Toulouse F.C. vs Le Havre AC
Tỷ số chung cuộc: Toulouse F.C. 4-3 Le Havre AC tại Ligue 2, 19 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Toulouse F.C. thắng 5, hòa 2, Le Havre AC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 16
- Sân vận động
- Stadium Municipal, Toulouse
- Trọng tài
- Arnaud Baert, France
- Phong độ
- LLDLD Toulouse F.C.
- WLDLD Le Havre AC
- 2' R. Healey · A. Adli 1-0
- 11' ▲ A. Bonnet ▼ N. Mbemba
- 12' R. Healey 2-0
- 19' 2-1 A. Bonnet · U. Meraş
- 29' Pierre Gibaud
- 31' A. Adli · B. Dejaegere 3-1
- HT3-1
- 46' ▲ N. Alioui ▼ Q. Cornette
- 46' ▲ W. Coulibaly ▼ P. Gibaud
- 50' 3-2 U. Meraş · R. Basque
- 56' Romain Basque
- 60' Kelvin Amian
- 68' ▲ A. Rouault ▼ R. Gabrielsen
- 68' ▲ J. Antiste ▼ A. Adli
- 68' ▲ K. Koné ▼ B. Dejaegere
- 75' ▲ H. Bazile ▼ J. Thiaré
- 80' Rhys Healey
- 83' 3-3 N. Alioui · H. Bazile
- 87' ▲ V. Bayo ▼ R. Healey
- 90' Cengiz Umut Meraş
- 90'+8 S. Spierings11m 4-3
- FT4-3
Đội hình
- 30M. Dupé 5.9
- 4R. Gabrielsen ▼ 68' 6.6
- 5S. Moreira 6.2
- 3D. Machado 6.3
- 2K. Amian 6.5
- 19B. Diakité 6.5
- 31B. Dejaegere ⇢ ▼ 68' 6.9
- 14B. van den Boomen 6.9
- 17S. Spierings ⚽ 7.2
- 21A. Adli ⚽ ⇢ ▼ 68' 8.5
- 9R. Healey ⚽2 ▼ 87' 8.2
Dự bị 7
- 24A. Rouault ▲ 68' 6.5
- 28J. Antiste ▲ 68' 6.9
- 8K. Koné ▲ 68' 6.9
- 15V. Bayo ▲ 87' 6.5
- 23M. Diarra
- 1M. Goicoechea
- 26S. Sanna
- 1M. Gorgelin 6.2
- 27P. Gibaud ▼ 46' 6.2
- 4E. Ersoy 6.2
- 5F. Mayembo 6.3
- 3U. Meraş ⚽ ⇢ 7.0
- 22V. Lekhal 6.7
- 18N. Mbemba ▼ 11' 6.5
- 6R. Basque ⇢ 6.9
- 8H. Abdelli 6.3
- 11Q. Cornette ▼ 46' 6.2
- 14J. Thiaré ▼ 75' 7.2
Dự bị 7
- 17A. Bonnet ⚽ ▲ 11' 7.7
- 9N. Alioui ⚽ ▲ 46' 7.2
- 26W. Coulibaly ▲ 46' 6.6
- 29H. Bazile ▲ 75' 6.6
- 12A. Ben Mohamed
- 21Y. Gomes
- 30Y. Fofana
Thống kê
02⚑4
⚑230
51%Kiểm soát bóng49%
17Dứt điểm13
8Trúng đích5
5Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm5
10Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn4
4Phạt góc2
0Việt vị1
21Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
2Cứu thua4
444Chuyền bóng411
352Chuyền chính xác316
79%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 60 - 36 | +24 | 77 | |
| 2 | 38 | 61 - 25 | +36 | 72 | |
| 3 | 38 | 71 - 42 | +29 | 70 | |
| 4 | 38 | 51 - 35 | +16 | 65 | |
| 5 | 38 | 53 - 37 | +16 | 64 | |
| 6 | 38 | 64 - 43 | +21 | 62 | |
| 7 | 38 | 45 - 37 | +8 | 51 | |
| 8 | 38 | 53 - 53 | 0 | 47 | |
| 9 | 38 | 41 - 43 | -2 | 47 | |
| 10 | 38 | 34 - 40 | -6 | 47 | |
| 11 | 38 | 50 - 59 | -9 | 47 | |
| 12 | 38 | 38 - 48 | -10 | 47 | |
| 13 | 38 | 34 - 43 | -9 | 46 | |
| 14 | 38 | 42 - 49 | -7 | 44 | |
| 15 | 38 | 38 - 44 | -6 | 43 | |
| 16 | 38 | 34 - 47 | -13 | 41 | |
| 17 | 38 | 34 - 49 | -15 | 41 | |
| 18 | 38 | 34 - 58 | -24 | 41 | |
| 19 | 38 | 41 - 64 | -23 | 38 | |
| 20 | 38 | 32 - 58 | -26 | 23 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu46
89Ghi được49
54Thủng lưới72
1.78Bàn thắng mỗi trận1.07
22Giữ sạch lưới11
27Trên 2.5 bàn15
52Hiệp hai19