Le Havre AC vs Toulouse F.C.
Tỷ số chung cuộc: Le Havre AC 1-4 Toulouse F.C. tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 23 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Le Havre AC thắng 3, hòa 2, Toulouse F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 23
- Sân vận động
- Stade Océane, Le Havre
- Phong độ
- LWLDL Le Havre AC
- WLLDL Toulouse F.C.
- 9' 0-1 Z. Aboukhlal · S. Babicka
- 21' Shavy Warren Babicka
- HT0-1
- 51' I. Soumaré · A. Joujou 1-1
- 56' 1-2 V. Sierro11m
- 58' Junior Mwanga
- 59' Junior Mwanga
- 63' ▲ J. Canvot ▼ D. Sidibé
- 63' ▲ R. Messali ▼ S. Babicka
- 63' 1-3 A. Dønnum · G. Suazo
- 65' ▲ M. Diawara ▼ Y. Kechta
- 65' ▲ A. Ayew ▼ A. Joujou
- 65' ▲ A. Touré ▼ Koka
- 70' ▲ N. Edjouma ▼ Z. Aboukhlal
- 73' Vincent Sierro
- 75' ▲ Y. Zouaoui ▼ F. Ballo-Touré
- 78' 1-4 F. Magri · A. Dønnum
- 82' ▲ W. Kamanzi ▼ G. Suazo
- 83' ▲ M. Zajc ▼ V. Sierro
- 85' ▲ I. Housni ▼ J. Casimir
- 90'+5 Warren Kamanzi
- FT1-4
Đội hình
- 1M. Gorgelin 6.2
- 7L. Nego 6.2
- 6É. Youté 6.9
- 4G. Lloris 6.6
- 97F. Ballo-Touré ▼ 75' 6.5
- 23J. Mwanga 5.6
- 10J. Casimir ▼ 85' 6.9
- 8Y. Kechta ▼ 65' 6.3
- 45I. Soumaré ⚽ 7.2
- 21A. Joujou ⇢ ▼ 65' 6.3
- 99Koka ▼ 65' 6.2
Dự bị 9
- 34M. Diawara ▲ 65' 6.9
- 28A. Ayew ▲ 65' 6.5
- 94A. Touré ▲ 65' 6.6
- 18Y. Zouaoui ▲ 75' 6.6
- 46I. Housni ▲ 85' 7.0
- 19R. Ndiaye
- 25A. Confais
- 32T. Pembélé
- 30A. Desmas
- 16K. Haug 6.5
- 19D. Sidibé ▼ 63' 6.2
- 4C. Cresswell 7.0
- 3M. McKenzie 7.3
- 15A. Dønnum ⚽ ⇢ 9.9
- 23C. Cásseres 7.3
- 8V. Sierro ⚽ ▼ 83' 6.3
- 17G. Suazo ⇢ ▼ 82' 7.3
- 80S. Babicka ⇢ ▼ 63' 6.9
- 7Z. Aboukhlal ⚽ ▼ 70' 7.5
- 9F. Magri ⚽ 7.5
Dự bị 9
- 29J. Canvot ▲ 63' 6.7
- 22R. Messali ▲ 63' 6.9
- 31N. Edjouma ▲ 70' 6.0
- 12W. Kamanzi ▲ 82' 6.7
- 21M. Zajc ▲ 83' 6.2
- 39M. Saka
- 6Ü. Akdağ
- 60M. Niflore
- 37E. Zuliani
Thống kê
10⚑5
⚑320
54%Kiểm soát bóng46%
11Dứt điểm11
3Trúng đích5
6Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
5Phạt góc3
2Việt vị1
11Phạm lỗi13
0Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua2
-0.09Bàn thắng ngăn chặn-0.09
444Chuyền bóng399
382Chuyền chính xác338
86%Chính xác chuyền85%
0.77Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.38
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 92 - 35 | +57 | 84 | |
| 2 | 34 | 74 - 47 | +27 | 65 | |
| 3 | 34 | 63 - 41 | +22 | 61 | |
| 4 | 34 | 66 - 41 | +25 | 60 | |
| 5 | 34 | 52 - 36 | +16 | 60 | |
| 6 | 34 | 65 - 46 | +19 | 57 | |
| 7 | 34 | 56 - 44 | +12 | 57 | |
| 8 | 34 | 42 - 39 | +3 | 52 | |
| 9 | 34 | 52 - 59 | -7 | 50 | |
| 10 | 34 | 44 - 43 | +1 | 42 | |
| 11 | 34 | 48 - 51 | -3 | 42 | |
| 12 | 34 | 51 - 50 | +1 | 41 | |
| 13 | 34 | 39 - 52 | -13 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 53 | -21 | 36 | |
| 15 | 34 | 40 - 71 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 33 - 47 | -14 | 33 | |
| 17 | 34 | 39 - 77 | -38 | 30 | |
| 18 | 34 | 23 - 79 | -56 | 16 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu42
50Ghi được54
81Thủng lưới51
1.25Bàn thắng mỗi trận1.29
5Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn21
22Hiệp hai31