Le Havre AC

Le Havre AC

Pháp · Giải vô địch bóng đá Pháp

Le Havre AC: vị trí 18 trên bảng xếp hạng Giải vô địch bóng đá Pháp — điểm: 2, số trận: 9. Trận tiếp theo: Le Havre AC vs FC Lorient, 8 tháng 11. Kết quả mới nhất: Le Havre AC 1-5 Paris Saint-Germain, 30 tháng 10.

Phong độ
WLLLL
HLV
D. Digard · Từ 2024
Vị trí
18 · Đ: 2 · Tr: 9 →
Sân vận động
Stade Océane, Le Havre · 25.178

Lịch thi đấu

20-11
Estac Troyes
Le Havre AC
–
–
28-11
Le Havre AC
RC Strasbourg Alsace
–
–
05-12
RC Lens
Le Havre AC
–
–
12-12
Le Havre AC
Le Mans FC
–
–
02-01
Paris Saint-Germain
Le Havre AC
–
–
16-01
OGC Nice
Le Havre AC
–
–
24-01
Le Havre AC
Stade Rennais F.C.
–
–

Kết quả mới nhất

Vắng mặt 7

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,1
Thủng lưới
1,5
Tổng
2,5

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
5–8–9
Sân khách
2–5–11
Thắng đậm nhất
6-1

Theo hiệp

Hiệp một
0,5 : 0,8
Hiệp hai
0,6 : 0,7
Trên 2.5 bàn 38%
Trên 1.5 bàn 68%
Cả hai cùng ghi bàn 55%
Giữ sạch lưới 15%
Không ghi bàn 40%

Tỉ số thường gặp

  • 0-18× · 20%
  • 1-18× · 20%
  • 0-04× · 10%
  • 2-14× · 10%
  • 2-33× · 8%
  • 0-23× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Giải vô địch bóng đá Pháp 8026 81513-4-2-1
Friendlies Clubs 7313 1391—
Coupe de France 1001 0204-1-3-2

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 101 · 13% 1–15′ · Thủng lưới 102 · 14% 13% 14% 1–15 16–30′ · Ghi được 133 · 17% 16–30′ · Thủng lưới 107 · 14% 17% 14% 16–30 31–45′ · Ghi được 119 · 15% 31–45′ · Thủng lưới 131 · 17% 15% 17% 31–45 46–60′ · Ghi được 131 · 17% 46–60′ · Thủng lưới 126 · 17% 17% 17% 46–60 61–75′ · Ghi được 128 · 16% 61–75′ · Thủng lưới 117 · 16% 16% 16% 61–75 76–90′ · Ghi được 164 · 21% 76–90′ · Thủng lưới 169 · 22% 21% 22% 76–90

Trận có bàn thắng: 584, 2010–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu