Le Havre AC vs Toulouse F.C.
Tỷ số chung cuộc: Le Havre AC 2-1 Toulouse F.C. tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 15 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Le Havre AC thắng 3, hòa 2, Toulouse F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 22
- Sân vận động
- Stade Océane, Le Havre
- Phong độ
- WLDLD Le Havre AC
- LLDLD Toulouse F.C.
- 2' Arouna Sangante
- 30' ▲ S. Hidalgo ▼ R. Messali
- 43' I. Soumare 1-0
- 45' 1-1 D. Sidibe · C. Cresswell
- HT1-1
- 46' ▲ L. Mpasi-Nzau ▼ M. Diaw
- 49' Cristian Cásseres Jr.
- 53' I. Soumare · S. Boufal 2-1
- 54' Guillaume Restes
- 55' Simon Ebonog
- 62' ▲ D. Methalie ▼ R. Nicolaisen
- 62' ▲ M. Sauer ▼ C. Casseres
- 62' ▲ J. Russell-Rowe ▼ Emersonn
- 65' ▲ D. N. Mosengo ▼ S. Boufal
- 65' ▲ A. Samatta ▼ S. Ebonog
- 70' Dayann Methalie
- 76' Santiago Hidalgo
- 83' ▲ J. Vignolo ▼ D. Sidibe
- 84' ▲ T. Pembele ▼ S. Zagadou
- 88' Santiago Hidalgo
- 90'+1 Lionel M'Pasi
- 90'+5 ▲ Y. Kechta ▼ R. Ndiaye
- FT2-1
Đội hình
- 99M. Diaw ▼ 46' 7.3
- 29S. Zagadou ▼ 84' 7.2
- 4G. Lloris 7.9
- 93A. Sangante 3.0
- 19L. Gourna-Douath 6.9
- 7L. Nego 7.2
- 26S. Ebonog ▼ 65' 6.2
- 14R. Ndiaye ▼ 90' 7.3
- 18Y. Zouaoui 6.3
- 45I. Soumare ⚽2 9.7
- 17S. Boufal ⇢ ▼ 65' 7.3
Dự bị 9
- 77L. Mpasi-Nzau ▲ 46' 9.5
- 13F. Doucoure
- 32T. Pembele ▲ 84' 6.6
- 8Y. Kechta ▲ 90'
- 78D. N. Mosengo ▲ 65' 6.7
- 11G. Kyeremeh
- 20N. Obougou
- 33K. Quetant
- 25A. Samatta ▲ 65' 6.7
- 1G. Restes 5.9
- 3M. McKenzie 6.9
- 4C. Cresswell ⇢ 6.0
- 2R. Nicolaisen ▼ 62' 5.7
- 22R. Messali ▼ 30' 7.3
- 23C. Casseres ▼ 62' 6.7
- 18P. Demba 7.2
- 19D. Sidibe ⚽ ▼ 83' 7.3
- 15A. Donnum 7.3
- 10Y. Gboho 7.0
- 20Emersonn ▼ 62' 6.2
Dự bị 9
- 16K. Haug
- 40N. Said Mchindra
- 12W. Kamanzi
- 35S. Koumbassa
- 24D. Methalie ▲ 62' 6.9
- 77M. Sauer ▲ 62' 6.5
- 11S. Hidalgo ▲ 30' 6.2
- 13J. Russell-Rowe ▲ 62' 6.2
- 7J. Vignolo ▲ 83' 7.2
Thống kê
12⚑1
⚑1040
33%Kiểm soát bóng67%
5Dứt điểm25
2Trúng đích9
2Chệch đích7
1Sút trong vòng cấm17
4Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn9
1Phạt góc10
1Việt vị1
7Phạm lỗi16
2Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
8Cứu thua1
-0.93Bàn thắng ngăn chặn-0.93
280Chuyền bóng556
204Chuyền chính xác486
73%Chính xác chuyền87%
1.16Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.36
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 74 - 29 | +45 | 76 | |
| 2 | 34 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 34 | 52 - 37 | +15 | 61 | |
| 4 | 34 | 53 - 40 | +13 | 60 | |
| 5 | 34 | 63 - 45 | +18 | 59 | |
| 6 | 34 | 59 - 50 | +9 | 59 | |
| 7 | 34 | 60 - 54 | +6 | 54 | |
| 8 | 34 | 58 - 47 | +11 | 53 | |
| 9 | 34 | 48 - 51 | -3 | 45 | |
| 10 | 33 | 47 - 46 | +1 | 44 | |
| 11 | 34 | 47 - 50 | -3 | 44 | |
| 12 | 34 | 43 - 55 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 29 - 48 | -19 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 44 | -12 | 35 | |
| 15 | 34 | 34 - 44 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 17 | 33 | 29 - 52 | -23 | 23 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 17 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu38
33Ghi được49
48Thủng lưới62
0.87Bàn thắng mỗi trận1.29
9Giữ sạch lưới10
11Trên 2.5 bàn21
18Hiệp hai28