FC Nantes

FC Nantes

Pháp · Ligue 2

FC Nantes: vị trí 15 trên bảng xếp hạng Ligue 2 — điểm: 8, số trận: 9. Trận tiếp theo: FC Nantes vs Clermont Foot 63, 30 tháng 10. Kết quả mới nhất: AS Saint-Étienne 1-0 FC Nantes, 24 tháng 10.

Phong độ
LWDLL
HLV
Luís Castro · Từ 2025
Vị trí
15 · Đ: 8 · Tr: 9 →
Sân vận động
Stade de la Beaujoire, Nantes · 38.285

Lịch thi đấu

20-11
FC Nantes
Grenoble Foot 38
–
–
04-12
Montpellier HSC
FC Nantes
–
–
11-12
FC Nantes
F.C. Annecy
–
–
02-01
Dijon FCO
FC Nantes
–
–
15-01
FC Nantes
FC Metz
–
–
22-01
USL Dunkerque
FC Nantes
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,2
Thủng lưới
1,6
Tổng
2,8

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
4–4–11
Sân khách
4–4–13
Thắng đậm nhất
5-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,6 : 0,7
Hiệp hai
0,6 : 0,9
Trên 2.5 bàn 50%
Trên 1.5 bàn 68%
Cả hai cùng ghi bàn 50%
Giữ sạch lưới 20%
Không ghi bàn 38%

Tỉ số thường gặp

  • 0-19× · 23%
  • 1-25× · 13%
  • 1-14× · 10%
  • 0-03× · 8%
  • 2-32× · 5%
  • 2-12× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Ligue 2 10226 111724-1-4-1
Friendlies Clubs 5212 1141—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 93 · 13% 1–15′ · Thủng lưới 111 · 14% 13% 14% 1–15 16–30′ · Ghi được 115 · 16% 16–30′ · Thủng lưới 119 · 15% 16% 15% 16–30 31–45′ · Ghi được 123 · 17% 31–45′ · Thủng lưới 112 · 14% 17% 14% 31–45 46–60′ · Ghi được 129 · 17% 46–60′ · Thủng lưới 143 · 18% 17% 18% 46–60 61–75′ · Ghi được 114 · 15% 61–75′ · Thủng lưới 142 · 17% 15% 17% 61–75 76–90′ · Ghi được 164 · 22% 76–90′ · Thủng lưới 188 · 23% 22% 23% 76–90

Trận có bàn thắng: 592, 2010–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu