Toulouse F.C. vs Le Havre AC
Tỷ số chung cuộc: Toulouse F.C. 4-0 Le Havre AC tại Ligue 2, 21 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Toulouse F.C. thắng 5, hòa 2, Le Havre AC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 25
- Sân vận động
- Stadium de Toulouse, Toulouse
- Trọng tài
- M. Vernice
- Phong độ
- WLLDL Toulouse F.C.
- LWLDL Le Havre AC
- 19' Stijn Spierings
- 22' Victor Lekhal
- 23' R. Nicolaisen · B. van den Boomen 1-0
- 27' A. Onaiwu 2-0
- HT2-0
- 47' Alexandre Bonnet
- 48' B. van den Boomen11m 3-0
- 58' ▲ R. Evitt-Healey ▼ A. Onaiwu
- 59' ▲ H. Abdelli ▼ I. Boura
- 68' ▲ M. Diarra ▼ D. Genreau
- 71' Rhys Healey
- 71' ▲ J. Fontaine ▼ A. Bonnet
- 72' ▲ N. Alioui ▼ S. Touré
- 72' ▲ A. Richardson ▼ M. Abline
- 80' N. N'Goumou · R. Evitt-Healey 4-0
- 83' ▲ A. Wahib ▼ A. Sangante
- 84' ▲ Y. Begraoui ▼ Rafael Ratão
- 85' ▲ N. Skyttä ▼ B. van den Boomen
- 85' ▲ S. Sanna ▼ M. Desler
- FT4-0
Đội hình
- 30M. Dupé 7.3
- 3M. Desler ▼ 85' 7.3
- 2R. Nicolaisen ⚽ 7.9
- 19B. Diakité 7.2
- 24A. Rouault 7.6
- 8B. van den Boomen ⚽ ⇢ ▼ 85' 9.2
- 17S. Spierings 7.0
- 5D. Genreau ▼ 68' 6.9
- 29N. N'Goumou ⚽ 8.2
- 21Rafael Ratão ▼ 84' 7.0
- 7A. Onaiwu ⚽ ▼ 58' 6.7
Dự bị 7
- 9R. Evitt-Healey ▲ 58' 6.9
- 23M. Diarra ▲ 68' 6.7
- 11Y. Begraoui ▲ 84'
- 22N. Skyttä ▲ 85'
- 18S. Sanna ▲ 85'
- 14L. Costa
- 40I. Pettersson
- 30Y. Fofana 5.6
- 27P. Gibaud 6.2
- 18N. Mbemba 6.5
- 5F. Mayembo 5.3
- 20I. Boura ▼ 59' 6.0
- 29A. Sangante ▼ 83' 6.3
- 6S. Touré ▼ 72' 6.2
- 17A. Bonnet ▼ 71' 6.2
- 22V. Lekhal 6.7
- 25P. Bâ 6.2
- 12M. Abline ▼ 72' 6.3
Dự bị 7
- 8H. Abdelli ▲ 59' 6.5
- 7J. Fontaine ▲ 71' 6.3
- 10N. Alioui ▲ 72' 6.3
- 24A. Richardson ▲ 72' 6.3
- 2A. Wahib ▲ 83'
- 11Q. Cornette
- 1M. Gorgelin
Thống kê
02⚑2
⚑420
56%Kiểm soát bóng44%
11Dứt điểm6
6Trúng đích1
5Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm2
1Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn1
2Phạt góc4
8Việt vị1
8Phạm lỗi5
2Thẻ vàng2
1Cứu thua2
516Chuyền bóng403
426Chuyền chính xác323
83%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 82 - 33 | +49 | 79 | |
| 2 | 38 | 39 - 19 | +20 | 75 | |
| 3 | 38 | 61 - 39 | +22 | 74 | |
| 4 | 38 | 54 - 35 | +19 | 70 | |
| 5 | 38 | 47 - 34 | +13 | 68 | |
| 6 | 38 | 52 - 48 | +4 | 58 | |
| 7 | 38 | 51 - 42 | +9 | 50 | |
| 8 | 38 | 38 - 41 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 44 - 51 | -7 | 49 | |
| 10 | 38 | 41 - 49 | -8 | 49 | |
| 11 | 38 | 48 - 53 | -5 | 47 | |
| 12 | 38 | 38 - 36 | +2 | 46 | |
| 13 | 38 | 39 - 42 | -3 | 46 | |
| 14 | 38 | 43 - 41 | +2 | 44 | |
| 15 | 38 | 32 - 44 | -12 | 44 | |
| 16 | 38 | 34 - 47 | -13 | 44 | |
| 17 | 38 | 32 - 42 | -10 | 43 | |
| 18 | 38 | 33 - 50 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 28 - 53 | -25 | 31 | |
| 20 | 38 | 32 - 69 | -37 | 27 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu45
96Ghi được47
40Thủng lưới49
2.09Bàn thắng mỗi trận1.04
19Giữ sạch lưới18
25Trên 2.5 bàn17
53Hiệp hai19