Le Havre AC
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Toulouse F.C.

Le Havre AC vs Toulouse F.C.

Tỷ số chung cuộc: Le Havre AC 1-0 Toulouse F.C. tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 10 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Le Havre AC thắng 3, hòa 2, Toulouse F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 25
Sân vận động
Stade Océane, Le Havre
Phong độ
LWLDL Le Havre AC
WLLDL Toulouse F.C.
  1. HT0-0
  2. 54' K. Keben R. Nicolaisen
  3. 60' C. Opéri 1-0
  4. 65' E. Sabbi M. Bayo
  5. 68' F. Magri A. Dønnum
  6. 77' C. Cásseres V. Sierro
  7. 77' S. Babicka W. Kamanzi
  8. 78' Y. Kechta O. Targhalline
  9. 78' L. Négo J. Casimir
  10. 84' Christopher Operi
  11. 87' S. Ngoura D. Kuzyaev
  12. 87' R. Ndiaye A. Ayew
  13. 90'+5 Steve Ngoura
  14. 90'+5 Kévin Keben Biakolo
  15. FT1-0

Đội hình

Le Havre AC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Elsner
  1. 30A. Desmas 7.0
  2. 93A. Sangante 7.5
  3. 6É. Youté 7.2
  4. 4G. Lloris 7.2
  5. 27C. Opéri 8.7
  6. 5O. Targhalline ▼ 78' 7.0
  7. 94A. Touré 6.9
  8. 23J. Casimir ▼ 78' 6.9
  9. 14D. Kuzyaev ▼ 87' 7.3
  10. 28A. Ayew ▼ 87' 7.2
  11. 9M. Bayo ▼ 65' 6.9

Dự bị 9

  1. 11E. Sabbi ▲ 65' 6.3
  2. 8Y. Kechta ▲ 78' 6.6
  3. 7L. Négo ▲ 78' 6.6
  4. 13S. Ngoura ▲ 87' 6.3
  5. 19R. Ndiaye ▲ 87' 6.2
  6. 29S. Grandsir
  7. 1M. Gorgelin
  8. 17O. El Hajjam
  9. 22Y. Salmier
Toulouse F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Carles Martínez
  1. 50G. Restes 6.9
  2. 13C. Mawissa 7.2
  3. 6Logan Costa 6.9
  4. 2R. Nicolaisen ▼ 54' 6.5
  5. 12W. Kamanzi ▼ 77' 6.5
  6. 4S. Spierings 6.7
  7. 8V. Sierro ▼ 77' 6.9
  8. 17G. Suazo 7.2
  9. 15A. Dønnum ▼ 68' 6.5
  10. 37Y. Gboho 6.5
  11. 9T. Dallinga 6.6

Dự bị 9

  1. 25K. Keben ▲ 54' 6.2
  2. 19F. Magri ▲ 68' 6.7
  3. 24C. Cásseres ▲ 77' 6.9
  4. 80S. Babicka ▲ 77' 6.6
  5. 26Y. Aradj
  6. 22N. Skyttä
  7. 11César Gelabert
  8. 10I. Cissoko
  9. 30Álex Domínguez

Thống kê

023
310
50%Kiểm soát bóng50%
12Dứt điểm5
4Trúng đích0
4Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn2
3Phạt góc3
1Việt vị3
12Phạm lỗi17
2Thẻ vàng1
0Cứu thua3
413Chuyền bóng402
330Chuyền chính xác326
80%Chính xác chuyền81%
1.18Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.29

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 81 - 33 +48 76
2
Monaco
34 68 - 42 +26 67
3
Stade Brestois 29
34 53 - 34 +19 61
4
Lille OSC
34 52 - 34 +18 59
5
OGC Nice
34 40 - 29 +11 55
6
Olympique Lyonnais
34 49 - 55 -6 53
7
RC Lens
34 45 - 37 +8 51
8
Olympique de Marseille
34 52 - 41 +11 50
9
Reims
34 42 - 47 -5 47
10
Stade Rennais F.C.
34 53 - 46 +7 46
11
Toulouse F.C.
34 42 - 46 -4 43
12
Montpellier HSC
34 43 - 48 -5 41
13
RC Strasbourg Alsace
34 38 - 50 -12 39
14
FC Nantes
34 30 - 55 -25 33
15
Le Havre AC
34 34 - 45 -11 32
16
FC Metz
34 35 - 58 -23 29
17
FC Lorient
34 43 - 66 -23 29
18
Clermont Foot 63
34 26 - 60 -34 25
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: ) Ligue 2

So sánh

45Trận đấu51
53Ghi được68
62Thủng lưới72
1.18Bàn thắng mỗi trận1.33
9Giữ sạch lưới12
22Trên 2.5 bàn32
28Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu