Toulouse F.C. vs Le Havre AC
Tỷ số chung cuộc: Toulouse F.C. 1-2 Le Havre AC tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 5 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Toulouse F.C. thắng 5, hòa 2, Le Havre AC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 11
- Sân vận động
- Stadium de Toulouse, Toulouse
- Phong độ
- WLLDL Toulouse F.C.
- LWLDL Le Havre AC
- 30' Logan Costa
- 45'+4 Niklas Schmidt
- 45'+1 Stijn Spierings
- 45'+2 Josué Casimir
- HT0-0
- 49' T. Dallinga · C. Cásseres 1-0
- 51' Thijs Dallinga
- 68' ▲ M. Diarra ▼ Logan Costa
- 72' ▲ A. Joujou ▼ S. Grandsir
- 72' ▲ E. Sabbi ▼ J. Casimir
- 72' ▲ Y. Kechta ▼ N. Alioui
- 77' ▲ V. Sierro ▼ N. Schmidt
- 77' ▲ Y. Begraoui ▼ T. Dallinga
- 82' ▲ R. Ndiaye ▼ A. Touré
- 83' 1-1 M. Bayo · Y. Kechta
- 85' Rassoul Ndiaye
- 88' ▲ M. Bangré ▼ F. Magri
- 88' ▲ I. Cissoko ▼ A. Dønnum
- 90'+3 ▲ O. El Hajjam ▼ L. Négo
- 90'+6 1-2 M. Bayo
- FT1-2
Đội hình
- 50G. Restes 7.2
- 3M. Desler 6.9
- 6Logan Costa ▼ 68' 6.9
- 2R. Nicolaisen 7.2
- 17G. Suazo 7.5
- 20N. Schmidt ▼ 77' 8.2
- 4S. Spierings 7.5
- 24C. Cásseres ⇢ 8.0
- 15A. Dønnum ▼ 88' 7.3
- 9T. Dallinga ⚽ ▼ 77' 6.6
- 19F. Magri ▼ 88' 7.3
Dự bị 9
- 23M. Diarra ▲ 68' 6.5
- 8V. Sierro ▲ 77' 6.7
- 14Y. Begraoui ▲ 77' 6.6
- 21M. Bangré ▲ 88' 6.2
- 10I. Cissoko ▲ 88' 6.3
- 30Álex Domínguez
- 12W. Kamanzi
- 25K. Keben
- 11César Gelabert
- 30A. Desmas 7.2
- 22Y. Salmier 6.7
- 6É. Youté 7.2
- 4G. Lloris 6.3
- 7L. Négo ▼ 90' 6.5
- 14D. Kuzyaev 6.9
- 94A. Touré ▼ 82' 6.2
- 23J. Casimir ▼ 72' 6.3
- 29S. Grandsir ▼ 72' 6.3
- 10N. Alioui ▼ 72' 6.6
- 9M. Bayo ⚽2 9.3
Dự bị 9
- 21A. Joujou ▲ 72' 6.6
- 11E. Sabbi ▲ 72' 6.3
- 8Y. Kechta ▲ 72' 7.0
- 19R. Ndiaye ▲ 82' 6.7
- 17O. El Hajjam ▲ 90' 6.3
- 15K. Diawara
- 1M. Gorgelin
- 18N. Mbemba
- 20A. Logbo
Thống kê
02⚑4
⚑620
52%Kiểm soát bóng48%
17Dứt điểm15
5Trúng đích7
7Chệch đích4
14Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn4
4Phạt góc6
1Việt vị2
9Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
5Cứu thua4
458Chuyền bóng426
379Chuyền chính xác348
83%Chính xác chuyền82%
2.61Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 81 - 33 | +48 | 76 | |
| 2 | 34 | 68 - 42 | +26 | 67 | |
| 3 | 34 | 53 - 34 | +19 | 61 | |
| 4 | 34 | 52 - 34 | +18 | 59 | |
| 5 | 34 | 40 - 29 | +11 | 55 | |
| 6 | 34 | 49 - 55 | -6 | 53 | |
| 7 | 34 | 45 - 37 | +8 | 51 | |
| 8 | 34 | 52 - 41 | +11 | 50 | |
| 9 | 34 | 42 - 47 | -5 | 47 | |
| 10 | 34 | 53 - 46 | +7 | 46 | |
| 11 | 34 | 42 - 46 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 43 - 48 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 38 - 50 | -12 | 39 | |
| 14 | 34 | 30 - 55 | -25 | 33 | |
| 15 | 34 | 34 - 45 | -11 | 32 | |
| 16 | 34 | 35 - 58 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 43 - 66 | -23 | 29 | |
| 18 | 34 | 26 - 60 | -34 | 25 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: ) Ligue 2
So sánh
51Trận đấu45
68Ghi được53
72Thủng lưới62
1.33Bàn thắng mỗi trận1.18
12Giữ sạch lưới9
32Trên 2.5 bàn22
34Hiệp hai28