng đích2
8Chệch đích2
17Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm0
6Bị chặn1
9Phạt góc3
1Việt vị2
3Phạm lỗi6
1Cứu thua9
2.04Bàn thắng ngăn chặn2.04
1009Chuyền bóng184
935Chuyền chính xác122
93%Chính xác chuyền66%
2.73Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.65

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 92 - 35 +57 84
2
Olympique de Marseille
34 74 - 47 +27 65
3
Monaco
34 63 - 41 +22 61
4
OGC Nice
34 66 - 41 +25 60
5
Lille OSC
34 52 - 36 +16 60
6
Olympique Lyonnais
34 65 - 46 +19 57
7
RC Strasbourg Alsace
34 56 - 44 +12 57
8
RC Lens
34 42 - 39 +3 52
9
Stade Brestois 29
34 52 - 59 -7 50
10
Toulouse F.C.
34 44 - 43 +1 42
11
AJ Auxerre
34 48 - 51 -3 42
12
Stade Rennais F.C.
34 51 - 50 +1 41
13
FC Nantes
34 39 - 52 -13 36
14
Angers SCO
34 32 - 53 -21 36
15
Le Havre AC
34 40 - 71 -31 34
16
Reims
34 33 - 47 -14 33
17
AS Saint-Étienne
34 39 - 77 -38 30
18
Montpellier HSC
34 23 - 79 -56 16
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

60Trận đấu42
155Ghi được53
58Thủng lưới62
2.58Bàn thắng mỗi trận1.26
18Giữ sạch lưới8
40Trên 2.5 bàn20
91Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu