FC Nantes vs Paris Saint-Germain
Tỷ số chung cuộc: FC Nantes 0-3 Paris Saint-Germain tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 3 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Nantes thắng 1, hòa 2, Paris Saint-Germain thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 6
- Sân vận động
- Stade de la Beaujoire - Louis Fonteneau, Nantes
- Trọng tài
- P. Gaillouste
- Phong độ
- LLLDW FC Nantes
- WLDDL Paris Saint-Germain
- 18' 0-1 K. Mbappé · L. Messi
- 24' Fábio
- 33' Nicolas Pallois
- 33' ▲ Renato Sanches ▼ Vitinha
- 45'+2 Juan Bernat
- HT0-1
- 46' ▲ Nuno Mendes ▼ Juan Bernat
- 50' Marco Verratti
- 54' 0-2 K. Mbappé · L. Messi
- 55' Kylian Mbappé
- 57' Kylian Mbappé
- 62' ▲ Sergio Ramos ▼ M. Verratti
- 63' ▲ Neymar ▼ K. Mbappé
- 66' ▲ S. Corchia ▼ J. Castelletto
- 66' ▲ I. Ganago ▼ E. Guessand
- 68' 0-3 Nuno Mendes
- 69' Sergio Ramos
- 71' ▲ H. Ekitike ▼ Pablo Sarabia
- 79' ▲ L. Doucet ▼ S. Moutoussamy
- 80' ▲ M. Coco ▼ Mostafa Mohamed
- 85' ▲ M. Achi ▼ L. Blas
- FT0-3
Đội hình
- 1A. Lafont 6.2
- 21J. Castelletto ▼ 66' 6.9
- 3Andrei Girotto 7.2
- 4N. Pallois 6.3
- 2Fábio 4.3
- 8S. Moutoussamy ▼ 79' 6.6
- 5Chirivella 7.3
- 12D. Appiah 7.3
- 10L. Blas ▼ 85' 6.9
- 31Mostafa Mohamed ▼ 80' 6.3
- 7E. Guessand ▼ 66' 6.7
Dự bị 9
- 24S. Corchia ▲ 66' 6.5
- 14I. Ganago ▲ 66' 6.7
- 20L. Doucet ▲ 79' 6.6
- 11M. Coco ▲ 80' 6.9
- 19M. Achi ▲ 85'
- 16R. Descamps
- 55K. Bamba
- 63M. Diaz
- 30D. Petrić
- 99G. Donnarumma 7.2
- 15Danilo Pereira 7.2
- 5Marquinhos 7.3
- 3P. Kimpembe 7.5
- 2A. Hakimi 6.3
- 6M. Verratti ▼ 62' 6.7
- 17Vitinha ▼ 33' 6.7
- 14Juan Bernat ▼ 46' 6.3
- 19Pablo Sarabia ▼ 71' 7.2
- 30L. Messi ⇢2 9.5
- 7K. Mbappé ⚽2 ▼ 63' 8.3
Dự bị 9
- 18Renato Sanches ▲ 33' 7.2
- 25Nuno Mendes ⚽ ▲ 46' 7.9
- 4Sergio Ramos ▲ 62' 6.2
- 10Neymar ▲ 63' 6.9
- 44H. Ekitike ▲ 71' 6.7
- 33W. Zaïre-Emery
- 26N. Mukiele
- 1K. Navas
- 28Carlos Soler
Thống kê
11⚑1
⚑740
41%Kiểm soát bóng59%
10Dứt điểm19
1Trúng đích7
7Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm16
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn7
1Phạt góc7
1Việt vị1
6Phạm lỗi12
1Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
464Chuyền bóng692
396Chuyền chính xác622
85%Chính xác chuyền90%
So sánh
59Trận đấu59
57Ghi được149
86Thủng lưới61
0.97Bàn thắng mỗi trận2.53
17Giữ sạch lưới18
27Trên 2.5 bàn42
36Hiệp hai68