Paris Saint-Germain vs FC Nantes
Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain 4-2 FC Nantes tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 4 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain thắng 7, hòa 2, FC Nantes thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 26
- Sân vận động
- Parc des Princes, Paris
- Trọng tài
- J. Stinat
- Phong độ
- WLDDL Paris Saint-Germain
- LLLDW FC Nantes
- 12' L. Messi 1-0
- 17' J. Hadjamphản lưới 2-0
- 31' 2-1 L. Blas · J. Hadjam
- 38' 2-2 I. Ganago · F. Mollet
- HT2-2
- 60' Danilo Pereira 3-2
- 63' Jaouen Hadjam
- 66' Nordi Mukiele
- 69' Andrei Girotto
- 69' ▲ Mostafa Mohamed ▼ F. Mollet
- 70' ▲ João Victor ▼ J. Hadjam
- 70' ▲ M. Simon ▼ N. Pallois
- 71' ▲ Carlos Soler ▼ N. Mukiele
- 76' ▲ E. Bitshiabu ▼ Marquinhos
- 80' ▲ M. Coco ▼ I. Ganago
- 80' ▲ E. Guessand ▼ M. Sissoko
- 86' ▲ T. Pembélé ▼ W. Zaïre-Emery
- 90'+2 K. Mbappé · T. Pembélé 4-2
- FT4-2
Đội hình
- 99G. Donnarumma 5.6
- 15Danilo Pereira ⚽ 7.7
- 4Sergio Ramos 6.5
- 5Marquinhos ▼ 76' 7.0
- 26N. Mukiele ▼ 71' 6.7
- 17Vitinha 6.5
- 33W. Zaïre-Emery ▼ 86' 6.3
- 8Fabián Ruiz 7.2
- 25Nuno Mendes 7.7
- 30L. Messi ⚽ 8.3
- 7K. Mbappé ⚽ 8.2
Dự bị 8
- 28Carlos Soler ▲ 71' 6.9
- 31E. Bitshiabu ▲ 76' 6.6
- 29T. Pembélé ▲ 86' 7.0
- 44H. Ekitike
- 16Sergio Rico
- 90A. Letellier
- 35Ismaël Gharbi
- 14Juan Bernat
- 1A. Lafont 7.6
- 28F. Centonze 6.9
- 21J. Castelletto 6.7
- 3Andrei Girotto 6.9
- 4N. Pallois ▼ 70' 6.2
- 26J. Hadjam ⇢ ▼ 70' 5.6
- 17M. Sissoko ▼ 80' 6.7
- 25F. Mollet ⇢ ▼ 69' 7.3
- 8S. Moutoussamy 6.0
- 10L. Blas ⚽ 7.2
- 14I. Ganago ⚽ ▼ 80' 7.5
Dự bị 9
- 31Mostafa Mohamed ▲ 69' 6.6
- 38João Victor ▲ 70' 6.3
- 27M. Simon ▲ 70' 6.7
- 11M. Coco ▲ 80' 6.2
- 7E. Guessand ▲ 80' 6.3
- 16R. Descamps
- 30D. Petrić
- 20L. Doucet
- 5Pedro Chirivella
Thống kê
00⚑4
⚑620
67%Kiểm soát bóng33%
17Dứt điểm8
11Trúng đích5
3Chệch đích1
9Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
4Phạt góc6
1Việt vị1
7Phạm lỗi8
0Thẻ vàng2
3Cứu thua8
753Chuyền bóng358
690Chuyền chính xác304
92%Chính xác chuyền85%
1.39Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.38
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 40 | +49 | 85 | |
| 2 | 38 | 68 - 29 | +39 | 84 | |
| 3 | 38 | 67 - 40 | +27 | 73 | |
| 4 | 38 | 69 - 39 | +30 | 68 | |
| 5 | 38 | 65 - 44 | +21 | 67 | |
| 6 | 38 | 70 - 58 | +12 | 65 | |
| 7 | 38 | 65 - 47 | +18 | 62 | |
| 8 | 38 | 45 - 49 | -4 | 59 | |
| 9 | 38 | 48 - 37 | +11 | 58 | |
| 10 | 38 | 52 - 53 | -1 | 55 | |
| 11 | 38 | 45 - 45 | 0 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 62 | +3 | 50 | |
| 13 | 38 | 51 - 57 | -6 | 48 | |
| 14 | 38 | 44 - 54 | -10 | 44 | |
| 15 | 38 | 51 - 59 | -8 | 40 | |
| 16 | 38 | 37 - 55 | -18 | 36 | |
| 17 | 38 | 35 - 63 | -28 | 35 | |
| 18 | 38 | 23 - 74 | -51 | 26 | |
| 19 | 38 | 45 - 81 | -36 | 24 | |
| 20 | 38 | 33 - 81 | -48 | 18 |
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Ligue 2
So sánh
59Trận đấu59
149Ghi được57
61Thủng lưới86
2.53Bàn thắng mỗi trận0.97
18Giữ sạch lưới17
42Trên 2.5 bàn27
68Hiệp hai36